
Hình ảnh giúp hiểu rõ bài viết
Thảm họa không chỉ phá nhà mà xóa cả không gian sinh sống
Trận đại hồng thủy xảy ra tại Nepal từ ngày 26 tháng trước đang đặt ra một bài toán cứu trợ khác hẳn những thiên tai mà quốc gia Nam Á này từng trải qua. Tại nhiều khu vực miền núi, nước lũ không chỉ làm sập nhà, cuốn trôi đường sá hay phá hỏng công trình công cộng. Một số làng được cho là đã mất gần như toàn bộ nền đất, đường đi và sinh kế vốn gắn kết cộng đồng trong nhiều thế hệ. Vì vậy, câu hỏi lớn nhất không còn đơn thuần là mất bao lâu để dựng lại nhà, mà là người dân sẽ trở về đâu và bằng cách nào có thể hình thành lại một nơi ở an toàn.
Ông Moon Gwang-jin, một người Hàn Quốc đã tham gia hoạt động cứu trợ tại Nepal hơn 20 năm, cho biết trong cuộc trao đổi ngày 4 rằng thời gian phục hồi sau trận lũ lần này khó có thể dự đoán. Nhận định ấy đáng chú ý bởi ông từng chứng kiến quá trình khắc phục hậu quả trận động đất mạnh 7,8 độ xảy ra năm 2015. Khi đó, công tác cứu trợ và tái thiết quy mô lớn phải kéo dài khoảng ba năm mới gần đi đến giai đoạn hoàn tất.
Trận động đất năm 2015 khiến khoảng 8.900 người thiệt mạng và gần một triệu công trình, trong đó có nhà ở, bị hư hại. Chi phí phục hồi được ước tính khoảng 9 tỷ USD. Hơn bốn triệu người phải sống trên một năm trong lều hoặc các công trình tạm, trong khi khoảng một triệu học sinh mất phòng học. Đó đã là một thảm họa vượt quá khả năng ứng phó thông thường của một quốc gia có địa hình hiểm trở và nguồn lực hạn chế.
Tuy nhiên, khác biệt quyết định nằm ở hình thái thiệt hại. Sau động đất, nhiều tòa nhà đổ xuống ngay trên vị trí cũ; ranh giới làng, thửa đất, đường giao thông và các đầu mối cộng đồng về cơ bản vẫn có thể được xác định. Với trận lũ hiện nay, có nơi toàn bộ mặt bằng cư trú đã bị dòng nước biến đổi hoặc cuốn đi. Tái thiết vì thế phải bắt đầu từ việc khảo sát lại địa chất, dòng chảy và khả năng định cư, thay vì chỉ đưa vật liệu tới xây lại những căn nhà đã mất.
Địa hình Himalaya biến khoảng cách thành rào cản sinh tử
Các hoạt động cứu trợ hiện tập trung quanh Bidur và Trishuli Bazaar thuộc khu vực Nuwakot, tỉnh Bagmati. Đây là một trong bảy tỉnh hành chính của Nepal và cũng là nơi có thủ đô Kathmandu. Trong tiếng Việt, từ “bazaar” thường được hiểu là chợ, nhưng tại Nam Á, tên gọi này còn chỉ khu dân cư hình thành quanh một trung tâm buôn bán. Trishuli Bazaar vì thế không chỉ là nơi trao đổi hàng hóa mà còn đóng vai trò đầu mối dịch vụ và tiếp nhận người sơ tán từ các làng miền núi.
Bidur nằm gần căn cứ quân sự Trishuli, nơi trực thăng tìm kiếm người mất tích cất cánh hằng ngày. Trishuli Bazaar cách Bidur khoảng 6 km về phía thượng nguồn sông Trishuli. Các trường học và nhà thờ quanh khu vực thương mại này đã được chuyển thành nơi trú tạm khi người sống sót từ vùng cao lần lượt tìm xuống. Sự hiện diện của các cơ sở tôn giáo trong mạng lưới cứu trợ cũng phản ánh đặc điểm quen thuộc tại nhiều nước Nam Á: khi bộ máy ứng phó chính thức chưa thể tiếp cận mọi nơi, trường học, cơ sở tín ngưỡng và các tổ chức cộng đồng thường trở thành tuyến hỗ trợ đầu tiên.
