허위: Vị tướng nghĩa quân chống Nhật và hành trình giữ gìn tinh thần độc lập của Hàn Quốc cuối triều Đại Hàn

허위: Vị tướng nghĩa quân chống Nhật và hành trình giữ gìn tinh thần độc lập của Hàn Quốc cuối triều Đại Hàn

Hình ảnh giúp hiểu rõ bài viết

허위, một biểu tượng của phong trào nghĩa quân chống Nhật cuối thời Đại Hàn

Trong lịch sử Hàn Quốc, giai đoạn cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX là thời kỳ biến động sâu sắc khi triều Đại Hàn (대한제국, Đế quốc Đại Hàn) đứng trước sức ép ngày càng lớn từ các thế lực bên ngoài, đặc biệt là Nhật Bản. Trong bối cảnh đó, nhiều phong trào nghĩa quân đã xuất hiện với mục tiêu bảo vệ chủ quyền quốc gia. Một trong những nhân vật tiêu biểu nhất là 허위 (Hư Uy, 1855-1908), vị thủ lĩnh đã lãnh đạo 13도 창의군 (Liên quân Nghĩa quân 13 tỉnh) và lực lượng nghĩa quân liên hợp khu vực sông Imjin.

Khác với hình ảnh một võ tướng xuất thân từ chiến trường, 허위 ban đầu là một học giả Nho giáo và từng giữ nhiều chức vụ quan trọng trong triều đình Đại Hàn. Cuộc đời ông phản ánh sự chuyển biến của nhiều trí thức Triều Tiên thời kỳ đó: từ việc tham gia bộ máy nhà nước đến quyết định cầm vũ khí khi nhận thấy nền độc lập quốc gia bị đe dọa.

Đối với độc giả Việt Nam, câu chuyện của 허위 có nhiều điểm tương đồng với những nhân vật lịch sử Việt Nam từng xuất thân từ tầng lớp sĩ phu nhưng chuyển sang con đường kháng chiến khi đất nước rơi vào tình thế nguy cấp. Đây là một lát cắt cho thấy phong trào chống chủ nghĩa thực dân ở châu Á đầu thế kỷ XX không chỉ diễn ra trên chiến trường mà còn bắt nguồn từ những tranh luận về vận mệnh quốc gia trong giới trí thức.

Từ học giả Nho giáo đến người khởi xướng phong trào nghĩa quân

허위 sinh năm 1855 tại Seonsan, tỉnh Gyeongsang Bắc, trong một gia đình có truyền thống học vấn. Ông có tên hiệu là 왕산 (Vương Sơn). Từ nhỏ, ông được giáo dục theo tư tưởng Nho giáo, coi trọng trách nhiệm của người trí thức đối với xã hội.

Bước ngoặt trong cuộc đời 허위 đến vào năm 1895, khi vụ ám sát Hoàng hậu Myeongseong (명성황후) xảy ra cùng với chính sách cưỡng ép cắt tóc của chính quyền thân Nhật. Những sự kiện này đã làm bùng lên phong trào 을미의병 (Nghĩa quân Eulmi), trong đó nhiều người dân và sĩ phu đứng lên chống lại ảnh hưởng của Nhật Bản.

Năm 1896, 허위 cùng các nhân vật như 이기찬, 이은찬, 조동호 và 이기하 tập hợp hàng trăm nghĩa quân, chuẩn bị tiến về khu vực Daegu. Tuy nhiên, lực lượng triều đình cùng quân tiếp viện đã đàn áp phong trào, khiến nhiều thủ lĩnh bị bắt và lực lượng phải giải tán.

Sau khi nhận được lệnh giải tán bí mật từ vua Gojong, 허위 lựa chọn chấm dứt hoạt động quân sự trong thời gian đó và trở về quê nhà. Ông tiếp tục nghiên cứu học thuật, nhưng những biến động chính trị sau đó khiến ông một lần nữa bước vào con đường đấu tranh.

Một quan chức triều đình phản đối sự can thiệp của Nhật Bản

Năm 1899, 허위 được triều đình triệu tập trở lại làm việc. Ông từng giữ các vị trí như 박사 tại 성균관 (Thành Quân Quán - cơ quan giáo dục và học thuật quan trọng thời Joseon), 의관 tại 중추원 (Hội đồng Trung ương), thẩm phán trưởng 평리원 và tham chính 의정부.

