Vương Kiến và bước ngoặt Cao Ly: Khi quyền lực biển, liên minh địa phương và lòng dân định hình một trật tự mới

Vương Kiến và bước ngoặt Cao Ly: Khi quyền lực biển, liên minh địa phương và lòng dân định hình một trật tự mới

Hình ảnh giúp hiểu rõ bài viết

Từ hào tộc Tùng Nhạc đến người mở đường cho Cao Ly

Trong lịch sử bán đảo Triều Tiên, Vương Kiến, thường được biết đến với miếu hiệu Thái Tổ Cao Ly, là nhân vật tiêu biểu cho một thời đại mà quyền lực không còn chỉ nằm trong tay triều đình trung ương. Ông sinh năm 877 tại Tùng Nhạc, khu vực về sau trở thành Khai Thành, trung tâm chính trị của vương triều Cao Ly. Đây không phải một chi tiết địa lý đơn thuần. Tùng Nhạc nằm gần các tuyến giao thông và đường biển quan trọng, tạo điều kiện để những gia đình giàu có tại địa phương tích lũy tài sản, xây dựng lực lượng riêng và tham gia sâu vào cuộc cạnh tranh quyền lực cuối thời Tân La.

Cha của Vương Kiến là Vương Long, một hào tộc mới nổi có ảnh hưởng tại Tùng Nhạc; mẹ ông thuộc họ Hàn. Trong bối cảnh cuối thế kỷ IX, khái niệm hào tộc ở Triều Tiên có thể hiểu gần với các thế lực địa phương vừa sở hữu đất đai, nhân lực, quan hệ thương mại, vừa có khả năng tổ chức quân đội. Họ không nhất thiết là những lãnh chúa hoàn toàn độc lập, nhưng quyền lực thực tế có thể vượt xa bộ máy quan lại do triều đình Tân La bổ nhiệm. Khi chính quyền trung ương suy yếu, chính các hào tộc trở thành lực lượng quyết định ai có thể kiểm soát từng vùng.

Vương Kiến là con trưởng của Vương Long. Các bộ sử truyền thống mô tả ông thông minh, có phong thái đường hoàng và khí chất của một người làm việc lớn. Tên ông gồm họ Vương và tên Kiến; tên tự là Nhược Thiên. Sau khi lập ra Cao Ly, ông được tôn là Thái Tổ, nghĩa là vị vua đặt nền móng cho triều đại. Lăng của ông mang tên Hiển Lăng. Những danh xưng dài trong sử liệu Đông Á, bao gồm miếu hiệu, thụy hiệu và lăng hiệu, phản ánh cách một triều đình tổ chức ký ức chính trị về người đã khuất, chứ không phải tên gọi thường dùng khi nhân vật còn sống.

Điều đáng chú ý là xuất thân của Vương Kiến vừa có phần lịch sử tương đối rõ, vừa được bao phủ bởi nhiều truyền thuyết. Gia phả chính thức của hoàng tộc Cao Ly không xác định chắc chắn dòng họ trước đời cụ của ông, cũng không cho biết chính xác gia đình bắt đầu sử dụng họ Vương từ thời điểm nào. Một số ghi chép đời sau lại kể rằng ông nội của Vương Kiến có quan hệ huyết thống với hoàng gia nhà Đường. Câu chuyện này mang màu sắc huyền thoại mạnh và bị giới nghiên cứu đặt dấu hỏi. Nó cho thấy các vương triều thời trung đại thường tìm cách nối nguồn gốc của mình với một dòng dõi danh giá để củng cố tính chính danh.

Gia phả, huyền thoại và dấu vết Cao Câu Ly

Nếu nhánh phụ hệ của Vương Kiến có những câu chuyện hướng về nhà Đường, các truyền thuyết liên quan đến bên ngoại lại nhấn mạnh dấu vết Cao Câu Ly. Một tổ mẫu của ông, về sau được truy tôn là Trinh Hòa Vương hậu, được cho là xuất thân từ gia đình họ Khang ở Tín Xuyên. Một số tài liệu mô tả dòng họ này là hậu duệ của những người có gốc Cao Câu Ly nhưng từng sống dưới thời Tân La. Theo cách lý giải đó, Vương Kiến có thể được xem là người mang một phần di sản chính trị và văn hóa của Cao Câu Ly.

