Min Yeong-hwan: Từ người trong hoàng tộc đến tiếng nói bảo vệ độc lập của Hàn Quốc

Min Yeong-hwan: Từ người trong hoàng tộc đến tiếng nói bảo vệ độc lập của Hàn Quốc

Hình ảnh giúp hiểu rõ bài viết

Một cuộc đời không chỉ được nhớ bằng sự hy sinh

Trong lịch sử Hàn Quốc, Min Yeong-hwan thường được nhắc đến với sự phản đối quyết liệt văn kiện năm 1905 đặt Đại Hàn Đế quốc dưới chế độ bảo hộ của Nhật Bản. Ông qua đời ngày 30/11/1905, để lại lời kêu gọi đồng bào học tập, đoàn kết và khôi phục tự do, độc lập. Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào kết cục ấy, người đọc sẽ bỏ qua một hành trình đáng chú ý: một đại thần xuất thân từ gia đình gần gũi hoàng gia, từng hưởng lợi từ trật tự cũ, lại tìm cách thúc đẩy cải cách khi nhận thấy đất nước đứng trước nguy cơ mất chủ quyền.

Với độc giả Việt Nam, câu chuyện này gợi liên tưởng đến những tranh luận canh tân cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX: làm thế nào để bảo vệ đất nước khi bộ máy truyền thống bộc lộ giới hạn, trong khi sức ép từ các cường quốc ngày càng lớn? Trường hợp Min Yeong-hwan không đưa ra một đáp án đơn giản. Cuộc đời ông cho thấy cả nhu cầu đổi mới từ bên trong lẫn giới hạn của việc tìm kiếm sự hỗ trợ từ bên ngoài.

Nhìn lại nhân vật này cũng là cách hiểu thêm một lớp nền lịch sử của Hàn Quốc, bên cạnh hình ảnh quen thuộc về âm nhạc, phim ảnh và các tập đoàn công nghệ. Đó là ký ức về mất chủ quyền, những nỗ lực cải cách chưa thành và trách nhiệm của người nắm giữ quyền lực trước vận mệnh quốc gia.

Xuất thân quyền thế giữa những biến động của triều đình

Min Yeong-hwan sinh ngày 7/8/1861 tại Gyeonji-dong, Seoul. Ông thuộc dòng họ Min gốc Yeoheung. Trong văn hóa Hàn Quốc, địa danh gắn với một dòng họ, gọi là “bản quán”, giúp phân biệt các nhánh có cùng họ. Đây là chi tiết gia phả quan trọng, không đơn thuần là nơi sinh hoặc địa chỉ cư trú của một cá nhân.

Cha ruột của ông là Min Gyeom-ho, nhưng ông được người bác không có con trai là Min Tae-ho nhận làm con nuôi để nối dòng. Quan hệ họ hàng đưa ông đến rất gần trung tâm quyền lực: ông là em họ bên ngoại của vua Gojong. Với Hoàng hậu Myeongseong, ông có quan hệ họ hàng xa, chứ không phải cháu ruột bên nhà mẹ đẻ như cách giới thiệu đôi khi khiến người đọc hiểu lầm.

Năm 1878, Min Yeong-hwan đỗ khoa thi văn và bắt đầu thăng tiến trong bộ máy quan lại. Với người Việt, có thể hình dung đây là con đường tiến thân qua khoa cử Nho học, tương tự về nguyên tắc tuyển chọn trí thức làm quan dưới các triều đại quân chủ Việt Nam. Tuy vậy, thành công ban đầu của ông cũng gắn với vị thế của họ Min, nhóm ngoại thích có ảnh hưởng lớn nhờ quan hệ hôn nhân với hoàng gia.

Đến năm 1882, ông đứng đầu cơ sở giáo dục Nho học Seonggyungwan. Cũng trong năm đó, cha ruột ông bị giết trong biến loạn Nhâm Ngọ, tức Imo. Ông rời quan trường để chịu tang, rồi trở lại năm 1886. Những chức vụ tiếp theo trải rộng từ nhân sự, lễ nghi và tư pháp đến quản lý kinh thành, cho thấy ông là người ở bên trong hệ thống chứ không phải một tiếng nói phản kháng đứng ngoài triều chính.

