Song Hae: Người đưa tiếng hát bình dân thành ký ức chung của Hàn Quốc

Song Hae: Người đưa tiếng hát bình dân thành ký ức chung của Hàn Quốc

Hình ảnh giúp hiểu rõ bài viết

Một gương mặt khác của văn hóa Hàn Quốc

Nhắc đến giải trí Hàn Quốc, nhiều khán giả Việt Nam thường nghĩ tới nhóm nhạc thần tượng, phim truyền hình hay những chương trình thực tế có ngôi sao trẻ. Nhưng để hiểu đời sống văn hóa của người dân nước này, còn một sân khấu đáng chú ý: nơi những người bình thường bước lên hát, trò chuyện và được cả cộng đồng cổ vũ. Suốt hơn ba thập niên, gương mặt gắn bó đặc biệt với sân khấu ấy là Song Hae, người dẫn chương trình Jeonguk Norae Jarang của đài KBS.

Tên chương trình có thể hiểu là Hội thi tiếng hát toàn quốc. Với độc giả Việt Nam, cách hình dung gần gũi là một sân chơi văn nghệ quần chúng được đưa lên truyền hình, đi qua nhiều địa phương, lấy người dự thi và câu chuyện của họ làm trung tâm. Sự so sánh này không có nghĩa chương trình giống hoàn toàn một mô hình tại Việt Nam, nhưng giúp lý giải vì sao một người dẫn lớn tuổi lại có thể trở thành gương mặt thân thuộc với đông đảo công chúng Hàn Quốc.

Tháng 5/2022, ở tuổi 95, Song Hae được Guinness công nhận là người dẫn chương trình thi âm nhạc trên truyền hình cao tuổi nhất thế giới. Ông qua đời ngày 8/6 cùng năm. Tuy nhiên, kỷ lục tuổi tác chỉ là điểm nổi bật dễ được nhắc đến. Phía sau đó là một cuộc đời đi qua chiến tranh, chia cắt gia đình, biến động của ngành phát thanh truyền hình và những mất mát riêng. Nhìn lại hành trình ấy cũng là cách nhận ra sức sống của truyền hình cộng đồng bên cạnh ngành công nghiệp giải trí hướng tới thị trường toàn cầu.

Cái tên sinh ra trên hành trình rời quê

Song Hae sinh ngày 27/4/1927 tại huyện Jaeryong, tỉnh Hwanghae, vùng đất nay thuộc Triều Tiên. Tên khai sinh của ông là Song Bok-hee. Trước khi trở thành người dẫn chương trình nổi tiếng, ông đã chọn âm nhạc làm hướng đi: năm 1949, ông vào học khoa thanh nhạc tại Trường Nghệ thuật chuyên nghiệp Haeju và bắt đầu biểu diễn. Con đường nghệ thuật vừa mở ra thì chiến tranh Triều Tiên bùng nổ vào tháng 6/1950.

Theo câu chuyện cuộc đời được thuật lại, ông nhiều lần lên núi lánh đi để tránh bị quân đội Triều Tiên tuyển vào lính. Sau lần thứ ba, ông không thể trở về nhà mà lên một tàu sơ tán của quân đội Mỹ đi về phía nam. Lời mẹ dặn phải cẩn thận trở thành lời cuối cùng hai mẹ con nói với nhau. Với Song Hae, việc rời quê không chỉ là thay đổi nơi sống; đó là sự đứt đoạn của một mái nhà mà về sau ông không có cơ hội tìm lại nguyên vẹn.

Biển cả nhìn từ con tàu trở thành cảm hứng cho nghệ danh Song Hae, trong đó Hae gắn với ý nghĩa biển. Cái tên mang theo mong muốn đón nhận một thế giới rộng lớn hơn, nhưng cũng lưu giữ dấu mốc của cuộc chia ly. Đặt cạnh hình ảnh người nghệ sĩ hay cười trên truyền hình, nguồn gốc ấy cho thấy một lớp đời ít hiện ra dưới ánh đèn: người mang niềm vui đến cho khán giả cũng là người sống rất lâu với nỗi nhớ mẹ và quê hương.

Đến Busan, ông gia nhập quân đội Hàn Quốc, làm lính thông tin. Khi hiệp định đình chiến được ký ngày 27/7/1953, nhiệm vụ của ông là truyền nội dung điện báo về hiệp định bằng mã Morse. Đây là thỏa thuận đình chiến, không phải hiệp ước hòa bình kết thúc mọi vấn đề trên bán đảo. Chi tiết ấy giúp giải thích vì sao tiếng súng lắng xuống nhưng con đường trở về của những người ly tán như Song Hae vẫn chưa mở ra.