Chi tiết này đặc biệt quan trọng vì tên Cao Ly có mối liên hệ trực tiếp với Cao Câu Ly, vương quốc từng kiểm soát phần lớn miền bắc bán đảo Triều Tiên và nhiều khu vực thuộc Đông Bắc Á. Khi lựa chọn quốc hiệu Cao Ly, Vương Kiến không chỉ đặt tên cho một chính quyền mới mà còn phát đi thông điệp kế thừa một truyền thống lớn hơn. Tên gọi Korea trong nhiều ngôn ngữ phương Tây về sau cũng bắt nguồn từ cách đọc tên Goryeo, tức Cao Ly. Vì vậy, di sản của triều đại do Vương Kiến sáng lập vẫn hiện diện trong tên gọi quốc tế của Hàn Quốc và bán đảo Triều Tiên ngày nay.

Tuy nhiên, lịch sử không thể chỉ dựa vào gia phả hoàng gia hay truyền thuyết dân gian. Câu chuyện về nguồn gốc của Vương Kiến cần được đọc trên hai tầng. Tầng thứ nhất là những dữ kiện có thể đối chiếu từ sử liệu về gia đình hào tộc Tùng Nhạc, hoạt động quân sự và quá trình thăng tiến của ông. Tầng thứ hai là các câu chuyện được sáng tạo hoặc chỉnh sửa nhằm chứng minh rằng sự xuất hiện của vị vua sáng lập đã được trời đất, tổ tiên và địa thế báo trước.

Việc phân biệt hai tầng này không có nghĩa phải gạt bỏ hoàn toàn truyền thuyết. Ngược lại, huyền thoại cho biết người xưa muốn nhìn nhận quyền lực như thế nào. Khi một triều đại mới thay thế trật tự cũ, chiến thắng quân sự chưa đủ. Nhà vua còn cần chứng minh rằng mình có thiên mệnh, có dòng dõi phù hợp và được cảnh quan linh thiêng của đất nước ủng hộ. Đây là mô hình quen thuộc trong sử học Đông Á, nơi lịch sử chính trị thường đan xen với thiên văn, điềm báo, phong thủy và đạo lý trị quốc.

Lời tiên tri phong thủy và cách kiến tạo tính chính danh

Truyền thuyết về sự ra đời của Vương Kiến gắn chặt với phong thủy địa lý và thiền sư Đạo Sâm. Theo các ghi chép được lưu truyền, một nhà sư từng khuyên tổ tiên bên ngoại của ông dựng nhà ở phía nam núi Phù Tô vì nơi đó sẽ sinh ra bậc quân vương. Đến đời Vương Long, Đạo Sâm được kể là đã quan sát núi sông, long mạch, thiên văn và vận số quanh Tùng Nhạc, sau đó chỉ dẫn cách xây nhà để gia đình sinh được quý tử. Nhà sư còn được cho là đã dự báo đứa trẻ sẽ thống nhất Tam Hàn và đề nghị đặt tên là Vương Kiến.

Phong thủy trong bối cảnh này không nên được hiểu đơn giản như việc chọn hướng nhà phổ biến trong đời sống hiện đại. Đối với xã hội Đông Á thời trung đại, phong thủy là một hệ thống giải thích mối quan hệ giữa địa hình, dòng nước, khí vận và số phận con người. Một kinh đô được đặt đúng nơi, một cung điện xây đúng thế đất hoặc một lăng mộ nằm trên long mạch tốt đều có thể được xem là yếu tố bảo đảm sự bền vững của triều đại. Khi truyền thuyết nói Vương Kiến ra đời giữa ánh sáng lạ và luồng khí màu tím, thông điệp cốt lõi là ông không phải một người bình thường tình cờ đoạt được ngai vàng.

Sử liệu còn kể rằng Đạo Sâm trở lại khi Vương Kiến 17 tuổi để truyền dạy quân sự, thiên văn và nghi lễ. Khó có thể kiểm chứng toàn bộ nội dung này như một sự kiện lịch sử theo tiêu chuẩn hiện đại. Dù vậy, việc hình tượng Vương Kiến được gắn với cả binh pháp lẫn nghi lễ cho thấy triều Cao Ly muốn xây dựng chân dung một nhà lãnh đạo toàn diện: biết cầm quân, hiểu quy luật trời đất và đủ năng lực chủ trì trật tự chính trị mới.

