
Hình ảnh giúp hiểu rõ bài viết
Đằng sau tấm bản đồ nổi tiếng của Hàn Quốc
Một tấm bản đồ có thể cho biết đường đi, nhưng cũng phản ánh cách một xã hội hiểu và tổ chức đất nước mình. Với Kim Jeong-ho, nhà địa lý sống vào cuối thời Joseon trên bán đảo Triều Tiên, việc vẽ núi sông không tách rời việc ghi chép trường học, đường giao thông, trạm chuyển tin hay công trình phòng thủ. Công trình tiêu biểu của ông, Daedongyeojido, thường được gọi theo âm Hán Việt là Đại Đông dư địa đồ, vì thế không chỉ là thành tựu của một người làm bản đồ. Đó còn là kết quả của nhiều thập niên thu thập, đối chiếu và hệ thống hóa kiến thức địa lý.
Đối với độc giả Việt Nam, có thể hình dung công việc ấy qua mối quan hệ giữa bản đồ và sách địa chí: một bên cho thấy địa điểm nằm ở đâu, bên kia giải thích nơi đó có đặc điểm gì, thiết chế nào và lịch sử ra sao. Trong thời đại người dùng điện thoại có thể tìm đường chỉ bằng vài thao tác, câu chuyện Kim Jeong-ho nhắc lại một yêu cầu căn bản: thông tin về không gian chỉ hữu ích khi đủ đáng tin cậy và được cập nhật.
Tuy nhiên, tên tuổi ông lâu nay cũng gắn với những câu chuyện giàu kịch tính, từ việc một mình đi khắp đất nước để đo vẽ đến kết cục bị giam chết vì làm lộ địa thế quốc gia. Khi đặt các câu chuyện này cạnh tư liệu lịch sử, chân dung hiện lên khác hơn: không chỉ là một người say mê khám phá, mà còn là người biết khai thác và tổng hợp kho tri thức đã được nhiều thế hệ tích lũy.
Một cuộc đời còn nhiều khoảng trống tư liệu
Kim Jeong-ho được cho là sinh khoảng năm 1804 tại huyện Tosan, thuộc vùng Hwanghae. Ông có hiệu là Gosanja, đọc theo âm Hán Việt là Cổ Sơn Tử. Gia cảnh nghèo khó, nhưng việc ông có được kiến thức cần thiết để biên soạn bản đồ khiến các nhà nghiên cứu đưa ra giả thuyết rằng ông xuất thân từ tầng lớp yangban sa sút hoặc tầng lớp jungin. Yangban là tầng lớp tinh hoa gắn với quan lại và học vấn trong xã hội Joseon; jungin là tầng lớp trung gian, trong đó có những người đảm nhiệm công việc chuyên môn, kỹ thuật. Đây vẫn là suy đoán về xuất thân, không phải kết luận chắc chắn.
Thời điểm ông chuyển đến Hanyang, kinh đô Joseon và là Seoul ngày nay, chưa được xác định. Những ghi chép liên quan nhắc tới nơi ở quanh khu vực ngoài Nam Đại Môn, tức cửa thành phía nam của kinh đô, với các địa danh như Mallijae, Yakhyeon và Gongdeok. Sự khác biệt trong cách mô tả vị trí từng gây nhầm lẫn, trong khi những địa điểm được nhắc đến nằm gần nhau. Chi tiết nhỏ này cũng cho thấy việc dựng lại tiểu sử một nhân vật lịch sử cần sự thận trọng ngay từ tên đất, tên làng.
Theo bài viết của học giả Choe Han-gi về Cheonggudo, Kim Jeong-ho đã quan tâm đến bản đồ và sách địa lý từ khoảng 18 hoặc 19 tuổi. Ông gần như không để lại những trang tự thuật đầy đủ. Vì vậy, cách đáng tin cậy hơn để tìm hiểu cuộc đời ông là theo dõi những công trình còn lại, những lời tựa và ghi chép của người cùng thời, thay vì lấp chỗ trống bằng các giai thoại hấp dẫn.