Từ ca sĩ, diễn viên hài đến người bạn của thính giả

Trong thời gian phục vụ tại khu vực công viên Dalseong ở Daegu, Song Hae gặp Seok Ok-i, em gái một thượng sĩ cấp trên, rồi kết hôn vào năm sau. Sau khi xuất ngũ, ông gia nhập đoàn ca múa kịch Changgong và chính thức ra mắt với tư cách ca sĩ năm 1955. Mô hình đoàn biểu diễn kết hợp âm nhạc với diễn xuất này có thể gợi liên tưởng tới những đoàn văn công, đoàn ca múa nhạc từng đưa sân khấu đến nhiều địa phương ở Việt Nam, dù bối cảnh tổ chức và hoạt động không hoàn toàn giống nhau.

Năm 1963, ông có một vai nhỏ trong phim YMS 504-ui Subyeong. Từ cuối thập niên 1960, diễn hài và dẫn chương trình dần trở thành phần quan trọng trong sự nghiệp. Những năm 1970–1980, ông hoạt động cùng các nghệ sĩ hài như Koo Bong-seo, Bae Sam-ryong, Lee Ju-il và Nam Seong-nam. Kinh nghiệm thanh nhạc giúp ông hiểu sân khấu ca hát; kinh nghiệm diễn hài lại tạo nền tảng để trò chuyện tự nhiên, xử lý những tình huống khó đoán khi gặp người tham gia không chuyên.

Sự nghiệp ấy cũng chịu tác động trực tiếp từ thay đổi của hệ thống truyền thông Hàn Quốc. Năm 1980, TBC, nơi ông từng làm việc, bị buộc đóng cửa trong đợt hợp nhất báo chí và phát thanh truyền hình. Ông chuyển sang hoạt động tại KBS 2TV. Chương trình thông tin giao thông buổi sáng Garosureul Nubimyeo mà ông dẫn từ năm 1975 được tiếp nối từ TBC sang KBS Radio Seoul và gắn bó với ông đến năm 1989.

Ngay khi đã nổi tiếng với vai trò người dẫn, Song Hae vẫn không rời âm nhạc. Ông hát những ca khúc đại chúng truyền thống trên Gayo Stage, tổ chức chương trình biểu diễn riêng khi đã ngoài 80 tuổi. Năm 2015, ca khúc Yurang Cheongchun đưa câu chuyện xa mẹ vào lời hát; năm 2018, ông phát hành album Ddanddara. Những hoạt động này cho thấy ông không chỉ là người đứng giữa các tiết mục để giới thiệu, mà trước hết vẫn là một nghệ sĩ muốn được hát.

Sân khấu toàn quốc sau mất mát gia đình

Bước ngoặt lớn nhất trong sự nghiệp truyền hình của Song Hae đến sau một bi kịch. Tháng 3/1987, người con trai duy nhất của ông, 23 tuổi, qua đời trong một vụ tai nạn giao thông mà người gây tai nạn bỏ chạy. Ông trải qua thời gian nặng nề vì đau buồn và tự trách. Nhà sản xuất Ahn In-ki sau đó ngỏ lời mời ông cùng ê-kíp đi khắp đất nước làm chương trình, với hy vọng công việc và những chuyến đi sẽ giúp ông bước ra khỏi sự thu mình.

Ngày 8/5/1988, Song Hae lần đầu dẫn Jeonguk Norae Jarang. Từ một lời mời trong lúc khó khăn, chương trình trở thành sân khấu tiêu biểu nhất của đời ông. Mối gắn bó này không hoàn toàn liên tục: đợt điều chỉnh chương trình mùa xuân năm 1994 đưa phát thanh viên Kim Seon-dong vào vị trí thay thế. Sau phản ứng phản đối của khán giả cùng sự sụt giảm tỷ suất người xem, Song Hae trở lại vào tháng 10, khoảng sáu tháng sau đó.

Việc một người dẫn trở lại theo mong muốn của khán giả cho thấy giá trị của sự quen thuộc trong loại hình truyền hình này. Khán giả không chỉ chờ nghe một bài hát hay hay biết ai giành giải. Họ còn chờ cách người dẫn bắt chuyện, khơi gợi sự tự tin và biến vài phút xuất hiện của một người bình thường thành kỷ niệm đáng nhớ. Ở đây, người dẫn vừa bảo đảm nhịp chương trình, vừa giữ cho sân khấu không trở nên xa cách với người dân.

Trong lời tiễn biệt, nghệ sĩ Eom Young-soo nhấn mạnh rằng Song Hae không đơn thuần đối thoại với thí sinh. Qua cách ông dẫn dắt, chương trình mang không khí của chợ truyền thống, ruộng rau và những nơi sinh hoạt quen thuộc vào cuộc vui. Đồng nghiệp ví ông như người có thể làm ông bà tìm lại tuổi trẻ, biến người tham gia thành ngôi sao. Đó là lời tưởng nhớ, nhưng cũng chỉ đúng đặc trưng nghề nghiệp nổi bật của ông: dành sự chú ý cho người đứng cạnh mình thay vì chiếm hết sân khấu.

