Choe Han-gi: Học giả Triều Tiên nối tư tưởng thực học với tinh thần canh tân

Choe Han-gi: Học giả Triều Tiên nối tư tưởng thực học với tinh thần canh tân

Hình ảnh giúp hiểu rõ bài viết

Từ bỏ quan trường để theo đuổi sách vở

Choe Han-gi (1803-1879) là học giả thực học, nhà địa lý, triết gia và tác giả tiêu biểu vào cuối thời Joseon. Ông đề cao kinh nghiệm, kiểm chứng thực tế và tìm cách kết hợp triết học phương Đông với thành tựu khoa học phương Tây, qua đó góp phần tạo cầu nối giữa truyền thống thực học và tư tưởng canh tân tại Triều Tiên.

Ông sinh ngày 26/10/1803 tại Gaeseong, trong gia đình có truyền thống học vấn. Sau khi được một người chú họ nhận làm con nuôi, Choe Han-gi lớn lên gần khu vực Namdaemun ở kinh thành Hanyang, tức Seoul ngày nay. Cha nuôi của ông là một võ quan kiêm nhà thư pháp, có thú sưu tầm sách và thư họa. Môi trường ấy sớm nuôi dưỡng niềm say mê đọc sách của Choe Han-gi.

Ông học chữ và Tân Nho giáo từ cha ruột, ông ngoại, sau đó theo học nhiều học giả, trong đó có danh sĩ Kim Jeong-hui. Qua việc nghiên cứu tư tưởng của Park Ji-won và Seo Gyeong-deok, ông quan tâm sâu hơn tới tinh thần thực sự cầu thị, kiến thức phục vụ đời sống và triết học về khí.

Năm 1825, Choe Han-gi vượt qua các kỳ thi saengwon và jinsa, nhưng từ bỏ con đường làm quan sau khi chứng kiến những hạn chế của chế độ khoa cử. Ông dành phần lớn cuộc đời để đọc và viết về kinh học, lịch sử, lễ học, toán học, địa lý cùng nhiều lĩnh vực khác. Khi sách mới từ Trung Quốc tới kinh thành, ông thường tìm mua sớm, đọc kỹ rồi bán lại với giá thấp để tiếp tục mua sách khác.

Dù tài sản dần hao hụt và từng được khuyên về quê làm ruộng, ông vẫn chọn ở lại Hanyang. Năm 1841, khi lãnh nghị chính Jo In-yeong nhiều lần mời ra làm quan, Choe Han-gi từ chối vì không muốn dựa vào danh tiếng hay quan hệ để tiến thân. Ông phê phán việc bổ nhiệm dựa trên phe cánh, tiếp tục dạy học, nghiên cứu và trước tác.

Tri thức phải bắt đầu từ kinh nghiệm

Trọng tâm tư tưởng của Choe Han-gi là khí học, một hệ thống cho rằng hiểu biết của con người không có sẵn từ khi sinh ra mà được hình thành qua kinh nghiệm. Theo ông, kinh nghiệm xuất hiện khi tâm trí tiếp xúc với thế giới bên ngoài thông qua mắt, tai, mũi, miệng và các giác quan khác. Một nhận thức càng được nhiều giác quan kiểm tra, độ tin cậy càng cao.

Ông gọi những kinh nghiệm riêng biệt từ từng giác quan là nhĩ thông, mục thông, khẩu thông và thủ thông; còn hiểu biết được củng cố qua nhiều loại trải nghiệm là chu thông. Trên nền tảng kinh nghiệm và ký ức, con người tiếp tục mở rộng nhận thức bằng phương pháp suy đoán. Hệ thống này được trình bày trong hai tác phẩm năm 1836 là Chucheuknok và Singitong, về sau hợp thành Gicheukcheui.

Khác với khuynh hướng đặt trọng tâm vào lý, một khái niệm trừu tượng khó quan sát trực tiếp, Choe Han-gi chú ý tới khí vì có thể nhận biết nó qua dấu vết, vận động và biến đổi. Ông cho rằng muốn tìm ra quy luật phải quan sát sự chuyển động của khí. Từ đó, ông xây dựng cách giải thích về vận hành của vũ trụ, tự nhiên cũng như biến đổi trong xã hội loài người.