Nhìn rộng hơn, những câu chuyện tiên tri thường xuất hiện khi xã hội trải qua khủng hoảng chuyển giao. Cuối thời Tân La, nông dân nổi dậy, hào tộc địa phương mạnh lên và nhiều thủ lĩnh quân sự tranh giành lãnh thổ. Trong hoàn cảnh đó, việc tuyên bố một người đã được dự báo sẽ làm vua là phương thức biến cuộc thay đổi quyền lực thành điều có vẻ tất yếu. Huyền thoại vì thế không đứng ngoài chính trị; nó là một phần của chính trị.

Từ thuộc tướng của Cung Duệ đến vị tướng kiểm soát đường biển

Hoạt động lịch sử rõ nét của Vương Kiến bắt đầu vào năm 896, khi hai cha con ông đem Tùng Nhạc quy phục Cung Duệ, thủ lĩnh quân sự đang trỗi dậy ở miền trung bán đảo. Cung Duệ sau đó xây dựng nước Thái Phong, một trong ba thế lực lớn của thời Hậu Tam Quốc. Thuật ngữ Hậu Tam Quốc chỉ giai đoạn cuối thế kỷ IX và đầu thế kỷ X, khi Tân La suy yếu, Hậu Bách Tế do Chân Huyên lãnh đạo nổi lên ở phía tây nam, còn Cung Duệ kiểm soát một vùng rộng lớn ở miền trung và miền bắc.

Vương Kiến nhanh chóng được giao chỉ huy kỵ binh tinh nhuệ. Những chiến dịch đầu tiên của ông không phải lúc nào cũng thành công rõ ràng. Một số ghi chép chỉ nói ông tiến đánh các địa phương mà không xác nhận đã chiếm được thành. Chi tiết này giúp điều chỉnh hình ảnh thường thấy trong các câu chuyện anh hùng, nơi vị vua sáng nghiệp dường như chiến thắng ngay từ trận đầu. Trên thực tế, năng lực của Vương Kiến được hình thành qua quá trình thử sức lâu dài, gồm cả thắng lợi, thất bại và những lần phải dựa vào mưu kế của cộng sự.

Đến khoảng năm 900, ông đã góp phần mở rộng ảnh hưởng của Thái Phong tại nhiều địa bàn thuộc vùng trung tâm bán đảo. Bước ngoặt lớn hơn diễn ra trên biển. Xuất thân từ Tùng Nhạc, nơi có mạng lưới thương mại và hàng hải phát triển, Vương Kiến hiểu rằng muốn đánh bại Hậu Bách Tế không thể chỉ giao chiến trên bộ. Ông đưa lực lượng xuống vùng tây nam, tiến vào khu vực Naju thuộc tỉnh Jeolla Nam ngày nay, từ đó uy hiếp hậu phương của Chân Huyên và tác động đến tuyến hàng hải kết nối Hậu Bách Tế với bên ngoài.

Năm 903, quân của Vương Kiến được ghi nhận đã tiến vào Naju và các vùng lân cận. Những năm sau đó, chiến sự tại vùng biển tây nam diễn ra liên tục. Ông từng đánh các đảo gần Jindo, tiến công Geumseong tại Naju và sử dụng hỏa công để đối phó hạm đội lớn của đối phương ở Deokjinpo. Việc một lực lượng ít tàu hơn có thể đánh thiệt hại hạm đội đối phương cho thấy tầm quan trọng của chiến thuật, khả năng nắm luồng lạch và điều kiện gió nước.

Naju không được kiểm soát ổn định chỉ sau một trận đánh. Khu vực này nhiều lần đổi chủ, với các đợt phản công và tái chiếm kéo dài qua nhiều năm. Có quan điểm cho rằng Vương Kiến chiếm Naju từ năm 903 rồi để mất trước khi phản công lớn vào năm 909; cách hiểu khác đặt mốc chinh phục chính vào năm 909. Những văn bia đương thời cũng ghi nhận Cung Duệ trực tiếp tham gia một số chiến dịch, vì vậy không nên quy toàn bộ công lao cho riêng Vương Kiến. Sau khi Cao Ly thành lập, sử quan của triều đại mới có động cơ đề cao người sáng lập và làm mờ vai trò của vị vua tiền nhiệm.