Tuy nhiên, khi Nhật Bản gia tăng ảnh hưởng tại Đại Hàn, 허위 không lựa chọn con đường thỏa hiệp. Ông cùng một số nhân vật khác phát hành các bản tuyên cáo phản đối việc ký kết các thỏa thuận làm gia tăng quyền kiểm soát của Nhật Bản đối với Triều Tiên.

Vì những hoạt động phản đối chính sách của Nhật, ông từng bị bắt giam cùng các nhân vật như 최익현 và 김학진. Sau khi được thả, phía Nhật Bản tìm cách thu phục ông bằng việc đề nghị một chức vụ cao trong chính quyền, nhưng 허위 từ chối và rời bỏ quan trường.

Quyết định này thể hiện một lựa chọn phổ biến trong giới sĩ phu Đông Á thời kỳ đó: khi hệ thống chính trị không còn khả năng bảo vệ chủ quyền, họ chuyển sang các hình thức đấu tranh ngoài nhà nước.

13도 창의군 và kế hoạch tiến vào Seoul

Năm 1907 đánh dấu một bước ngoặt lớn trong lịch sử Đại Hàn. Sau khi vua Gojong bị buộc thoái vị và quân đội Đại Hàn bị giải thể, phong trào nghĩa quân bùng phát mạnh mẽ hơn.

허위 thành lập lực lượng tại khu vực Yeoncheon, tỉnh Gyeonggi. Khi tin tức về việc các nhóm nghĩa quân tập trung tại Yangju lan rộng, khoảng 10.000 người từ nhiều địa phương đã hội tụ để thành lập 13도 창의군, tức liên quân đại diện cho 13 tỉnh của Đại Hàn.

Trong lực lượng này, 이인영 giữ vai trò tổng chỉ huy, còn 허위 đảm nhiệm vị trí quân sự chỉ huy và lãnh đạo lực lượng nghĩa quân tỉnh Gyeonggi. Đây được xem là một trong những nỗ lực lớn nhất nhằm phối hợp các nhóm nghĩa quân phân tán thành một tổ chức thống nhất.

Mục tiêu của chiến dịch là tiến về Seoul để tấn công cơ quan đại diện của Nhật Bản. 허위 dẫn đầu một đội tiên phong khoảng 300 người tiến gần khu vực phía đông Seoul để chờ lực lượng chính. Tuy nhiên, do liên lạc giữa các đơn vị bị gián đoạn, kế hoạch không thành công khi quân Nhật lần lượt tấn công các nhóm nghĩa quân.

Sau thất bại này, 허위 tiếp tục duy trì hoạt động kháng chiến thay vì giải tán hoàn toàn lực lượng.

Chiến thuật du kích và cuộc chiến tại khu vực sông Imjin

Sau khi 13도 창의군 không đạt được mục tiêu tiến vào Seoul, 허위 cùng nhiều thủ lĩnh khác thành lập 임진강의병연합부대 (Liên quân Nghĩa quân sông Imjin) và ông giữ vai trò tổng chỉ huy.

Lực lượng này áp dụng chiến thuật du kích, chia nhỏ đơn vị để tấn công quân Nhật thay vì đối đầu trực diện với một đội quân có ưu thế về trang bị. 허위 cũng chú trọng việc duy trì kỷ luật trong nghĩa quân, yêu cầu binh lính không gây tổn hại cho dân thường.

Một điểm đáng chú ý là ông sử dụng quân phiếu để huy động vật tư thay vì để binh sĩ tự do lấy tài sản của người dân. Điều này phản ánh nỗ lực xây dựng hình ảnh nghĩa quân như một lực lượng bảo vệ cộng đồng chứ không phải một nhóm vũ trang tự phát.

Năm 1908, 허위 tiếp tục phối hợp với các thủ lĩnh nghĩa quân khác, gửi thông báo kêu gọi các lực lượng trên toàn quốc đoàn kết. Ông cũng từ chối nhiều lời đề nghị bổ nhiệm chức vụ từ chính quyền thân Nhật, lựa chọn tiếp tục đấu tranh.