Choe Han-gi phản đối thái độ coi học thuyết Chu Hi là chân lý duy nhất, đồng thời phê phán tính khép kín và bài ngoại của Tân Nho giáo đương thời. Ngay cả nhân, nghĩa, lễ, trí vốn được Mạnh Tử xem là phẩm chất bẩm sinh, theo ông cũng là những tập tính hình thành qua trải nghiệm. Ông nhấn mạnh rằng học vấn gắn với đời sống mới là thực học, còn xa rời đời sống chỉ là thứ học vấn hư ảo.

Từ bản đồ thế giới đến y học phương Tây

Choe Han-gi có quan hệ học thuật gần gũi với nhà địa lý Kim Jeong-ho, người nổi tiếng trong lịch sử bản đồ Hàn Quốc. Hai người từng khắc một bản đồ thế giới đưa từ Trung Quốc sang lên ván gỗ cây táo tàu. Khi Kim Jeong-ho hoàn thành bản đồ Cheonggudo năm 1834, Choe Han-gi viết lời đề cho tác phẩm.

Trong Jigu jeonyo, xuất bản năm 1857, ông tổng hợp kiến thức về địa lý, lịch sử, sản vật và học thuật của nhiều quốc gia dựa trên các tài liệu Trung Quốc giới thiệu thế giới bên ngoài. Tác phẩm đề cập Trái Đất có hình cầu, tự quay, chuyển động quanh Mặt Trời và học thuyết nhật tâm của Copernicus. Trong bối cảnh những quan điểm này đôi khi bị xem là ngụy biện hoặc lời nói hoang đường, Choe Han-gi vẫn sử dụng chúng để phát triển hệ thống học thuật kết hợp tư tưởng phương Đông với khoa học phương Tây.

Ông vận dụng kiến thức vật lý phương Tây để giải thích âm thanh là hiện tượng dao động của khí lan truyền và phản xạ khi gặp vật cản. Ông cũng bàn về những chuyển động tương tự đối với mùi, màu sắc và hiện tượng khúc xạ ánh sáng, đồng thời đặt tên Hán học cho nhiệt kế và ẩm kế.

Năm 1867, ông biên soạn Seonggi unhwa dựa trên bản tiếng Trung một công trình của nhà thiên văn học Anh William Herschel. Trước đó một năm, trong Singi cheonheom, ông hệ thống hóa các sách y học của bác sĩ truyền giáo người Anh Benjamin Hobson để giới thiệu những nét chính của Tây y. Choe Han-gi nhìn cơ thể người như một cơ cấu vận hành và nhận định y học phương Tây tiến xa hơn Đông y trong giải phẫu học và bệnh lý học.

Giáo dục rộng mở và tuyển người theo năng lực

Trong lĩnh vực giáo dục, Choe Han-gi cho rằng việc học không nên là đặc quyền của tầng lớp trên hay công cụ truyền lại địa vị và của cải. Ông chủ trương người dân bình thường và phụ nữ đều cần được học. Nội dung giảng dạy cũng không nên giới hạn ở Tân Nho giáo mà phải mở rộng sang toán học, vật lý, thương mại, thiên văn, dịch học và y học.

Ông đề cao nông nghiệp, thủ công nghiệp, thương nghiệp, dệt may và kỹ thuật máy móc. Thay vì khuyên học trò bằng lòng với cảnh nghèo, ông thúc giục họ học nghề buôn bán, y thuật và kỹ năng thủ công để tạo ra giá trị thiết thực.

Trong Injeong, viết năm 1860, Choe Han-gi đề xuất tuyển dụng con người dựa trên tài năng và năng lực thực tế thay vì dòng họ hay xuất thân học vấn. Ông cũng nhấn mạnh người khuyết tật phải có cơ hội học tập và làm việc. Theo ông, chất lượng tri thức, chính trị và giáo dục của nhà vua có liên hệ trực tiếp với cách lựa chọn những quan chức tham gia giảng dạy, thảo luận tại triều đình.