Không chỉ thắng trận: Lòng dân và mạng lưới liên minh

Điểm nổi bật trong con đường thăng tiến của Vương Kiến không nằm ở thành tích bất bại, bởi ông thực tế từng bị chặn đứng hoặc chịu thất bại. Yếu tố quan trọng hơn là khả năng kết hợp quân sự với chính trị địa phương. Sau khi kiểm soát một vùng đất, ông được ghi nhận đã cứu trợ dân chúng và tìm cách giảm sự chống đối. Trong thời đại các đội quân liên tục đi qua, việc không đối xử với dân như chiến lợi phẩm có thể tạo ra khác biệt lớn về tính chính danh.

Vương Kiến đồng thời xây dựng quan hệ với các hào tộc, những người nắm nhân lực và nguồn lực tại địa phương. Chính sách liên minh này về sau trở thành một trong những đặc trưng của quá trình dựng nước Cao Ly. Thay vì cố gắng loại bỏ ngay mọi thế lực bản địa, ông thu hút họ vào trật tự mới thông qua chức tước, quan hệ chính trị và hôn nhân. Đây là lựa chọn thực dụng trong một xã hội phân tán quyền lực: triều đình mới muốn tồn tại phải biến các đối thủ tiềm tàng thành đối tác.

Chiến dịch Naju cũng dẫn đến cuộc hôn nhân có ý nghĩa chính trị giữa Vương Kiến và con gái của hào tộc Ngô Đa Liên Quân. Bà về sau được tôn là Trang Hòa Vương hậu, sinh ra người con tên Vũ, tức vua Huệ Tông sau này. Hôn nhân trong trường hợp này không chỉ là chuyện riêng của hai cá nhân. Nó tạo liên kết giữa lực lượng Tùng Nhạc và giới tinh hoa vùng tây nam, đồng thời giúp Vương Kiến củng cố ảnh hưởng tại địa bàn nằm sâu trong khu vực cạnh tranh với Hậu Bách Tế.

Dân gian Naju lưu truyền câu chuyện Vương Kiến gặp cô gái họ Ngô bên giếng nước. Khi ông xin nước uống, cô thả lá liễu vào gáo để buộc người đang khát phải uống chậm, tránh bị sặc. Vương Kiến cảm phục sự tinh tế và sau đó xin cưới nàng. Câu chuyện có cấu trúc quen thuộc của truyện dân gian Đông Á: một hành động nhỏ thể hiện trí tuệ, đức hạnh và mở ra cuộc gặp gỡ định mệnh. Giá trị lịch sử cụ thể của tình tiết khó xác nhận, nhưng nó đã đưa một cuộc hôn nhân chính trị đến gần đời sống dân chúng, biến ký ức về hoàng gia thành câu chuyện gắn với giếng nước, lá cây và cách ứng xử thường ngày.

Đến năm 913, Vương Kiến được bổ nhiệm làm Thị trung, vị trí đứng đầu hàng ngũ bá quan của Thái Phong. Trước tuổi 40, ông đã trở thành nhân vật số hai của chính quyền Cung Duệ. Sử liệu mô tả ông giải quyết công việc công bằng, bảo vệ người bị vu cáo và xử lý những kẻ lợi dụng việc tố giác để tranh giành ân sủng. Dù cần thận trọng trước cách viết nhằm tôn vinh vua sáng nghiệp, hình ảnh này phù hợp với chiến lược lớn của ông: xây dựng sự ủng hộ bằng năng lực dung hòa thay vì chỉ dựa vào nỗi sợ.

Năm 918 và sự ra đời của một trật tự mới

Khi quyền lực của Cung Duệ ngày càng mang tính độc đoán, sự bất mãn trong giới tướng lĩnh và hào tộc gia tăng. Năm 918, các tướng Thân Sùng Khiêm, Bốc Trí Khiêm, Bùi Huyền Khánh và Hồng Nho ủng hộ Vương Kiến tiến hành chính biến. Cung Duệ bị lật đổ, nhà Thái Phong chấm dứt và Cao Ly được thành lập. Đây không đơn thuần là việc thay một vị vua bằng một vị vua khác. Sự kiện phản ánh quá trình liên minh chính trị chuyển trọng tâm từ một thủ lĩnh ngày càng cô lập sang một nhân vật có khả năng điều phối nhiều nhóm lợi ích hơn.

