Từ “Sóng thần ở Haeundae” nhìn lại công thức đưa phim thảm họa Hàn Quốc đến cột mốc 10 triệu vé

Từ “Sóng thần ở Haeundae” nhìn lại công thức đưa phim thảm họa Hàn Quốc đến cột mốc 10 triệu vé

Hình ảnh giúp hiểu rõ bài viết

Khi bãi biển đông nghịt người trở thành tâm chấn của nỗi sợ

Haeundae, thường được khán giả Việt Nam biết đến qua tên gọi “Sóng thần ở Haeundae”, không mở đầu bằng một thế giới xa lạ hay một thành phố giả tưởng. Bộ phim đặt thảm họa ngay giữa bãi biển nổi tiếng nhất Busan, nơi mỗi mùa hè đón lượng lớn du khách đến nghỉ dưỡng. Trên màn ảnh, đó vừa là không gian du lịch với cát trắng, khách sạn, hàng quán và đám đông, vừa là khu dân cư nơi nhiều thế hệ sinh sống, buôn bán và xây dựng các mối quan hệ. Chính sự quen thuộc ấy khiến câu hỏi trung tâm của bộ phim trở nên đáng sợ: điều gì xảy ra nếu một trận sóng thần khổng lồ ập vào đúng thời điểm bãi biển đông nhất?

Ý tưởng của đạo diễn Yoon Je-kyoon bắt nguồn từ trận động đất và sóng thần Ấn Độ Dương năm 2004. Là người quê Busan và có mặt tại Haeundae khi thảm họa chấn động thế giới xảy ra, ông hình dung một tình huống tương tự tại quê nhà, trong mùa cao điểm có thể tập trung khoảng một triệu người. Thay vì bê nguyên một tai họa quốc tế vào bối cảnh Hàn Quốc, nhà làm phim chuyển nỗi bất an toàn cầu thành câu chuyện địa phương: biển không chỉ là phong cảnh mà còn là nơi mưu sinh; thành phố không chỉ gồm những tòa nhà có thể bị phá hủy mà còn chứa ký ức, tình thân và những điều chưa kịp nói.

Đối với độc giả Việt Nam, Haeundae có thể được hình dung phần nào giống những bãi biển đô thị nổi tiếng như Đà Nẵng, Nha Trang hay Vũng Tàu: phía trước là biển, phía sau là khách sạn, chung cư, khu dân cư và mạng lưới dịch vụ phụ thuộc mạnh vào du lịch. Nhưng Haeundae còn gắn với bản sắc Busan, thành phố cảng lớn của Hàn Quốc. Vì vậy, khi con sóng trong phim tiến vào bờ, nó không chỉ đe dọa du khách mà còn đánh thẳng vào đời sống của một cộng đồng địa phương. Đây là lựa chọn quan trọng giúp bộ phim vượt khỏi khuôn khổ một màn trình diễn kỹ xảo.

“Phim 10 triệu khán giả” và ý nghĩa đặc biệt tại Hàn Quốc

Haeundae được ghi nhận là một trong những tác phẩm vượt mốc 10 triệu lượt xem tại các rạp Hàn Quốc. Trong ngành điện ảnh nước này, khái niệm “phim 10 triệu khán giả” mang ý nghĩa gần giống một chứng nhận về sức lan tỏa toàn quốc. Hàn Quốc thống kê lượng vé bán ra theo lượt người xem, vì thế cột mốc 10 triệu không đơn thuần là doanh thu cao. Nó cho thấy một bộ phim đã vượt qua nhóm khán giả trung thành, trở thành chủ đề chung của nhiều gia đình, nhiều thế hệ và nhiều khu vực.

Thành công ấy càng đáng chú ý vì Haeundae ra đời trong bối cảnh vẫn tồn tại nghi ngại về khả năng sản xuất phim thảm họa quy mô lớn tại Hàn Quốc. Thể loại này đòi hỏi kinh phí cao, kỹ xảo phức tạp, thiết kế bối cảnh công phu và khả năng điều phối đông đảo diễn viên quần chúng. Hollywood khi đó đã tạo ra nhiều chuẩn mực thị giác với những bộ phim phá hủy thành phố, gây bão trên biển hoặc mô phỏng ngày tận thế. Một dự án Hàn Quốc muốn cạnh tranh về trải nghiệm màn ảnh rộng phải giải quyết bài toán khó: làm sao tạo cảm giác đủ lớn trong khi nguồn lực không thể so với các hãng phim Mỹ.