Theo lời ông Moon, dòng lũ đổ dữ dội từ thượng nguồn xuống hạ lưu sông Trishuli. Phía đông con sông ghi nhận nhiều trường hợp thiệt mạng và mất tích hơn, còn tại phía tây, quanh Trishuli Bazaar, số người sống sót tương đối nhiều. Những cư dân rời Dunche và các khu vực thượng nguồn phải đi bộ từ 50 đến 60 km theo đường núi. Hành trình sơ tán kéo dài ít nhất hai ngày, có người mất tới bốn ngày mới tới được điểm an toàn.
Trên bản đồ, quãng đường 50 km có thể không quá lớn. Nhưng ở dãy Himalaya, khoảng cách thực tế được đo bằng độ dốc, tình trạng sạt lở, số cây cầu còn lại và khả năng vượt sông. Người sơ tán có thể phải mang theo trẻ nhỏ, người già hoặc người bị thương, trong lúc thiếu thực phẩm, nước sạch và thông tin thời tiết. Bởi vậy, vị trí của một ngôi làng so với trung tâm cứu trợ có thể trực tiếp quyết định khả năng sống sót của cư dân và tốc độ hàng cứu trợ đến nơi.
Sống sót mới chỉ là điểm khởi đầu của khủng hoảng
Đưa được người dân tới nơi trú tạm chưa đồng nghĩa nhiệm vụ cứu hộ đã kết thúc. Nhà chức trách và các tổ chức cứu trợ còn phải xác định từng người đến từ làng nào, họ có thân nhân bị bỏ lại hay mất tích hay không, giấy tờ tùy thân có còn không và nơi ở cũ có đủ an toàn để quay về. Trong điều kiện người dân phải mất nhiều ngày đi bộ xuống núi, việc lập danh sách nạn nhân và dựng bản đồ thiệt hại chắc chắn chậm hơn đáng kể so với các khu vực có thể tiếp cận bằng đường bộ.
Một lời kể mà ông Moon tiếp nhận từ hiện trường cho biết tại một làng có khoảng 150 hộ, chỉ người dân thuộc 25 hộ sống sót, những người còn lại được nói là đã thiệt mạng hoặc mất tích. Đây là thông tin qua nhân chứng, chưa phải số liệu tổng hợp chính thức. Vì vậy, nó cần tiếp tục được kiểm chứng. Dù vậy, lời kể cho thấy nguy cơ một cộng đồng có thể bị tổn thất gần như toàn bộ trước khi các đội cứu hộ tiếp cận được hiện trường.
Trong giai đoạn đầu của thảm họa, số người tập trung tại điểm sơ tán thường là nhóm dễ được nhìn thấy và hỗ trợ nhất. Những người mắc kẹt tại làng xa, người đang trên đường xuống núi hoặc các gia đình không còn ai đủ sức đi báo tin lại có nguy cơ biến thành khoảng trống trong thống kê. Nếu chỉ phân bổ hàng cứu trợ theo số người đã có mặt ở trường học và nhà thờ, lực lượng ứng phó có thể đánh giá thấp nhu cầu thật sự của vùng thượng nguồn.
Trực thăng phải xuất phát hằng ngày để tìm người mất tích là dấu hiệu cho thấy mạng lưới đường bộ đã bị chia cắt nghiêm trọng. Máy bay có thể hỗ trợ quan sát, vận chuyển khẩn cấp và đưa người bị thương ra ngoài, nhưng chi phí vận hành cao, phụ thuộc thời tiết và không thể thay thế hoàn toàn đường bộ. Trong những thung lũng hẹp, mây thấp và gió mạnh còn có thể làm giảm thời gian bay an toàn. Đây là lý do cứu trợ tại Nepal cần đồng thời kết hợp thông tin từ trên không, các nhóm đi bộ và lời khai của người sơ tán.
Trường học và cơ sở cộng đồng chịu sức ép kép
Việc sử dụng trường học làm nơi trú ẩn là giải pháp cần thiết để nhanh chóng có mái che, nhà vệ sinh và không gian tập trung. Tuy nhiên, nếu sơ tán kéo dài, hệ thống giáo dục sẽ phải gánh sức ép kép. Trẻ em mất lớp học đúng lúc các em vừa trải qua sang chấn, còn chính quyền địa phương phải lựa chọn giữa duy trì nơi ở cho người mất nhà và khôi phục hoạt động dạy học.