Những chuyến đi mở ra yêu cầu cải cách

Bước ngoặt trong nhận thức của Min Yeong-hwan gắn với hoạt động ngoại giao. Năm 1895, ông được bổ nhiệm làm công sứ toàn quyền tại Mỹ nhưng không lên đường nhận nhiệm sở. Sau vụ Hoàng hậu Myeongseong bị sát hại tháng 10 cùng năm, ông từ chức. Biến động giữa các phe phái thân Nga, thân Nhật tiếp tục khiến ông có thời gian rút khỏi chính trường.

Năm 1896, ông được cử dự lễ đăng quang của Hoàng đế Nga Nikolai II. Hành trình đưa ông qua Nhật Bản, Mỹ và Anh, tạo điều kiện trực tiếp quan sát thế giới bên ngoài. Một năm sau, ông tiếp tục được giao nhiệm vụ ngoại giao liên quan đến sáu nước châu Âu: Anh, Đức, Pháp, Nga, Italy và Áo-Hung. Những chuyến đi ấy diễn ra khi triều đại Joseon đang chuyển sang giai đoạn Đại Hàn Đế quốc, được tuyên bố thành lập năm 1897.

Sau khi tiếp xúc với các thiết chế phương Tây, Min Yeong-hwan dâng kiến nghị lên Gojong, đề xuất cải tổ chính trị và mở rộng dân quyền. Khái niệm “khai hóa” trong bối cảnh này không chỉ nói đến tiếp nhận máy móc hay tiện nghi mới. Nó còn bao gồm việc điều chỉnh cách tổ chức nhà nước, quân đội và quan hệ giữa chính quyền với người dân để thích ứng với môi trường quốc tế đã thay đổi.

Đề xuất của ông gặp giới hạn ngay trong cung đình. Gojong theo đuổi việc củng cố quyền lực quân chủ, nên không chấp thuận toàn bộ chương trình cải cách; phần được tiếp nhận là tổ chức lại quân sự. Min Yeong-hwan cũng tích cực ủng hộ Hội Độc lập, một tổ chức cổ vũ độc lập và cải cách, từ năm 1896. Lựa chọn đó khiến ông vấp phải sự chống đối của những người bảo thủ trong chính họ Min, thậm chí bị mất chức. Xuất thân và quan điểm chính trị của ông vì thế không phải lúc nào cũng đi cùng nhau.

Tìm đường ngoại giao nhưng không có bảo đảm từ bên ngoài

Song song với kiến nghị trong nước, Min Yeong-hwan tìm kiếm khả năng vận động quốc tế. Năm 1904, trong quá trình liên quan đến việc đưa Syngman Rhee, tức Lý Thừa Vãn, ra khỏi nhà tù ở Seoul, ông giao cho nhân vật này nhiệm vụ chuyển ý nguyện của Gojong tới Tổng thống Mỹ Theodore Roosevelt. Rhee về sau trở thành tổng thống đầu tiên của Hàn Quốc, nhưng ở thời điểm ấy là người đang tìm đường hoạt động đối ngoại.

Ngày 31/12/1904, khi đến Washington, Rhee mang thư giới thiệu của Min Yeong-hwan tìm gặp Hugh A. Dinsmore, một chính khách Mỹ từng làm công sứ tại Seoul. Thư giới thiệu trở thành phương tiện mở cửa tiếp xúc. Tuy nhiên, tư liệu được dẫn chưa đủ để xác định chính xác mối quan hệ giữa Dinsmore và Min Yeong-hwan hình thành trong hoàn cảnh nào.

Nhờ sự thu xếp của Dinsmore, Rhee có cuộc gặp khoảng 30 phút với Ngoại trưởng Mỹ John Hay và nhận phản hồi có thiện ý. Nhưng thiện ý trong một cuộc trao đổi không đồng nghĩa với cam kết bảo vệ Đại Hàn Đế quốc. Hay qua đời không lâu sau đó. Không có cơ sở để xem cuộc gặp này là một thắng lợi ngoại giao đã tạo ra sự hỗ trợ cụ thể cho phía Hàn Quốc.