Haeundae được thực hiện với kinh phí 16 tỷ won, tương đương 160억 won theo cách đếm của Hàn Quốc, và được cho là chưa bằng một phần mười ngân sách của nhiều phim thảm họa Hollywood. Dự án mất khoảng năm năm chuẩn bị, riêng quá trình xây dựng kịch bản kéo dài gần một năm. Sau khi bắt đầu quay vào tháng 8-2008, đoàn phim làm việc tại cả Hàn Quốc và Mỹ trước khi tác phẩm ra rạp ngày 22-7. Những con số này cho thấy thành công không đến từ việc chạy đua tiền bạc thuần túy, mà từ cách nhà sản xuất phân bổ nguồn lực cho một câu chuyện có khả năng chạm tới số đông.

Các giải thưởng sau đó phản ánh cả hai mặt của bộ phim: kỹ thuật và tính đại chúng. Tại Giải thưởng Điện ảnh Rồng Xanh lần thứ 30 năm 2009, ê-kíp kỹ xảo do Hans Uhlig cùng các cộng sự thực hiện nhận giải kỹ thuật, còn tác phẩm được vinh danh ở hạng mục phim Hàn Quốc có lượng khán giả cao nhất. Đạo diễn Yoon Je-kyoon nhận giải về khâu lập kế hoạch tại Daejong, đồng thời giành giải đạo diễn xuất sắc tại Buil Film Awards. Bộ phim còn được ghi nhận ở các hạng mục kịch bản, quay phim, sản xuất và diễn xuất. Điều đó cho thấy Haeundae không chỉ là hiện tượng phòng vé trong một mùa hè mà còn là phép thử quan trọng đối với năng lực công nghiệp của điện ảnh Hàn Quốc.

Con người được dựng lên trước khi thành phố bị cuốn trôi

Điểm khác biệt lớn nhất của Haeundae nằm ở thứ tự kể chuyện. Bộ phim không vội tung ra con sóng khổng lồ. Trước khi thảm họa xuất hiện, khán giả được đưa vào đời sống có phần ồn ào, hài hước và nhiều khúc mắc của cư dân ven biển. Choi Man-sik, do Sol Kyung-gu thủ vai, yêu Kang Yeon-hee, nhân vật của Ha Ji-won, nhưng không dám thổ lộ trọn vẹn vì mang mặc cảm liên quan đến cái chết của cha cô trong trận sóng thần Ấn Độ Dương năm 2004. Khi Man-sik chuẩn bị cầu hôn sau nhiều năm do dự, mối đe dọa ngoài biển cũng dần hình thành.

Một tuyến truyện khác theo chân nhà địa chất Kim Hwi, do Park Joong-hoon đảm nhiệm. Ông phát hiện các dấu hiệu quanh đảo Tsushima và vùng biển gần Haeundae có nét tương đồng với hoàn cảnh trước thảm họa Indonesia. Tuy nhiên, cảnh báo của ông bị cơ quan phòng chống thiên tai bác bỏ dựa trên nhận định địa chất và thống kê rằng bán đảo Triều Tiên khó bị sóng thần tấn công. Trong lúc giới chuyên môn tranh luận, biển tiếp tục biến đổi. Khi Tsushima sụt xuống và tạo ra con sóng cực lớn lao về phía Busan với vận tốc được đặt ra trong phim là 800 km mỗi giờ, người dân chỉ còn khoảng 10 phút.

Bên cạnh nhà khoa học là câu chuyện của Lee Yoo-jin, người vợ cũ do Uhm Jung-hwa thủ vai, và con gái Kim Ji-min. Gia đình đổ vỡ khiến cảnh báo khoa học không còn là một tuyến thông tin khô cứng; nó gắn trực tiếp với nỗi lo của một người cha. Bộ phim cũng dành không gian cho nhân viên cứu hộ biển Choi Hyung-sik và Kim Hee-mi, đôi trẻ do Lee Min-ki và Kang Ye-won thể hiện, cùng nhiều nhân vật là người thân, hàng xóm và dân địa phương. Mỗi người có một vấn đề riêng trước khi thảm họa buộc họ phải lựa chọn.