Đại Đông dư địa đồ không xuất hiện sau một chuyến đi
Năm 1834, Kim Jeong-ho biên soạn Dongyeodoji và cho ra mắt Cheonggudo, phần bản đồ gắn với công trình địa lý này. Trong khoảng từ năm 1851 đến năm 1856, ông tiếp tục biên soạn Yeodobiji. Từ khoảng năm 1856 đến năm 1861, ông thực hiện Dongyeodo. Chuỗi công việc kéo dài cho thấy phương pháp của ông không phải hoàn tất một tác phẩm rồi dừng lại, mà liên tục bổ sung và chỉnh lý cả bản đồ lẫn phần mô tả bằng chữ.
Daedongyeojido ra đời năm 1861, dưới triều vua Cheoljong, trên cơ sở bổ sung và hoàn thiện những công trình trước đó. Từ Cheonggudo năm 1834 đến tác phẩm nổi tiếng này là khoảng 27 năm. Khoảng thời gian ấy quan trọng hơn hình dung về một khoảnh khắc sáng tạo đột xuất: nó cho thấy giá trị của quá trình tích lũy, trong đó tư liệu cũ được xem xét lại và những khoảng trống tiếp tục được lấp đầy.
Ngay sau đó, việc biên soạn địa chí vẫn chưa kết thúc. Kim Jeong-ho thực hiện Daedongjiji, gồm 32 quyển, đóng thành 15 sách, nhằm sửa sai và bổ sung những nội dung còn thiếu của một bộ địa lý trước đó là Sinjeung Dongguk yeoji seungnam. Có thông tin cho rằng ông tiếp tục công việc đến năm 1866; cũng có ý kiến xác định thời điểm biên soạn vào năm 1864. Ông được cho là mất khoảng năm 1866 tại Yakhyeon, ngoài Nam Đại Môn, vì bệnh phổi. Cả thời điểm hoàn thành sách lẫn hoàn cảnh qua đời đều cần được trình bày với mức độ dè dặt tương ứng với tư liệu.
Cheonggudo, Dongyeodo và Daedongyeojido thường được gọi là ba bản đồ lớn của Kim Jeong-ho; Dongyeodoji, Yeodobiji và Daedongjiji là ba bộ địa chí lớn. Nhìn đủ sáu công trình, đóng góp của ông rộng hơn nhiều so với danh tiếng của riêng Đại Đông dư địa đồ.
Địa lý là công cụ quản trị, không chỉ là hình núi sông
Trong lời tựa Dongyeodoji, Kim Jeong-ho xem bản đồ là phương tiện nhận biết hình thế thiên hạ, còn sách địa chí giúp tìm hiểu chế độ và đời sống văn vật qua các thời kỳ. Ông coi hai loại tri thức này là nền tảng quan trọng của việc trị nước. Nói theo cách gần gũi ngày nay, người quản lý không thể chỉ biết một địa phương nằm ở đâu; họ còn cần hiểu đường sá, cơ sở giáo dục, hệ thống liên lạc và những điều kiện phục vụ quốc phòng ở đó.
Kim Jeong-ho nhận thấy bộ địa lý được biên soạn từ đầu thời Joseon đã cách thời mình khoảng 300 năm, khiến nhiều thông tin không còn phù hợp với thực tế. Dongyeodoji hướng đến khắc phục độ vênh ấy. Tác phẩm giải thích hoặc ghi nhận chi tiết 42 nhóm nội dung, trong đó có công trình phòng thủ, trạm dịch, trường học và seowon. Trạm dịch có thể hiểu là các điểm phục vụ việc chuyển công văn và đi lại công vụ thời trước. Seowon là học viện Nho học tư lập, gắn với việc học tập và thờ phụng những bậc tiên hiền.
Nhìn từ đây, điều làm nên giá trị của công trình không chỉ là phạm vi lãnh thổ được thể hiện, mà còn là khả năng nối địa hình với hoạt động xã hội. Một đường giao thông phải được hiểu trong quan hệ với nơi chuyển tin, một địa bàn cần được nhìn cùng hệ thống phòng thủ và giáo dục. Bản đồ và địa chí bổ sung cho nhau, tạo nên bức tranh có ích cho công việc thực tế thay vì chỉ phục vụ việc thưởng lãm.