Rhee gửi báo cáo chi tiết về cho Min Yeong-hwan và Han Gyu-seol. Để tránh sự kiểm duyệt của Nhật Bản, báo cáo được chuyển qua đường thư ngoại giao nhờ Dinsmore. Tháng 8/1905, Min Yeong-hwan còn gửi 300 USD, ghi nhận nỗ lực của Rhee và Yun Byeong-gu bất kể kết quả. Chuỗi hoạt động cho thấy ông không chỉ trông chờ vào những bản tấu trong triều, nhưng đồng thời làm rõ khoảng cách giữa nỗ lực vận động và khả năng thay đổi quyết sách của một cường quốc.

Năm 1905: Khi quyền đối ngoại bị tước bỏ

Ngày 17/11/1905, văn kiện thường được phía Hàn Quốc gọi là “Ất Tỵ lặc ước” được xác lập dưới sức ép của Nhật Bản. “Ất Tỵ” là cách gọi năm theo hệ can chi, quen thuộc với người Việt; “lặc ước” nhấn mạnh tính chất cưỡng ép, thay vì coi đây là một thỏa thuận tự nguyện giữa các bên bình đẳng. Văn kiện đặt Đại Hàn Đế quốc dưới chế độ bảo hộ và tước quyền tự chủ về ngoại giao.

Cần phân biệt mốc này với việc Nhật Bản sáp nhập toàn bộ bán đảo Triều Tiên năm 1910. Năm 1905 chưa phải thời điểm kết thúc mọi hình thức tồn tại của nhà nước đế quốc, nhưng việc mất quyền tự quyết trong quan hệ đối ngoại là bước suy giảm chủ quyền có ý nghĩa quyết định. Đối với một đại thần từng trực tiếp đi sứ và vận động quốc tế như Min Yeong-hwan, tác động ấy đặc biệt rõ ràng.

Ông cùng Jo Byeong-se nhiều lần dâng sớ phản đối, yêu cầu sửa đổi tình thế. Những nỗ lực này bị hiến binh Nhật cưỡng chế, không đạt mục đích. Trình tự đó rất quan trọng khi nhìn lại cuộc đời ông: trước lựa chọn cuối cùng là một quá trình phản đối bằng con đường chính trị và thể chế, chứ không phải sự im lặng kéo dài rồi đột ngột kết thúc bằng cái chết.

Ngày 30/11/1905, Min Yeong-hwan tự kết liễu đời mình để phản đối sự áp đặt của Nhật Bản. Sự kiện được lịch sử Hàn Quốc ghi nhận như một hành động kháng nghị trước nguy cơ mất nước. Khi kể lại hôm nay, giá trị cần làm rõ là hoàn cảnh lịch sử và thông điệp chính trị ông để lại, không phải biến cái chết thành khuôn mẫu cho cách ứng xử trước khủng hoảng.

Lời gửi đồng bào: Học tập, đoàn kết và không tuyệt vọng

Trong lời tuyệt mệnh gửi khoảng 20 triệu đồng bào của Đại Hàn Đế quốc khi ấy, Min Yeong-hwan bày tỏ nỗi lo sâu sắc trước tình cảnh đất nước và người dân. Ông vẫn sử dụng ngôn ngữ của một quan lại Nho học, nói đến việc đền đáp ân vua và nhận trách nhiệm trước đồng bào. Nhưng nội dung không dừng ở lòng trung thành với quân chủ.

Phần hướng về những người còn sống nhấn mạnh việc giữ vững ý chí, chăm lo học tập và hợp sức giành lại tự do, độc lập. Câu kết có ý nghĩa: đừng tuyệt vọng dù chỉ một chút. Đặt bên cạnh các kiến nghị cải cách trước đó, lời nhắn này cho thấy ông gắn tương lai đất nước với năng lực và sự đoàn kết của cộng đồng, không chỉ với quyết định từ ngai vàng.

Đây cũng là điểm giúp người đọc nhìn nhân vật đầy đủ hơn. Một người có thể đồng thời mang ý thức trung quân của thời đại mình và nhận ra vai trò ngày càng lớn của người dân trong việc bảo vệ quốc gia. Không nên vì những đề xuất về dân quyền mà gán cho ông toàn bộ quan niệm dân chủ ngày nay; cũng không nên vì xuất thân ngoại thích mà bỏ qua các lựa chọn cải cách đã khiến ông xung đột với nhóm quyền thế cùng dòng họ.