Thành công ban đầu của Vương Kiến dựa trên ba trụ cột. Thứ nhất là nền tảng của gia đình hào tộc Tùng Nhạc. Thứ hai là kinh nghiệm chỉ huy trên cả bộ lẫn biển, đặc biệt tại vùng tây nam. Thứ ba là mạng lưới quan hệ với tướng lĩnh, địa chủ và cộng đồng địa phương. Trong thời kỳ đất nước phân liệt, người có quân đội mạnh chưa chắc đã là người chiến thắng cuối cùng. Khả năng duy trì liên minh và thuyết phục các địa phương rằng họ có chỗ đứng trong trật tự mới cũng quan trọng không kém.

Việc lập ra Cao Ly năm 918 mới là khởi đầu, chưa phải điểm kết thúc của quá trình thống nhất. Hậu Bách Tế vẫn là đối thủ lớn, trong khi Tân La tiếp tục tồn tại. Naju còn rơi vào tay Chân Huyên năm 929 và chỉ được phía Cao Ly giành lại vào năm 935. Những diễn biến đó cho thấy tiến trình thống nhất Hậu Tam Quốc không đi theo một đường thẳng. Nó là chuỗi chiến dịch quân sự, đầu hàng, đổi phe, thương lượng và tái sắp xếp quyền lực kéo dài nhiều năm.

Nhìn từ góc độ xu hướng lịch sử, Vương Kiến đại diện cho sự chuyển đổi từ trật tự quý tộc Tân La sang một nhà nước mới biết khai thác sức mạnh của các trung tâm địa phương. Ông không xuất thân từ hoàng tộc Tân La mà đi lên từ tầng lớp hào tộc ven biển. Sự vươn lên đó phản ánh thay đổi trong nền kinh tế và cấu trúc quyền lực: những ai kiểm soát cảng biển, thương mại, tàu thuyền, lương thực và lực lượng vũ trang địa phương có thể trở thành người kiến tạo vương triều.

Ý nghĩa đối với Việt Nam: Hiểu Hàn Quốc từ chiều sâu lịch sử

Đối với độc giả Việt Nam, câu chuyện Vương Kiến giúp mở rộng cách nhìn về Hàn Quốc vượt ra ngoài K-pop, phim truyền hình, mỹ phẩm hay các tập đoàn công nghệ. Cao Ly là một lớp lịch sử quan trọng trong quá trình hình thành bản sắc của bán đảo Triều Tiên. Việc hiểu nguồn gốc tên gọi Goryeo cũng giúp lý giải vì sao thế giới dùng các tên Korea, Korean để chỉ đất nước và con người Triều Tiên ngày nay.

Vương Kiến không xa lạ với một bộ phận khán giả Việt từng theo dõi phim cổ trang Hàn Quốc. Tuy nhiên, ngôn ngữ truyền hình thường tập trung vào nhân vật, tình cảm và những cuộc đấu trí trong cung đình. Sử liệu cho thấy bức tranh phức tạp hơn: ông là sản phẩm của mạng lưới hào tộc, thương mại đường biển, chiến tranh khu vực và quá trình kiến tạo tính chính danh. Khi tiếp nhận tác phẩm lịch sử Hàn Quốc, khán giả Việt có thể xem đây là điểm xuất phát để tìm hiểu, thay vì coi mọi tình tiết trên màn ảnh là sự thật đã được xác nhận.

Câu chuyện này cũng có nét gợi liên tưởng đến lịch sử Việt Nam ở khía cạnh địa phương hóa quyền lực trong thời kỳ trung ương suy yếu. Việt Nam từng trải qua giai đoạn các sứ quân cát cứ trước khi Đinh Bộ Lĩnh thống nhất đất nước vào thế kỷ X. Hai trường hợp không hoàn toàn giống nhau và không nên đánh đồng, nhưng đều cho thấy một quy luật đáng chú ý: trong thời kỳ phân liệt, việc thống nhất không chỉ phụ thuộc vào chiến thắng quân sự mà còn cần khả năng thu phục thế lực địa phương, tổ chức lại bộ máy và xây dựng tính chính danh cho chính quyền mới.

