Nữ thủ tướng đầu tiên của Nhật Bản và bài toán mở cửa quyền lực cho phụ nữ

Nữ thủ tướng đầu tiên của Nhật Bản và bài toán mở cửa quyền lực cho phụ nữ

Hình ảnh giúp hiểu rõ bài viết

Một người phá trần kính, cánh cửa đã rộng hơn?

Việc bà Takaichi Sanae trở thành nữ thủ tướng đầu tiên của Nhật Bản là dấu mốc mang tính biểu tượng. Nhưng phía sau hình ảnh một phụ nữ đứng đầu chính phủ, thành phần nội các lại đặt ra câu hỏi khác: bước tiến ở vị trí cao nhất đã chuyển thành cơ hội rộng hơn cho phụ nữ trong bộ máy quyền lực hay chưa?

Theo thông tin được hãng tin Hàn Quốc Yonhap đề cập trong bản tin ngày 14, nếu không tính thủ tướng, nội các Takaichi chỉ có hai nữ bộ trưởng: Bộ trưởng Tài chính Katayama Satsuki và Bộ trưởng phụ trách an ninh kinh tế Onoda Kimi. Trước đợt cải tổ được dự kiến diễn ra vào tuần tiếp theo thời điểm bản tin công bố, số lượng này làm dấy lên phê bình rằng chính phủ chưa đủ tích cực trong việc bổ nhiệm phụ nữ.

Đây không chỉ là chuyện đếm số ghế. Tranh luận chạm tới một vấn đề quen thuộc với nhiều xã hội châu Á, trong đó có Việt Nam: thành công của một cá nhân nữ có thể truyền cảm hứng mạnh mẽ, nhưng chưa tự động chứng minh rằng những rào cản đối với số đông phụ nữ đã được tháo gỡ. Muốn đánh giá mức độ thay đổi, cần nhìn cả người đứng đầu lẫn con đường đưa những người khác đến vị trí lãnh đạo.

Hai nữ bộ trưởng, nhưng không phải những vị trí bên lề

Trong cơ cấu được đề cập, bà Katayama đảm nhiệm Bộ Tài chính, còn bà Onoda phụ trách an ninh kinh tế. Đây đều là những lĩnh vực có sức nặng. Tài chính gắn với ngân sách, thuế và khả năng chi tiêu của chính phủ. An ninh kinh tế có thể hiểu là việc bảo vệ các lợi ích kinh tế thiết yếu trước rủi ro chiến lược, chẳng hạn sự phụ thuộc vào nguồn cung quan trọng hoặc nguy cơ liên quan đến công nghệ. Khái niệm này rộng hơn công tác giữ gìn an ninh theo cách hiểu thông thường.

Bởi vậy, nhận định rằng phụ nữ hoàn toàn đứng ngoài các lĩnh vực trọng yếu sẽ không phản ánh đúng bức tranh. Tuy nhiên, việc hai phụ nữ nắm những chức vụ quan trọng cũng không làm mất đi câu hỏi về sự nghiêng lệch giới trong toàn bộ nội các. Số lượng người được tham gia và thực quyền của từng vị trí là hai thước đo khác nhau, cần được xem xét cùng lúc.

Một người từng giữ chức nữ bộ trưởng, được dẫn trong bản tin, bày tỏ lo ngại rằng dù Nhật Bản đã có nữ thủ tướng, việc bổ nhiệm quá ít phụ nữ vẫn có thể khiến chính phủ bị nhìn nhận là thiếu tích cực với mục tiêu thúc đẩy vai trò của nữ giới. Phát biểu này cho thấy chính dấu mốc lịch sử của bà Takaichi cũng nâng kỳ vọng dành cho chính quyền của bà.

Trọng dụng năng lực và câu hỏi về điểm xuất phát

Bà Takaichi cho rằng cần tích cực sử dụng nhân sự nữ, đồng thời nhấn mạnh nguyên tắc trọng dụng năng lực và bình đẳng về cơ hội. Khi giải thích vì sao số phụ nữ được bổ nhiệm chưa nhiều sau khi chính quyền ra mắt, bà nói điều mình coi trọng trước hết là cơ hội bình đẳng. Thủ tướng cũng giữ thái độ thận trọng đối với cơ chế dành một tỷ lệ nhất định trong danh sách ứng cử hoặc số ghế cho phụ nữ.

Trong bài phát biểu tại Tokyo ngày 10 được bản tin nhắc lại, Chánh Văn phòng Nội các Kihara Minoru cho biết các nội các thường cân nhắc bố trí một số lượng nhất định nữ thành viên, nhưng bà Takaichi không đặt nặng cách tính đó. Ông nhấn mạnh việc lựa chọn nhân sự sẽ dựa vào năng lực thay vì giới tính. Chánh Văn phòng Nội các là chức vụ vừa có vai trò điều phối công việc chính phủ, vừa đảm nhiệm chức năng phát ngôn chủ chốt.