Từ những chuyến lưu diễn xa đến nước mắt ở Bình Nhưỡng

Jeonguk Norae Jarang không dừng ở các địa phương Hàn Quốc. Chương trình từng tổ chức ghi hình trước khán giả tại Los Angeles, Tokyo, Bắc Kinh, New York, London và cả Paraguay. Những điểm đến này mở rộng không gian của một sân chơi vốn gắn với đời sống địa phương. Tiếng hát bằng ngôn ngữ quen thuộc và phong cách dẫn gần gũi có thể trở thành sợi dây văn hóa đối với người sống xa quê, thay vì chỉ là một sản phẩm giải trí xuất khẩu.

Nhưng chuyến đi mang ý nghĩa riêng sâu sắc nhất với Song Hae là chương trình Pyongyang Norae Jarang tại Bình Nhưỡng năm 2003. Việc xin phép lưu trú gặp khó khăn do phía Triều Tiên đặt vấn đề về quá khứ ông rời miền Bắc vào miền Nam. Cuối cùng, ông vẫn đứng trên sân khấu cùng phát thanh viên Jon Song-hui của Đài Truyền hình Trung ương Triều Tiên. Khi bài hát Hẹn gặp lại vang lên trong phần hợp ca cuối chương trình, ông bật khóc.

Tại buổi tiệc sau biểu diễn, Song Hae nhắc đến quê nhà Jaeryong. Theo hồi tưởng của ông, một người phía Triều Tiên nói rằng thời gian đã trôi qua quá lâu, người thân không còn ở đó nữa. Ông hiểu mình không thể gặp lại mẹ. Cần phân biệt rõ đây là điều được thuật lại từ hồi ức của Song Hae, không phải thông tin xác minh độc lập về từng thành viên gia đình. Điều chắc chắn trong câu chuyện là mong muốn tái ngộ đã không thành hiện thực.

Sau chuyến đi, ông nhiều lần bày tỏ nguyện vọng đưa Jeonguk Norae Jarang về Jaeryong, nhưng không thực hiện được. Sân khấu có thể đưa một nghệ sĩ đi qua nhiều quốc gia, thậm chí tới Bình Nhưỡng, song không xóa được mọi rào cản của lịch sử. Với độc giả Việt Nam, nỗi nhớ quê và người thân sau chiến tranh là cảm xúc dễ thấu hiểu; tuy nhiên, hoàn cảnh chia cắt kéo dài của bán đảo Triều Tiên cần được nhìn trong bối cảnh riêng, không đồng nhất với trải nghiệm Việt Nam.

Kỷ lục tuổi 95 và giới hạn của một đời làm nghề

Song Hae vẫn tham gia ghi hình ngoài trời trong những năm 2010, ngay cả khi đã qua tuổi 90. Khi COVID-19 khiến hoạt động ghi hình tại địa phương dừng lại từ năm 2020, chương trình chuyển sang những số đặc biệt trong trường quay. Sự thay đổi này cho thấy một điều quan trọng: với sân chơi dựa nhiều vào cuộc gặp trực tiếp, địa điểm và khán giả tại chỗ không đơn thuần là phông nền. Khi chúng vắng đi, hình thức kết nối của chương trình cũng phải thay đổi.

Ngày 23/5/2022, Guinness ghi nhận Song Hae ở hạng mục người dẫn chương trình thi âm nhạc trên truyền hình cao tuổi nhất thế giới, khi ông 95 tuổi. Cũng trong tháng đó, ông thông báo với ê-kíp rằng sức khỏe không còn cho phép tiếp tục dẫn. Lần xuất hiện cuối cùng trên truyền hình của ông là ngày 15/5. Ngày 8/6, ông qua đời tại nhà riêng ở Dogok-dong, quận Gangnam, Seoul.

Song Hae từng nói ông bắt đầu từ sân khấu và muốn gắn bó với sân khấu đến cuối đời. Tuy vậy, ý nghĩa của kỷ lục không nên chỉ được hiểu là lời ca ngợi việc làm nghề bất chấp tuổi tác. Giá trị lớn hơn nằm ở quãng thời gian ông vẫn có thể đóng góp, được khán giả đón nhận và tìm thấy mục đích sống trong công việc. Chính việc ông chủ động báo không thể tiếp tục cũng nhắc rằng sự tận tụy luôn có giới hạn sức khỏe cần được tôn trọng.