Kinh nghiệm từ trận động đất năm 2015 cho thấy gián đoạn giáo dục có thể lan rộng hơn thiệt hại vật chất ban đầu. Khi gia đình sống lâu trong lều tạm, trẻ em dễ bị đứt quãng học tập; người lớn phải ưu tiên tìm thực phẩm và việc làm thay vì đưa con trở lại trường. Nếu cư dân không thể quay về làng cũ, bài toán còn phức tạp hơn: trường mới cần được xây ở đâu, giáo viên sẽ phục vụ cộng đồng nào và trẻ em có phải di chuyển xa khỏi nơi quen thuộc hay không.
Các cơ sở tôn giáo cũng gặp tình trạng tương tự. Nhà thờ hoặc không gian sinh hoạt cộng đồng có thể cung cấp chỗ ngủ và kết nối thiện nguyện viên, nhưng năng lực cấp nước, vệ sinh và y tế ban đầu không được thiết kế cho hàng trăm người lưu trú dài ngày. Khi mật độ người ở tăng cao, nguy cơ bệnh đường ruột, bệnh hô hấp và các vấn đề vệ sinh cá nhân cũng tăng theo. Bảo đảm nước sạch, khu vệ sinh riêng tư và chăm sóc cho phụ nữ, trẻ em, người cao tuổi vì thế quan trọng không kém việc phát lương thực.
Đối với người dân miền núi Nepal, làng không chỉ là tập hợp những căn nhà. Đó còn là ruộng bậc thang, nguồn nước, đường đưa gia súc lên núi, nơi thờ cúng, mạng lưới họ hàng và chợ địa phương. Nếu chỉ xây một khu nhà mới mà không phục hồi các điều kiện sinh kế, người dân có thể tiếp tục phụ thuộc cứu trợ hoặc buộc phải rời quê để tìm việc. Tái định cư, do đó, là một quyết định xã hội và kinh tế dài hạn chứ không đơn thuần là dự án xây dựng.
Vì sao không thể lấy trận động đất năm 2015 làm đồng hồ đếm ngược
Con số ba năm cứu trợ sau động đất năm 2015 cung cấp một điểm tham chiếu, nhưng không thể được dùng như thời hạn dự kiến cho trận lũ hiện nay. Động đất và lũ lớn phá hủy không gian theo hai cách khác nhau. Với động đất, nơi ở có thể không còn nhưng vị trí của nó thường vẫn được nhận biết; các tuyến đường và công trình có thể được sửa chữa theo quy hoạch cũ sau khi đánh giá an toàn. Với lũ, lòng sông có thể đổi hướng, bờ đất bị khoét sâu, nền làng biến mất và nguy cơ lũ quét tái diễn khiến việc xây dựng tại chỗ trở nên không phù hợp.
Trước khi dựng nhà, giới chuyên môn cần trả lời hàng loạt câu hỏi: vùng đất cũ có tiếp tục sạt lở không, dòng sông có còn ổn định không, nguồn nước sinh hoạt đã bị ô nhiễm hay chưa, tuyến đường nào có thể khôi phục và nơi tái định cư có đủ đất sản xuất không. Nếu những bước đánh giá này bị rút ngắn vì áp lực đưa người dân rời nơi trú tạm, công trình mới có thể lại nằm trong vùng nguy hiểm.
Khó khăn lớn khác là quyền sử dụng đất và tính liên tục của cộng đồng. Khi mốc giới bị nước cuốn đi, việc chứng minh vị trí tài sản trở nên phức tạp, đặc biệt với hộ không còn giấy tờ. Nếu phải chuyển tới địa điểm mới, chính quyền cần bảo đảm người dân được tham gia quyết định, thay vì chỉ nhận một chỗ ở xa ruộng đất và nguồn thu nhập. Những gia đình mất người trụ cột, người khuyết tật và hộ nghèo cũng cần cơ chế hỗ trợ riêng để không bị bỏ lại trong quá trình phân bổ nhà và đất.
Bởi vậy, câu nói “không thể dự đoán” thời gian phục hồi không nhất thiết là biểu hiện của sự bi quan. Nó phản ánh thực tế rằng bản đồ thiệt hại còn chưa hoàn chỉnh, số người mất tích chưa được xác định đầy đủ và địa điểm tái thiết chưa thể quyết định ngay. Trong cứu trợ hiện đại, công bố một thời hạn thiếu cơ sở có thể tạo kỳ vọng sai, thúc đẩy xây dựng vội vàng và làm giảm niềm tin của người dân khi tiến độ không đạt được.