Về nguyên tắc, lựa chọn người có năng lực là yêu cầu chính đáng của bất kỳ bộ máy nào. Điểm gây tranh luận không phải là có nên bỏ qua năng lực để bổ nhiệm phụ nữ hay không, mà là năng lực được nhận diện trong một hệ thống có những điều kiện tiếp cận khác nhau như thế nào. Nếu cơ hội trở thành ứng cử viên, tích lũy kinh nghiệm và được cân nhắc cho vị trí cao vốn đã hạn chế, việc chỉ nhìn vào danh sách nhân sự cuối cùng có thể bỏ sót vấn đề ở đầu vào.

Nút thắt nằm trước cả cửa phòng họp nội các

Các tỷ lệ trong đảng cầm quyền giúp lý giải một phần sự hạn chế của nguồn nhân sự. Theo bản tin, phụ nữ chiếm khoảng 10% nghị sĩ thuộc Đảng Dân chủ Tự do Nhật Bản, thường được gọi tắt là LDP, tại Hạ viện và khoảng 20% tại Thượng viện. Đây là tỷ lệ trong riêng LDP, không phải tỷ lệ nữ của toàn bộ Quốc hội Nhật Bản hay của dân số nước này.

Bản tin cũng chỉ ra một đặc điểm của quá trình tuyển chọn ứng cử viên: đảng thường tiếp tục đề cử các nghị sĩ đương nhiệm trong những kỳ bầu cử. Cách làm này duy trì kinh nghiệm và lợi thế của người đã có ghế, nhưng đồng thời hạn chế chỗ trống cho người mới. Khi nhóm đương nhiệm chủ yếu là nam giới, phụ nữ muốn gia nhập chính trường sẽ phải đi qua một cánh cửa vốn không mở thường xuyên.

Từ đó xuất hiện vòng lặp về nhân sự: ít phụ nữ có cơ hội tranh cử thì nguồn nữ nghị sĩ khó mở rộng; nguồn nhân sự hạn chế lại khiến việc tăng số nữ bộ trưởng trở nên khó khăn hơn. Đây là lý do một cuộc cải tổ nội các, dù gây chú ý, không thể tự giải quyết toàn bộ vấn đề. Thay đổi bền vững cần được xem xét từ khâu tuyển chọn, đề cử và tạo cơ hội đảm nhiệm những công việc có thể dẫn tới vị trí lãnh đạo.

Cơ chế tỷ lệ: mở đường hay can thiệp vào lựa chọn?

Điểm khác biệt giữa các cách tiếp cận thể hiện rõ ở vấn đề cơ chế tỷ lệ, thường được gọi là quota. Tùy thiết kế, cơ chế này có thể yêu cầu một tỷ lệ phụ nữ trong danh sách ứng cử hoặc dành một phần số ghế cho nữ giới. Hai hình thức không đồng nghĩa: có mặt trong danh sách ứng cử chưa bảo đảm trúng cử, còn dành ghế tác động trực tiếp hơn tới thành phần cơ quan đại diện.

Lập luận ủng hộ cơ chế tỷ lệ thường bắt đầu từ nhận định rằng mở cửa trên danh nghĩa chưa đủ để khắc phục những bất lợi đã tồn tại lâu dài. Ngược lại, những người thận trọng lo ngại giới tính có thể trở thành tiêu chí lấn át đánh giá cá nhân. Trường hợp bà Takaichi cho thấy tranh luận này không đơn giản chia thành nam giới ở một phía và phụ nữ ở phía còn lại: một nữ lãnh đạo vẫn có thể ưu tiên cách tiếp cận không đặt chỉ tiêu giới.

Dữ liệu trong bản tin chưa đủ để kết luận cơ chế nào sẽ phù hợp nhất với Nhật Bản. Tuy nhiên, nếu chính phủ lựa chọn không dựa vào chỉ tiêu, câu hỏi tiếp theo là những biện pháp nào sẽ giúp nguồn nhân sự nữ thực sự lớn lên. Bình đẳng cơ hội cần được đánh giá qua khả năng tiếp cận và kết quả theo thời gian, chứ không chỉ qua cách diễn đạt nguyên tắc bổ nhiệm.

Cải tổ giữa sức ép giá cả và nhu cầu ổn định

Triển vọng thay đổi mạnh thành phần nội các chưa rõ ràng. Một thành viên nội các được dẫn lời nhận định số nữ bộ trưởng sẽ không tăng đột biến. Các vị trí được nhắc tới trong khả năng giữ nguyên gồm Chánh Văn phòng Nội các Kihara, Bộ trưởng Quốc phòng Koizumi Shinjiro, Bộ trưởng Ngoại giao Motegi Toshimitsu và Bộ trưởng Tài chính Katayama. Đây là những dự đoán trước cải tổ, chưa phải kết quả bổ nhiệm đã được công bố.