Cách xây dựng này mang đậm tinh thần phim đại chúng Hàn Quốc: hài hước đời thường có thể đứng cạnh bi kịch, còn cảm giác gia đình và nghĩa vụ với cộng đồng thường quan trọng không kém hành động cá nhân. Khái niệm “jeong” trong văn hóa Hàn Quốc có thể giúp lý giải sắc thái đó. Đây là một dạng tình cảm gắn bó tích tụ theo thời gian giữa người thân, hàng xóm hoặc những người cùng sống trong một cộng đồng, khó dịch trọn vẹn chỉ bằng một từ. Haeundae dành phần đầu để tạo ra sự gắn bó ấy, nhờ đó khi tai họa xảy ra, khán giả không chỉ nhìn thấy những hình người chạy khỏi dòng nước mà nhận ra từng mối quan hệ đang bị thử thách.

Đạo diễn Yoon Je-kyoon gọi hướng tiếp cận của mình là một phim thảm họa có “mùi người”, thay vì sao chép công thức Hollywood với một anh hùng trung tâm giải cứu cả thành phố. Trong Haeundae, không cá nhân nào đủ sức ngăn con sóng. Điều nhân vật có thể làm là cảnh báo, cứu một người khác, bảo vệ gia đình hoặc nói ra điều đã trì hoãn quá lâu. Quy mô thiên tai càng lớn, lựa chọn của mỗi con người càng nhỏ bé; nhưng chính những lựa chọn nhỏ ấy lại tạo ra sức nặng cảm xúc.

Kỹ xảo quốc tế nhưng bản sắc vẫn thuộc về Busan

Để hiện thực hóa trận sóng thần, đoàn phim mời chuyên gia kỹ xảo Hans Uhlig, người từng tham gia nhiều dự án lớn như Star Wars: Episode VI – Return of the Jedi, Deep Impact, The Perfect Storm và The Day After Tomorrow. Việc hợp tác với nhân sự giàu kinh nghiệm quốc tế giúp Haeundae giải quyết phần khó nhất: làm cho một khối nước khổng lồ tác động thuyết phục lên không gian đô thị có thật. Giải kỹ thuật tại Rồng Xanh và giải quay phim của Hiệp hội Phê bình Điện ảnh Hàn Quốc cho thấy nỗ lực này được giới chuyên môn trong nước ghi nhận.

Tuy nhiên, yếu tố khiến bộ phim được nhớ lâu không chỉ là hình ảnh nước tràn qua đường phố. Busan hiện diện bằng giọng nói, tính cách cư dân, nhịp sống ven biển và đặc biệt là văn hóa bóng chày. Các cầu thủ Lee Dae-ho, Jang Won-jun của Lotte Giants cùng bình luận viên và những gương mặt gắn với đội bóng xuất hiện trong vai chính họ. Với người Hàn Quốc, chi tiết này có ý nghĩa tương tự việc một bộ phim Việt Nam lấy bối cảnh địa phương và đưa vào những biểu tượng thể thao, món ăn hay cách nói mà người dân vùng đó lập tức nhận ra.

Lotte Giants là đội bóng chày có mối liên hệ sâu sắc với Busan. Bóng chày chuyên nghiệp tại Hàn Quốc không chỉ là môn thể thao mà còn tạo ra bản sắc thành phố, với cổ động viên, bài hát và nghi thức cổ vũ riêng. Những màn xuất hiện khách mời vì thế không đơn thuần nhằm gây chú ý. Chúng neo bộ phim vào đời sống thật, làm cho Busan trên màn ảnh giống một thành phố đang vận hành hơn là mô hình dựng lên để chờ bị phá hủy.

Đây cũng là bài học đáng chú ý trong quá trình phát triển phim thể loại. Kỹ thuật có thể mua hoặc hợp tác từ bên ngoài, nhưng cảm giác địa phương phải được xây dựng từ hiểu biết bên trong. Haeundae dùng kinh nghiệm kỹ xảo quốc tế để tạo quy mô, đồng thời dùng ký ức của đạo diễn về quê hương để giữ bản sắc. Chính sự kết hợp này giúp tác phẩm tiếp cận khán giả rộng mà không đánh mất màu sắc Hàn Quốc.

Từ một bộ phim nhìn ra thay đổi của điện ảnh Hàn Quốc

Nhìn lại Haeundae, cột mốc 10 triệu vé báo hiệu một thay đổi quan trọng: điện ảnh Hàn Quốc không còn chỉ thành công với phim tâm lý, tội phạm, hài hay melodrama, mà bắt đầu tự tin bước vào các thể loại đòi hỏi công nghệ và ngân sách lớn. Đáng chú ý hơn, các nhà làm phim không xem “quốc tế hóa” là loại bỏ yếu tố bản địa. Ngược lại, họ đưa câu chuyện gia đình, vùng miền, giọng địa phương và tâm lý cộng đồng vào trong một cấu trúc có thể được khán giả ở nhiều quốc gia hiểu.