Từ huyền thoại đi khắp đất nước đến công việc tổng hợp tư liệu
Hình ảnh Kim Jeong-ho trực tiếp đi khắp Joseon để làm bản đồ đã được lưu truyền rộng rãi. Tuy nhiên, nhiều nhà nghiên cứu đặt vấn đề với cách giải thích này, bởi ông có tham khảo bản đồ do cơ quan nhà nước biên soạn và bản đồ do các gia đình có thế lực tại địa phương lưu giữ. Những bản đồ tư gia thường ghi nhận rừng, núi và ruộng đất thuộc sở hữu của họ; chất lượng có thể không thua kém bản đồ chính thức. Đây là nguồn thông tin quan trọng mà câu chuyện về một người đơn độc đo vẽ dễ bỏ qua.
Trong Ihyang gyeonmunnok, tác giả Yu Jae-geon mô tả Kim Jeong-ho là người yêu thích địa lý, khảo cứu sâu và sưu tầm rộng. Cách ghi nhận này làm nổi bật lao động nghiên cứu. Việc tập hợp bản đồ sẵn có để tạo nên công trình tổng hợp cũng không phải hiện tượng riêng của ông. Các nhân vật như Jeong Sang-gi, Choe Han-gi và Sin Heon được nhắc đến trong cùng phương thức làm việc: khai thác nhiều nguồn thay vì phải tự mình khảo sát toàn bộ lãnh thổ.
Những lập luận ấy không nên bị đẩy sang một khẳng định tuyệt đối khác rằng Kim Jeong-ho chưa từng đi thực địa. Điều có thể rút ra là không có cơ sở để coi toàn bộ thành tựu của ông chỉ bắt nguồn từ việc trực tiếp đi đến mọi nơi. Thu thập, so sánh và giải quyết khác biệt giữa các nguồn cũng là công việc đòi hỏi năng lực chuyên môn. Thừa nhận điều đó không làm giảm công lao của ông, mà giúp nhận diện đúng bản chất thành tựu: biến thông tin phân tán thành một hệ thống có thể sử dụng.
Vì sao câu chuyện chết trong ngục bị bác bỏ?
Một giai thoại khác kể rằng Heungseon Daewongun, cha của vua Gojong và là nhân vật nắm quyền lớn đầu triều vua này, lo ngại bản đồ lọt vào tay nước ngoài nên cho đốt ván khắc, bắt Kim Jeong-ho cùng con gái và khiến họ chết trong ngục. Câu chuyện xuất hiện trong sách đọc tiếng Triều Tiên do chính quyền thuộc địa Nhật Bản xuất bản năm 1934. Nó bị phê phán là mang cách nhìn thực dân, vừa khắc họa giới cầm quyền Joseon như lực lượng cự tuyệt cái mới, vừa gieo nhận thức rằng xã hội Triều Tiên tự hủy hoại người tài của mình.
Những chứng cứ còn lại không ủng hộ câu chuyện ấy. Các ván khắc bị nói là đã thiêu hủy vẫn còn được lưu giữ; bản đồ và địa chí của Kim Jeong-ho cũng còn truyền lại, dù một phần đã thất lạc. Các nguồn như Gojong sillok, bộ thực lục triều vua Gojong; Seungjeongwon ilgi, nhật ký cơ quan thư ký hoàng gia; và Chugugan, hồ sơ thẩm vấn, không ghi nhận việc ông bị cầm tù. Sin Heon, người quen lâu năm và bảo trợ Kim Jeong-ho, lại là nhân vật gần gũi với Daewongun.
Việc không tìm thấy một ghi chép, nếu đứng riêng lẻ, chưa đủ giải quyết mọi câu hỏi lịch sử. Nhưng khi đối chiếu với ván khắc còn tồn tại, mạng lưới quan hệ của ông và cách người cùng thời ghi nhận cái chết, giai thoại về vụ án trở nên thiếu cơ sở. Ngược lại, giả thuyết cho rằng Sin Heon và những người khác cung cấp bản đồ từ cơ quan nhà nước, qua đó hỗ trợ công việc của Kim Jeong-ho, cũng cần được nhận diện là giả thuyết, chưa thể biến thành kết luận chắc chắn về một chương trình bảo trợ chính thức.