Tranh luận nhân sự diễn ra khi chính phủ đối mặt với những vấn đề sát sườn hơn trong đời sống: đồng yen yếu, giá cả sinh hoạt tăng và tranh cãi về giảm thuế tiêu dùng đối với thực phẩm. Với độc giả Việt Nam, có thể hình dung sức ép này qua câu chuyện chi phí đi chợ và cân đối khoản chi hằng tháng. Tuy vậy, thuế tiêu dùng của Nhật Bản thuộc một hệ thống riêng, không nên suy diễn rằng mọi thay đổi đều vận hành giống chính sách thuế tại Việt Nam.

Bản tin còn mô tả Liên minh Cải cách Trung dung, lực lượng đối lập lớn nhất tại Hạ viện ở thời điểm được đề cập, suy yếu nghiêm trọng, với tỷ lệ ủng hộ chỉ trên dưới 1%. Trong bối cảnh đó, dự đoán chính phủ giữ bộ khung nhân sự có cơ sở chính trị. Nhưng ưu tiên ổn định không làm biến mất yêu cầu giải thích vì sao cơ hội tham gia nội các của phụ nữ vẫn hạn chế.

Góc nhìn Việt Nam: không chỉ nhìn vào một gương mặt tiêu biểu

Đối với Việt Nam, bài học gần nhất từ câu chuyện này nằm ở cách đánh giá sự tiến bộ của phụ nữ trong tổ chức. Một cơ quan hoặc doanh nghiệp có nữ lãnh đạo cao nhất là tín hiệu đáng ghi nhận, nhưng để biết cơ hội có được mở rộng hay không, vẫn cần nhìn xuống các cấp quản lý, quy trình lựa chọn và nguồn nhân sự kế cận. Hình ảnh nổi bật của một người không thay thế được bức tranh của cả hệ thống.

Cách tiếp cận đó cũng hữu ích khi độc giả Việt Nam theo dõi tin tức về Nhật Bản và Hàn Quốc. Những danh xưng như nữ thủ tướng đầu tiên dễ tạo sức hút, nhưng phần thông tin ít nổi bật hơn — tỷ lệ nữ trong đảng, cơ chế đề cử, quyền hạn của chức vụ — mới giúp hiểu độ sâu của thay đổi. Việc một hãng tin Hàn Quốc đưa tin về nội các Nhật Bản không đồng nghĩa câu chuyện phản ánh tình hình nhân sự của chính phủ Hàn Quốc; hai bối cảnh cần được phân biệt.

Với doanh nghiệp Việt Nam quan tâm đến Nhật Bản, bản tin chưa cung cấp căn cứ để khẳng định số nữ bộ trưởng sẽ tác động trực tiếp tới thương mại, đầu tư hoặc quan hệ Việt - Nhật. Những vấn đề đáng theo dõi về mặt kinh doanh là quyết định cụ thể liên quan đến thuế, tài chính và an ninh kinh tế. Giới tính của người giữ chức không đủ để dự báo đường hướng chính sách; cần chờ nội dung quyết định và cách triển khai.

Thước đo nằm ở những cơ hội tiếp theo

Đợt cải tổ được dự kiến trong bản tin sẽ là phép thử trước mắt đối với cách bà Takaichi cân bằng giữa ổn định bộ máy, lựa chọn theo năng lực và kỳ vọng tăng sự hiện diện của phụ nữ. Điều cần theo dõi không chỉ là có thêm bao nhiêu nữ bộ trưởng, mà còn là họ được giao lĩnh vực nào và có quyền quyết định đến đâu.

Về dài hạn, chỉ dấu quan trọng hơn nằm ở nguồn nhân sự: phụ nữ có thêm cơ hội được đề cử vào những vị trí có khả năng cạnh tranh hay không, và tỷ lệ nữ trong đội ngũ nghị sĩ của đảng cầm quyền có thay đổi hay không. Một lần bổ nhiệm có thể tạo dấu mốc; sự mở rộng đều đặn của con đường thăng tiến mới cho thấy thay đổi mang tính hệ thống.

Nhật Bản đã có nữ thủ tướng đầu tiên, nhưng cuộc tranh luận hiện nay nhắc rằng phá được một rào cản ở đỉnh cao chưa đồng nghĩa mọi tầng bên dưới đều thông thoáng. Giá trị lâu dài của bước ngoặt này sẽ không chỉ nằm ở danh xưng của người mở đường, mà còn ở cơ hội dành cho những phụ nữ đến sau.

Source: Original Korean article - Trendy News Korea

Nhận xét