Yếu tố hàng hải trong sự nghiệp Vương Kiến cũng gần gũi với một quốc gia có đường bờ biển dài như Việt Nam. Việc kiểm soát Naju và vùng biển tây nam giúp ông uy hiếp hậu phương Hậu Bách Tế, cắt tuyến giao thông và mở rộng mạng lưới đồng minh. Đây là ví dụ lịch sử cho thấy biển không phải khoảng trống ngăn cách các vùng đất mà là tuyến vận tải, thương mại và quyền lực. Với doanh nghiệp và người nghiên cứu Việt Nam hôm nay, cách Hàn Quốc kể lại lịch sử biển của mình còn giúp hiểu sâu hơn về bản sắc của các địa phương như Jeolla, nơi không chỉ có nông nghiệp và ẩm thực mà còn từng là chiến trường chiến lược.

Trong bối cảnh giao lưu Việt Nam và Hàn Quốc ngày càng sâu rộng, các nội dung lịch sử có thể trở thành một nhịp cầu văn hóa thực chất. Nhà sản xuất nội dung, đơn vị xuất bản, bảo tàng và doanh nghiệp du lịch Việt Nam có thể khai thác nhu cầu tìm hiểu bối cảnh phía sau phim ảnh Hàn Quốc, nhưng cần phân biệt rõ sử liệu với truyền thuyết. Giá trị không nằm ở việc biến lịch sử thành những câu chuyện ly kỳ hơn, mà ở khả năng giải thích vì sao người Hàn Quốc ngày nay vẫn quan tâm đến Khai Thành, Cao Câu Ly, Cao Ly và thời Hậu Tam Quốc.

Điều cần theo dõi: Lịch sử được kể lại như thế nào

Trường hợp Vương Kiến đặt ra một câu hỏi lớn hơn về cách xã hội hiện đại sử dụng lịch sử. Một mặt, các truyền thuyết về Đạo Sâm, long mạch, ánh sáng khi chào đời hay cuộc gặp bên giếng nước làm nhân vật trở nên sống động. Mặt khác, nếu chỉ dựa vào những câu chuyện ấy, người đọc dễ bỏ qua vai trò của kinh tế biển, cấu trúc hào tộc, những thất bại quân sự và đóng góp của nhiều tướng lĩnh khác.

Điều đáng chú ý trong nghiên cứu hiện nay là xu hướng đọc sử liệu theo hướng phản biện hơn. Những chiến công từng được quy hoàn toàn cho Vương Kiến có thể cần đặt cạnh văn bia và ghi chép cho thấy Cung Duệ cũng trực tiếp tham chiến. Gia phả nối hoàng tộc Cao Ly với nhà Đường hay Cao Câu Ly cần được xem xét trong mục tiêu chính trị của người biên soạn. Ngay cả mốc thời gian chiếm Naju cũng có nhiều cách giải thích. Sự tồn tại của tranh luận không làm lịch sử kém hấp dẫn; ngược lại, nó cho thấy quá khứ luôn cần được tái dựng từ những nguồn tư liệu không hoàn toàn thống nhất.

Di sản lớn nhất của Vương Kiến vì thế không chỉ là danh hiệu người sáng lập Cao Ly. Ông cho thấy một trật tự mới thường ra đời khi có người kết hợp được nhiều loại sức mạnh: nền tảng gia đình, quân đội, hàng hải, ngoại giao địa phương, hôn nhân chính trị và khả năng tạo dựng câu chuyện chính danh. Con đường của ông không phải chuỗi chiến thắng tuyệt đối, mà là quá trình thích nghi trước thất bại và tận dụng những thay đổi của thời cuộc.

Hơn một thiên niên kỷ sau, hình ảnh Vương Kiến vẫn đứng ở điểm giao giữa lịch sử và ký ức. Với người Hàn Quốc, ông gắn với sự hình thành Cao Ly và tiến trình thống nhất Hậu Tam Quốc. Với độc giả Việt Nam, câu chuyện ấy cung cấp thêm một chìa khóa để hiểu quốc gia đối tác quan trọng của Việt Nam từ chiều sâu văn hóa. Đằng sau một cái tên quen thuộc trên bản đồ thế giới là lịch sử của những thương cảng, hào tộc, trận thủy chiến, cuộc liên minh và nỗ lực xây dựng một nhà nước mới trên bán đảo Triều Tiên.

Source: Original Korean article - Trendy News Korea

Nhận xét