Từ cứu trợ khẩn cấp tới tái thiết sinh kế
Giai đoạn trước mắt vẫn phải ưu tiên tìm kiếm người mất tích, cứu chữa người bị thương, cung cấp nước sạch, thực phẩm, thuốc men và chỗ ở an toàn. Song song với đó, Nepal cần xây dựng một hệ thống đăng ký người sơ tán thống nhất giữa các điểm trú tạm. Thông tin về làng xuất phát, thành viên gia đình và người còn mất liên lạc sẽ giúp đội tìm kiếm xác định khu vực ưu tiên, đồng thời hạn chế tình trạng một nơi nhận nhiều hàng trong khi nơi khác bị bỏ quên.
Ở giai đoạn tiếp theo, phục hồi đường giao thông là điều kiện để giảm phụ thuộc vào trực thăng và đưa vật liệu vào vùng núi. Tuy nhiên, mở lại đường cũ không phải lúc nào cũng là lựa chọn an toàn nếu sườn núi đã mất ổn định. Kỹ sư giao thông, chuyên gia địa chất và chính quyền địa phương phải cùng đánh giá tuyến thay thế. Cách tiếp cận này tốn thời gian hơn sửa chữa tạm thời nhưng có thể giảm rủi ro cho cả cộng đồng trong những mùa mưa sau.
Sinh kế cũng cần được đưa vào chương trình cứu trợ từ sớm. Người dân mất ruộng, gia súc, cửa hàng hoặc công cụ lao động sẽ không thể tự đứng vững chỉ với một căn nhà mới. Các biện pháp như hỗ trợ tiền mặt có kiểm soát, khôi phục chợ, cấp giống cây trồng, dụng cụ sản xuất và tạo việc làm trong chính các dự án tái thiết có thể giúp dòng tiền quay lại địa phương. Dù vậy, mọi chương trình phải dựa trên khảo sát nhu cầu thực tế, tránh áp dụng cùng một gói hỗ trợ cho các nhóm dân cư có điều kiện rất khác nhau.
Quá trình này cũng cần tính tới sức khỏe tinh thần. Người sống sót có thể vừa mất nhà, mất thân nhân và mất cả địa điểm gắn với ký ức gia đình. Trẻ em phải đi bộ nhiều ngày khỏi vùng thiên tai có thể chịu sang chấn lâu dài. Dịch vụ tư vấn tâm lý cộng đồng, không gian học tập tạm thời và hoạt động dành cho trẻ không phải phần việc phụ, mà là điều kiện để các gia đình ổn định và tham gia vào quyết định tái thiết.
Ý nghĩa đối với Việt Nam: bài học từ những vùng núi bị chia cắt
Đối với độc giả Việt Nam, câu chuyện tại Nepal gợi liên tưởng đến các đợt lũ quét và sạt lở ở miền núi phía Bắc hoặc miền Trung, nơi chỉ một điểm sạt trên đường độc đạo cũng có thể cô lập cả xã. Hai quốc gia có quy mô địa hình và điều kiện kinh tế khác nhau, vì vậy không thể so sánh trực tiếp mức độ thiệt hại. Tuy nhiên, điểm chung dễ nhận thấy là khoảng cách trên bản đồ không phản ánh đúng thời gian tiếp cận khi cầu, đường và liên lạc cùng bị cắt đứt.
Bài học đáng chú ý với Việt Nam là phải thống kê cả những người chưa đến được nơi sơ tán. Trong thiên tai miền núi, dữ liệu từ điểm tập trung thường đến sớm nhất nhưng chưa chắc đại diện cho toàn bộ vùng bị ảnh hưởng. Việc kết hợp danh sách dân cư tại thôn bản, thông tin từ lực lượng tại chỗ, ảnh quan sát và phản hồi của người sơ tán có thể giúp giảm “vùng trắng” thông tin. Đây cũng là lý do phương châm huy động lực lượng, phương tiện và hậu cần ngay tại địa bàn có ý nghĩa lớn trong những giờ đầu khi cứu viện bên ngoài chưa thể tới.