Chủ trương giao thương và tiếp nhận có chọn lọc

Sau khi vua Gojong lên ngôi, Choe Han-gi tiếp xúc thêm với thông tin về chủ nghĩa tư bản phương Tây và lên tiếng ủng hộ giao thương, mở cửa. Tiếp nối quan điểm của các học giả thực học như Park Ji-won và Park Je-ga, ông cho rằng Triều Tiên cần giao lưu bình đẳng với nước ngoài, đồng thời tiếp nhận có chọn lọc khoa học và kỹ thuật phương Tây.

Quan điểm này chỉ nhận được sự hưởng ứng của một số nhân vật như Park Gyu-su, O Gyeong-seok và Yu Dae-chi, trong khi nhiều học giả thuộc phái Noron phản đối. Hưng Tuyên Đại Viện Quân, nhân vật nắm quyền lực lớn trong giai đoạn đầu triều Gojong, cũng không hài lòng với lập trường của ông.

Khi xung đột quân sự giữa Triều Tiên và Mỹ nổ ra năm 1871, quan chức phụ trách phòng thủ Ganghwa đã được phép tham khảo ý kiến Choe Han-gi. Ông cảnh báo binh lính phương Tây sử dụng súng nhỏ hơn nhưng chắc chắn hơn pháo và súng hỏa mai, đồng thời cho rằng cần chuẩn bị cho khả năng đối phương huy động lực lượng lớn. Ông đề nghị ở lại Hanyang để tra cứu sách, nhận báo cáo chiến sự và xây dựng phương án thay vì trực tiếp tới doanh trại trên đảo Ganghwa.

Di sản được nhìn nhận muộn

Từ Nongjeong hoeyo năm 1830 đến Seonggi unhwa năm 1867, Choe Han-gi để lại các công trình trải rộng từ nông nghiệp, toán học, thiên văn, địa lý và y học đến triết học, quản trị nhân sự. Có ghi chép cho rằng ông từng viết hơn 1.000 quyển. Những tác phẩm quan trọng còn được biết tới gồm Gihak, Injeong, Simgidoseol, Seupsanjinbeol, Unhwacheukheom và Myeongnamnu surok.

Trong những năm cuối đời, ông phải cầm cố sách, bán chữ, tranh và tác phẩm để sinh sống, nhưng vẫn dùng phần lớn thu nhập mua thêm sách. Năm 1872, sau khi con trai cả Choe Byeong-dae trở thành cận thần của vua Gojong, ông được ban chức danh đặc biệt. Đến năm 1875, ông được bổ nhiệm vào một số chức vụ nhưng xin từ nhiệm vì bệnh.

Dù từng chủ trương mở cửa, năm 1876 Choe Han-gi lại để con trai dâng sớ bài xích ngoại bang và động viên khi người con bị lưu đày. Chi tiết này cho thấy tư tưởng của ông trong bối cảnh Triều Tiên đối diện sức ép từ bên ngoài không phải lúc nào cũng hoàn toàn nhất quán.

Choe Han-gi qua đời ngày 21/6/1879. Năm 1892, ông được truy tặng nhiều chức danh để ghi nhận học vấn và phẩm hạnh. Khi còn sống, quan điểm về khí và mở cửa của ông từng gây tranh cãi, song các tác phẩm đã được xuất bản, giới thiệu tại Trung Quốc. Sau khi triều Joseon chấm dứt, giới nghiên cứu mới dành nhiều sự chú ý hơn cho di sản của ông. Từ đầu thập niên 1960, nhiều học giả bắt đầu nghiên cứu có hệ thống; từ năm 1979, Ủy ban Biên soạn Quốc sử Hàn Quốc dịch một số trước tác lớn của ông sang tiếng Hàn hiện đại. Năm 1999, Choe Han-gi tiếp tục được tôn vinh như một nhân vật văn hóa tiêu biểu.

Source: Original Korean article - Trendy News Korea

Nhận xét