Công thức ấy về sau trở thành một lợi thế quen thuộc của nội dung Hàn Quốc. Nhiều tác phẩm điện ảnh và truyền hình của nước này kể những vấn đề mang tính toàn cầu như thiên tai, dịch bệnh, bất bình đẳng hay cạnh tranh sinh tồn, nhưng đặt chúng trong không gian rất Hàn Quốc. Khán giả quốc tế có thể không biết rõ địa danh, phong tục hoặc hệ thống hành chính, song vẫn kết nối được với các xung đột gia đình và nỗi sợ mất người thân. Haeundae là một trường hợp sớm cho thấy hiệu quả của chiến lược “câu chuyện địa phương, cảm xúc phổ quát”.

Bộ phim đồng thời đặt ra vấn đề về quản trị rủi ro. Nhà khoa học nhận thấy dấu hiệu bất thường nhưng cảnh báo bị bác bỏ vì xác suất được đánh giá là thấp. Đây là mô-típ quen thuộc của phim thảm họa, song vẫn có giá trị thời sự: thiên tai hiếm gặp thường vượt khỏi kinh nghiệm thông thường, trong khi quyết định ứng phó phải được đưa ra trước khi có bằng chứng hoàn toàn chắc chắn. Tác phẩm không phải tài liệu khoa học và các thông số trong phim phục vụ kịch tính, nhưng mâu thuẫn giữa cảnh báo chuyên môn, bộ máy quản lý và tâm lý chủ quan là điều nhiều xã hội có thể nhận ra.

Sự thành công của phim cũng đi kèm một mặt trái của thị trường nội dung. Khi Haeundae vẫn đang chiếu rạp và thu hút đông người xem, bản phim bị phát tán trái phép trên mạng. Nhà phát hành CJ Entertainment phải yêu cầu gỡ bỏ các tệp vi phạm và tuyên bố sẽ có biện pháp pháp lý đối với những bên thu lợi. Sự việc cho thấy một nghịch lý: tác phẩm càng nổi tiếng càng dễ trở thành mục tiêu sao chép, trong khi phim kinh phí lớn cần nguồn thu phòng vé để bù đắp đầu tư. Bảo vệ bản quyền vì thế không phải câu chuyện bên lề, mà là điều kiện để ngành công nghiệp có thể tiếp tục chấp nhận rủi ro với những dự án tham vọng.

Điều câu chuyện Haeundae gợi ra cho Việt Nam

Đối với Việt Nam, giá trị tham khảo rõ nhất của Haeundae nằm ở cách kết hợp phim thể loại với bản sắc địa phương. Việt Nam có đường bờ biển dài, nhiều đô thị du lịch đông đúc và đời sống cộng đồng ven biển phong phú. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa các nhà làm phim nên sao chép kịch bản sóng thần hay tạo ra nguy cơ thiên tai thiếu căn cứ. Bài học phù hợp hơn là lựa chọn một không gian người Việt thực sự hiểu, nghiên cứu kỹ đời sống ở đó, rồi xây dựng câu chuyện từ con người trước khi nghĩ đến cảnh tượng lớn.

Một phim thảm họa hoặc sinh tồn của Việt Nam, nếu được phát triển, có thể tìm chất liệu từ kinh nghiệm ứng phó bão, lũ, sạt lở hoặc tai nạn trên biển. Đây đều là những chủ đề cần sự thận trọng, tôn trọng nạn nhân và tham vấn chuyên gia. Haeundae cho thấy kỹ xảo chỉ phát huy tác dụng khi khán giả đã quan tâm đến số phận nhân vật. Trong điều kiện ngân sách điện ảnh Việt Nam còn có khoảng cách với các thị trường lớn, cách đặt trọng tâm vào kịch bản, nhân vật và đặc trưng vùng miền có thể thực tế hơn việc chạy đua bằng số lượng cảnh phá hủy.