Ý nghĩa với độc giả Việt Nam: Hiểu Hàn Quốc ngoài văn hóa đại chúng

Với Việt Nam, câu chuyện Min Yeong-hwan trước hết có giá trị nhận thức lịch sử, hơn là một tác động kinh tế trực tiếp. Tư liệu này không cung cấp căn cứ để suy luận về thay đổi thương mại, đầu tư hay hoạt động doanh nghiệp Việt - Hàn. Mối liên hệ rõ hơn nằm ở cách hai xã hội hiểu những vấn đề từng có ý nghĩa sống còn: chủ quyền quốc gia, nhu cầu canh tân và ứng xử trước sức ép từ bên ngoài.

Độc giả Việt có thể đặt các đề nghị của Min Yeong-hwan bên cạnh những cuộc vận động đổi mới đất nước trong lịch sử Việt Nam, chẳng hạn các kiến nghị canh tân của Nguyễn Trường Tộ. Điểm gặp nhau để suy ngẫm là nỗ lực tìm hiểu thế giới và thay đổi năng lực quốc gia. Tuy nhiên, đây chỉ là một liên hệ về chủ đề; bối cảnh chính trị, tư tưởng và lựa chọn của mỗi nhân vật khác nhau, không thể coi hai cuộc đời là những trường hợp tương đương.

Đối với người Việt tiếp cận Hàn Quốc qua phim cổ trang, du lịch hoặc học tiếng Hàn, những phân biệt như Joseon và Đại Hàn Đế quốc, bảo hộ năm 1905 và sáp nhập năm 1910 giúp tránh ghép nhiều giai đoạn thành một câu chuyện chung chung. Hiểu vì sao một văn kiện được gọi là “lặc ước” cũng giúp nhận ra sắc thái lịch sử đằng sau ngôn từ tưởng như chỉ mang tính ngoại giao.

Trong giao lưu Việt - Hàn, hiểu biết ấy tạo thêm nền tảng để trao đổi về những chủ đề nhạy cảm một cách tôn trọng. Lịch sử mất chủ quyền không chỉ là phông nền cho tác phẩm giải trí. Đó còn là ký ức cộng đồng, gắn với cách một xã hội tưởng niệm nhân vật, đặt tên địa điểm và kể lại quá trình hình thành đất nước hiện đại.

Từ sự tôn vinh đến cách đọc lịch sử thận trọng

Sau khi qua đời, Min Yeong-hwan được truy tặng chức Nghị chính đại thần. “Truy tặng” là việc ban chức tước hoặc danh vị cho người đã mất, tương tự cách dùng trong lịch sử Việt Nam. Thụy hiệu Chungjeong, đọc theo âm Hán Việt là Trung Chính, gắn với cách gọi tôn kính dành cho ông. Năm 1962, Hàn Quốc truy tặng ông Huân chương Kiến quốc hạng Đại Hàn Dân Quốc.

Mộ ông hiện ở Mabuk-dong, quận Giheung, thành phố Yongin, tỉnh Gyeonggi. Bia mộ có chữ viết tay của Syngman Rhee. Ngày 10/7/1973, khu mộ được công nhận là di tích tưởng niệm cấp tỉnh Gyeonggi số 18. Những hình thức ghi công từ thời quân chủ đến nhà nước Hàn Quốc hiện đại cho thấy tên tuổi ông tiếp tục hiện diện qua các giai đoạn chính trị khác nhau.

Di sản đáng chú ý nhất của Min Yeong-hwan không nằm riêng ở một danh hiệu hay ngày tưởng niệm. Nó nằm trong chuỗi lựa chọn: quan sát thế giới, đề nghị cải cách, tìm kiếm đường ngoại giao và phản đối việc tước đoạt chủ quyền. Có đề xuất được tiếp nhận, có nỗ lực thất bại và có kỳ vọng đối ngoại không trở thành kết quả. Giữ lại những giới hạn ấy khiến câu chuyện lịch sử có sức thuyết phục hơn một chân dung chỉ toàn lời ca ngợi.

Với người đọc hôm nay, thông điệp có thể tiếp tục suy ngẫm là mối quan hệ giữa độc lập và năng lực tự đổi mới. Lời gửi lại về học tập, đoàn kết và không tuyệt vọng mở ra cách tưởng nhớ hướng về sự sống: hiểu quá khứ để coi trọng tri thức, trách nhiệm công dân và khả năng cùng nhau bảo vệ tương lai.

Source: Original Korean article - Trendy News Korea

Nhận xét