Ông từng được trao các Huân chương Văn hóa hạng Hwagwan năm 2001, Bogwan năm 2003 và Eungwan năm 2014. Ngày ông mất, Tổng thống khi đó là Yoon Suk-yeol truy tặng Huân chương Văn hóa Geumgwan, cấp cao nhất trong hệ thống huân chương văn hóa Hàn Quốc. Đến năm 2023, ông tiếp tục được ghi danh trong danh sách 50 gương mặt làm rạng danh KBS và được trao giải công lao trong lĩnh vực phát thanh truyền hình.

Gợi mở cho khán giả và người làm truyền hình Việt Nam

Với Việt Nam, câu chuyện Song Hae trước hết mở thêm một cách tiếp cận văn hóa Hàn Quốc ngoài làn sóng thần tượng và phim ảnh. Người xem có thể thấy một xã hội có người cao tuổi, ký ức chiến tranh, sinh hoạt chợ quê và nhu cầu được cất tiếng hát trước hàng xóm. Những yếu tố ấy khá gần với trải nghiệm của khán giả từng yêu thích liên hoan văn nghệ quần chúng, hội diễn địa phương hay các sân chơi ca hát trên truyền hình Việt Nam.

Đối với đơn vị sản xuất nội dung Việt Nam, hành trình của Song Hae gợi ra một câu hỏi nghề nghiệp: làm thế nào để người tham gia không chuyên được xuất hiện với sự tự tin và phẩm giá, thay vì chỉ trở thành chất liệu gây cười? Lời đánh giá của đồng nghiệp về ông cho thấy sức hấp dẫn có thể đến từ việc tôn trọng câu chuyện nhỏ, nhường chỗ cho người dự thi và tạo cảm giác thân thuộc. Đây là gợi mở biên tập, không phải bằng chứng rằng một công thức chương trình Hàn Quốc sẽ tự động thành công tại Việt Nam.

Câu chuyện cũng đáng lưu ý với những người làm nội dung cho khán giả lớn tuổi. Việc Song Hae được công chúng đón nhận đến cuối đời cho thấy tuổi cao không nhất thiết đồng nghĩa với hết khả năng kết nối. Tuy nhiên, từ trường hợp cá nhân này không thể suy ra quy mô thị trường, mức doanh thu hay nhu cầu cụ thể của khán giả Việt Nam. Những quyết định đầu tư vẫn cần nghiên cứu người xem, điều kiện sản xuất và sức khỏe của nghệ sĩ.

Các dữ kiện được cung cấp không cho thấy Song Hae hay chương trình của ông có dự án hợp tác, chuyển nhượng bản quyền hoặc tác động thương mại trực tiếp tại Việt Nam. Vì thế, ý nghĩa Việt–Hàn ở đây phù hợp nhất nằm ở sự hiểu biết văn hóa: nhìn người dân Hàn Quốc không chỉ qua những ngôi sao toàn cầu, mà còn qua cách họ gìn giữ niềm vui cộng đồng và ký ức của thế hệ đi trước.

Di sản nằm ở những người được bước lên sân khấu

Nếu quê nhà Jaeryong là nơi Song Hae luôn mong trở lại, Dalseong ở Daegu, quê vợ, lại trở thành một điểm tựa ở miền Nam. Ông được địa phương trao danh hiệu công dân danh dự năm 2011 và mời làm đại sứ quảng bá năm 2012. Trước khi sức khỏe suy giảm, ông hằng năm dẫn lễ hội hoa đỗ quyên núi Biseulsan. Vợ ông mất tháng 1/2018. Dù đủ điều kiện an táng tại nghĩa trang quốc gia, theo di nguyện, ông được chôn bên cạnh bà tại Gise-ri, Dalseong.

Trong các nghi thức tiễn biệt ở Seoul, đồng nghiệp nhắc tới tiếng chuông báo phần thi đạt yêu cầu từng vang lên ở công viên, sân vận động và những buổi ghi hình trên khắp đất nước. Những tên tuổi như Yoo Jae-suk và Kang Ho-dong tham gia khiêng linh cữu. Đó là sự chia tay của ngành giải trí với một bậc tiền bối, đồng thời khép lại hành trình của người đã nối sân khấu chuyên nghiệp với đời sống bình thường suốt nhiều thập niên.

Nhìn từ hôm nay, điều đáng theo dõi không phải liệu ai sẽ vượt kỷ lục tuổi của Song Hae, mà là truyền hình có tiếp tục tạo được không gian cho nhiều thế hệ và những người ngoài giới ngôi sao hay không. Cuộc đời ông không đưa ra một công thức thành công giản đơn. Nhưng nó để lại một thước đo rõ ràng: một chương trình có thể được nhớ lâu không chỉ vì người dẫn nổi tiếng đến đâu, mà còn vì đã khiến bao nhiêu người bình thường cảm thấy tiếng hát và câu chuyện của mình đáng được lắng nghe.

Source: Original Korean article - Trendy News Korea

Nhận xét