Bộ phim cũng có ý nghĩa đối với giao lưu văn hóa Việt Nam – Hàn Quốc. Khán giả Việt đã quen thuộc với các diễn viên như Ha Ji-won, Uhm Jung-hwa hoặc nhiều tác phẩm Hàn Quốc qua truyền hình, rạp chiếu và nền tảng trực tuyến. Khi xem Haeundae, họ không chỉ tiếp nhận một câu chuyện giải trí mà còn thấy Busan dưới góc nhìn đời sống: một thành phố cảng có du lịch biển, người lao động địa phương, văn hóa thể thao và những gia đình chịu sức ép của đô thị hiện đại. Đây là dạng hiểu biết văn hóa mềm thường được hình thành qua phim ảnh nhanh hơn các tài liệu giới thiệu chính thức.

Với doanh nghiệp phát hành và sản xuất nội dung tại Việt Nam, trường hợp Haeundae nhắc lại hai vấn đề. Thứ nhất là tiềm năng của những tác phẩm Hàn Quốc có câu chuyện phổ quát nhưng giàu bản sắc, vốn phù hợp với thị hiếu châu Á. Thứ hai là yêu cầu bảo vệ bản quyền trong môi trường số. Vụ rò rỉ bản phim khi tác phẩm còn chiếu rạp cho thấy vi phạm trực tuyến có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chuỗi doanh thu của nhà sản xuất, nhà phát hành và hệ thống rạp. Khi hợp tác nội dung Việt – Hàn ngày càng được quan tâm, quyền sở hữu trí tuệ, thời điểm phát hành và kiểm soát bản sao là những yếu tố cần được tính từ đầu.

Ở cấp độ công chúng, Haeundae còn gợi ra một điểm chung giữa người xem Việt Nam và Hàn Quốc: khán giả có thể đến rạp vì cảnh tượng ngoạn mục, nhưng thường rời rạp với ký ức về gia đình và sự hy sinh. Đây là nền tảng văn hóa gần gũi giữa hai xã hội Á Đông, nơi trách nhiệm với cha mẹ, con cái và cộng đồng thường giữ vai trò lớn trong cách kể chuyện. Sự tương đồng ấy giúp nhiều bộ phim Hàn Quốc dễ tìm được tiếng nói chung tại Việt Nam, dù bối cảnh, ngôn ngữ và mức độ phát triển công nghiệp điện ảnh khác nhau.

Di sản không nằm riêng trong con số phòng vé

Sau nhiều năm, kỹ xảo của một bộ phim thảm họa có thể được nhìn nhận khác đi khi công nghệ liên tục tiến bộ. Nhưng ý nghĩa của Haeundae không chỉ phụ thuộc vào việc con sóng còn chân thực đến mức nào theo tiêu chuẩn hiện tại. Tác phẩm chứng minh rằng một dự án lớn của Hàn Quốc có thể thu hút hơn 10 triệu lượt khán giả bằng cách dung hòa ba yếu tố: tham vọng kỹ thuật, câu chuyện đại chúng và căn tính địa phương.

Bộ phim cũng cho thấy cột mốc phòng vé không tự nhiên xuất hiện từ cảnh tượng hoành tráng. Đằng sau đó là năm năm chuẩn bị, một kịch bản dành thời gian cho nhiều tuyến nhân vật, sự hợp tác kỹ thuật xuyên biên giới và hiểu biết cụ thể về Busan. Khi thảm họa chỉ còn cách bờ 10 phút, mọi mâu thuẫn tưởng như vụn vặt bỗng mang ý nghĩa khác: một lời xin lỗi có kịp nói hay không, một người cha có thể bảo vệ con hay không, một nhân viên cứu hộ sẽ lựa chọn thế nào giữa bổn phận và tình cảm.

Đó là lý do Haeundae nên được nhìn như dấu mốc của một xu hướng hơn là hiện tượng của riêng một ngày ra rạp. Điện ảnh Hàn Quốc đã dùng câu chuyện tại một bãi biển cụ thể để kiểm nghiệm năng lực sản xuất phim quy mô lớn, đồng thời khẳng định rằng công nghệ không cần thay thế cảm xúc. Điều đáng theo dõi trong các dự án tương lai, cả tại Hàn Quốc lẫn Việt Nam, không chỉ là ngân sách tăng đến đâu hay kỹ xảo tiến bộ thế nào, mà là liệu các nhà làm phim có tiếp tục tìm được những con người đủ gần gũi để khán giả quan tâm trước khi màn ảnh bắt đầu rung chuyển hay không.

Source: Original Korean article - Trendy News Korea

Nhận xét