Một nhầm lẫn khác liên quan đến Jigoojeonhudo, bản đồ thể hiện hai bán cầu Trái Đất. Theo ghi chép trong bộ bách khoa của Yi Gyu-gyeong, người tái bản công trình là Choe Han-gi, còn Kim Jeong-ho đảm nhiệm khắc ván. Phân biệt người xuất bản với người thực hiện kỹ thuật là yêu cầu cần thiết để ghi nhận đúng đóng góp của từng người.
Góc nhìn Việt Nam: Hiểu Hàn Quốc vượt ra ngoài văn hóa đại chúng
Với độc giả Việt Nam, câu chuyện Kim Jeong-ho mở ra một cách tiếp cận Hàn Quốc ngoài những hình ảnh quen thuộc về phim ảnh, âm nhạc hay hàng tiêu dùng. Đó là lịch sử của việc tổ chức tri thức: người xưa hiểu lãnh thổ thế nào, cập nhật dữ liệu ra sao và sử dụng kiến thức vào quản lý xã hội bằng cách nào. Những câu hỏi này có điểm gần gũi với truyền thống biên soạn địa chí tại Việt Nam, chẳng hạn qua Dư địa chí gắn với Nguyễn Trãi hay Đại Nam nhất thống chí dưới triều Nguyễn. Các tác phẩm khác nhau về thời đại và phương pháp, nhưng đều cho thấy nhu cầu ghi nhận đất đai cùng đời sống trên vùng đất ấy.
Sự đối chiếu này không nhằm khẳng định có ảnh hưởng trực tiếp giữa Kim Jeong-ho và các công trình Việt Nam; tư liệu được đề cập không cung cấp căn cứ cho một liên hệ như vậy. Giá trị nằm ở việc giúp người đọc có điểm tựa văn hóa để hiểu khái niệm địa chí: không đơn thuần là sách chỉ đường, mà là kho thông tin về địa phương. Nhờ đó, di sản của một nhà địa lý trên bán đảo Triều Tiên trở nên dễ tiếp cận hơn mà không cần gán cho nó một câu chuyện giao lưu chưa được chứng minh.
Đối với người làm báo, xuất bản, giáo dục và nội dung văn hóa tại Việt Nam, trường hợp này còn đặt ra yêu cầu kiểm chứng khi giới thiệu lịch sử Hàn Quốc. Một giai thoại xuất hiện trong sách cũ không mặc nhiên là sự thật; cần xem ai xuất bản, trong hoàn cảnh nào và có bằng chứng nào đối chiếu. Nguồn tư liệu hiện có không cho phép suy ra tác động thương mại hay một cơ hội đầu tư cụ thể từ di sản Kim Jeong-ho. Ý nghĩa thiết thực hơn với quan hệ giao lưu Việt - Hàn là nâng chất lượng hiểu biết về lịch sử và tránh tiếp tục truyền bá những câu chuyện sai lệch.
Di sản bền vững nằm ở cách làm tri thức
Tên Kim Jeong-ho đã được đặt cho tiểu hành tinh 95016, còn đường Gosanja-ro tại Seoul mang tên theo hiệu của ông. Những dấu mốc tưởng niệm cho thấy vị trí của nhà địa lý trong ký ức xã hội Hàn Quốc. Tuy vậy, cách tưởng nhớ có ý nghĩa nhất có lẽ không phải tiếp tục tô đậm hình ảnh một thiên tài đơn độc, mà là hiểu công việc cụ thể đã tạo nên danh tiếng ấy.
Từ bản đồ đến địa chí, Kim Jeong-ho theo đuổi việc sửa những chỗ sai, bổ sung những điều còn thiếu và kết nối thông tin với nhu cầu trị nước. Khi nhìn lại di sản này, điều đáng quan tâm là cách các nguồn được đối chiếu, mức độ chắc chắn của từng chi tiết tiểu sử và vai trò của những người cộng tác, hỗ trợ. Trong thời đại dữ liệu số, bài học ấy vẫn dễ nhận ra: một sản phẩm thông tin đáng tin cậy không chỉ cần hình thức thuyết phục, mà cần nguồn rõ ràng, khả năng sửa đổi và sự trung thực trước những điều chưa biết.
Nhận xét
Đăng nhận xét