Sự hy sinh của 허위 và số phận của gia đình sau phong trào độc lập

Ngày 11/6/1908, 허위 bị quân cảnh Nhật bắt giữ tại một ngôi làng miền núi Yudong thuộc Yangpyeong, tỉnh Gyeonggi. Sau thời gian bị giam tại nhà tù Seodaemun ở Seoul, ông bị xử tử ngày 21/10/1908 khi mới 51 tuổi.

Sự hy sinh của 허위 không chỉ là câu chuyện của cá nhân ông mà còn gắn liền với sự hy sinh của gia đình. Người anh cả 허훈 đã bán hàng nghìn mảnh ruộng để hỗ trợ tài chính cho hoạt động kháng chiến của em trai. Người anh thứ ba 허겸 cũng trực tiếp tham gia phong trào nghĩa quân.

Sau khi 허위 qua đời, gia đình ông gặp nhiều khó khăn tại quê nhà. Năm 1912, 허겸 đưa các con của 허위 sang Tây Gian (khu vực thuộc Mãn Châu ngày nay) để tránh sự đàn áp. Nhiều hậu duệ trong gia đình tiếp tục tham gia phong trào độc lập của Hàn Quốc ở nước ngoài.

Câu chuyện này cho thấy phong trào độc lập Hàn Quốc không chỉ do những cá nhân nổi tiếng dẫn dắt mà còn có sự đóng góp của nhiều gia đình phải chịu mất mát kéo dài qua nhiều thế hệ.

Ý nghĩa của câu chuyện 허위 đối với Việt Nam và mối liên hệ lịch sử châu Á

Đối với Việt Nam, câu chuyện về 허위 mang đến một góc nhìn về cách các quốc gia châu Á phản ứng trước áp lực thuộc địa trong cùng một thời kỳ lịch sử. Cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, Việt Nam cũng chứng kiến các phong trào yêu nước của tầng lớp sĩ phu như Cần Vương, Đông Du và nhiều hoạt động chống thực dân khác.

Dù bối cảnh lịch sử giữa Việt Nam và Hàn Quốc có những khác biệt, điểm chung là sự xuất hiện của những trí thức từng tham gia hệ thống chính trị cũ nhưng sau đó lựa chọn con đường đấu tranh khi chủ quyền quốc gia bị thách thức.

Hiện nay, sự quan tâm của Việt Nam đối với lịch sử Hàn Quốc chủ yếu được thúc đẩy qua giáo dục, giao lưu văn hóa và quan hệ Việt - Hàn ngày càng sâu rộng. Các câu chuyện lịch sử như cuộc đời 허위 giúp công chúng Việt Nam hiểu rõ hơn rằng làn sóng hiện đại hóa và đấu tranh giành độc lập ở Hàn Quốc không chỉ là vấn đề chính trị mà còn gắn với ký ức xã hội và bản sắc dân tộc.

Trong bối cảnh hợp tác Việt Nam - Hàn Quốc phát triển trên nhiều lĩnh vực như kinh tế, văn hóa và giáo dục, việc tìm hiểu những nhân vật lịch sử của Hàn Quốc cũng góp phần tạo nền tảng cho sự hiểu biết lẫn nhau giữa hai xã hội.

Di sản 왕산 và vị trí của 허위 trong lịch sử Hàn Quốc hiện đại

Chính phủ Hàn Quốc đã truy tặng 허위 Huân chương Độc lập cấp cao nhất vào năm 1962 nhằm ghi nhận đóng góp của ông trong phong trào chống Nhật. Tên hiệu 왕산 của ông cũng được đặt cho một tuyến đường tại Seoul và một công viên tưởng niệm tại thành phố Gumi.

Cuộc đời 허위 tiếp tục được tái hiện trong các tác phẩm truyền hình và phim tài liệu, giúp thế hệ trẻ Hàn Quốc tiếp cận câu chuyện về một học giả đã từ bỏ địa vị quan trường để trở thành thủ lĩnh nghĩa quân.

Từ một nhà Nho, một quan chức triều đình đến người chỉ huy các lực lượng kháng chiến, 허위 đại diện cho một giai đoạn lịch sử khi nhiều người Hàn Quốc phải lựa chọn giữa sự an toàn cá nhân và trách nhiệm đối với quốc gia. Di sản của ông ngày nay không chỉ nằm ở những trận đánh cụ thể, mà còn ở câu hỏi về vai trò của cá nhân trước những biến động lớn của lịch sử.

Source: Original Korean article - Trendy News Korea

Nhận xét