Trường hợp Nepal còn cho thấy kế hoạch tái định cư cần đi cùng kế hoạch phục hồi sinh kế. Tại Việt Nam, một khu tái định cư chỉ có nhà mà thiếu đất sản xuất, nước sinh hoạt, trường học, đường tới chợ hoặc cơ hội việc làm sẽ khó giữ người dân ổn định lâu dài. Khi làng cũ nằm trong vùng có nguy cơ lũ quét hoặc sạt lở, chuyển dân tới nơi an toàn là cần thiết, nhưng địa điểm mới phải cho phép cộng đồng tiếp tục sống chứ không chỉ tồn tại.
Với cộng đồng người Việt quan tâm hỗ trợ Nepal, yêu cầu quan trọng là kiểm tra kỹ kênh tiếp nhận trước khi gửi tiền hoặc hàng hóa. Nên ưu tiên các cơ quan cứu trợ có thông tin minh bạch về địa bàn, đối tượng thụ hưởng và phương thức báo cáo. Việc tự gửi quần áo, thực phẩm hoặc tới vùng thiên tai khi chưa có đầu mối phối hợp có thể làm tăng gánh nặng vận chuyển. Trong cứu trợ quốc tế, hỗ trợ đúng nhu cầu và đúng thời điểm thường có giá trị hơn số lượng hàng quyên góp.
Từ góc độ quan hệ với Hàn Quốc, việc một nhân sự Hàn Quốc có hơn hai thập niên hoạt động tại Nepal cho thấy vai trò của các mạng lưới dân sự xuyên biên giới trong thảm họa. Việt Nam có quan hệ kinh tế và giao lưu nhân dân sâu rộng với Hàn Quốc, đồng thời thường xuyên chịu thiên tai, nên kinh nghiệm phối hợp giữa chính quyền, doanh nghiệp, tổ chức xã hội và chuyên gia cứu hộ của các nước là lĩnh vực đáng theo dõi. Tuy nhiên, từ những thông tin hiện có chưa thể khẳng định trận lũ sẽ tạo tác động trực tiếp đáng kể tới thị trường hay doanh nghiệp Việt Nam.
Điều cần theo dõi không chỉ là số người thiệt mạng
Trong những ngày tới, các con số thương vong và mất tích chắc chắn vẫn là thông tin được quan tâm nhất. Nhưng để hiểu đầy đủ quy mô thảm họa, cần theo dõi thêm số làng chưa thể tiếp cận, số tuyến đường bị cắt, khả năng trở về của người sơ tán và tình trạng hoạt động của trường học, cơ sở y tế. Một khu vực ít nhà sập chưa chắc thiệt hại nhẹ nếu toàn bộ đất canh tác hoặc nguồn nước đã biến mất.
Cũng cần phân biệt rõ giữa số liệu chính thức và lời kể tại hiện trường. Trong điều kiện liên lạc đứt gãy, lời chứng của người sống sót rất quan trọng để định hướng tìm kiếm, nhưng có thể chưa phản ánh chính xác quy mô toàn vùng. Công bố minh bạch mức độ kiểm chứng của từng thông tin sẽ giúp công chúng hiểu vì sao số liệu thay đổi và tránh biến nỗi đau của nạn nhân thành những con số giật gân.
Mốc quan trọng khác là quyết định về nơi tái định cư. Nếu khảo sát cho thấy các làng cũ không còn an toàn, Nepal sẽ phải giải quyết đồng thời vấn đề đất đai, hạ tầng, giáo dục, sinh kế và sự đồng thuận của người dân. Đây có thể là giai đoạn kéo dài hơn nhiều so với cứu trợ khẩn cấp, đồng thời cần nguồn tài chính ổn định thay vì những đợt đóng góp chỉ tập trung ngay sau thảm họa.
Đại hồng thủy tại Nepal vì thế không chỉ là một sự kiện thiên tai trong một ngày. Nó cho thấy xu hướng ứng phó thảm họa ngày nay phải chuyển từ đếm số nhà hư hỏng sang đánh giá khả năng tồn tại của cả một không gian sống. Khi địa hình, đường đi và sinh kế cùng bị xóa bỏ, cứu trợ không thể dừng ở việc trao thực phẩm hay dựng lều. Thước đo cuối cùng phải là liệu người sống sót có thể xây dựng lại một cộng đồng an toàn, có trường học, việc làm và kết nối giao thông, dù trên nền đất cũ hay tại một nơi ở mới.
Nhận xét
Đăng nhận xét