Hàn Quốc cân nhắc đưa khí tài tới eo biển Hormuz: Bài toán khó giữa đồng minh Mỹ, an ninh năng lượng và nguy cơ đối đầu Iran

Hình ảnh giúp hiểu rõ bài viết
Seoul đứng trước một quyết định vượt xa phạm vi quân sự
Chính phủ Hàn Quốc đang xem xét khả năng điều lực lượng và khí tài quân sự tới eo biển Hormuz theo đề nghị từ Mỹ, trong bối cảnh tuyến hàng hải chiến lược này tiếp tục là tâm điểm căng thẳng liên quan đến Iran. Theo thông tin được nhiều nguồn tin chính phủ Hàn Quốc tiết lộ với báo chí nước này, máy bay tuần thám biển P-8A và tàu tiếp vận hậu cần Soyang có lượng giãn nước khoảng 11.000 tấn là hai phương án nổi bật đang được cân nhắc. Nội dung một dự thảo đề nghị Quốc hội phê chuẩn việc triển khai lực lượng cũng được cho là đã được nghiên cứu.
Tuy nhiên, đây chưa phải quyết định cuối cùng. Phủ Tổng thống Hàn Quốc và Bộ Quốc phòng đều nhấn mạnh rằng việc có triển khai quân hay không vẫn chưa được xác định. Giai đoạn hiện nay chủ yếu là đánh giá loại khí tài, phạm vi nhiệm vụ, ảnh hưởng đối với trạng thái sẵn sàng chiến đấu trên bán đảo Triều Tiên và các thủ tục pháp lý cần thiết.
Điểm đáng chú ý là câu chuyện Hormuz không đơn thuần đặt ra câu hỏi Hàn Quốc có thể gửi bao nhiêu quân hoặc phương tiện nào. Seoul đồng thời phải xử lý ba yêu cầu có thể xung đột: duy trì độ tin cậy của liên minh với Washington, bảo vệ lợi ích hàng hải và năng lượng của mình, nhưng không để quan hệ với Tehran trượt sang trạng thái đối đầu trực tiếp. Với một quốc gia vẫn phải duy trì lực lượng lớn để ứng phó nguy cơ từ Triều Tiên, bất kỳ sự điều chuyển khí tài hiện đại nào ra nước ngoài cũng là quyết định nhạy cảm.
Tranh luận vì thế có thể kéo dài ngay cả khi phương án kỹ thuật đã tương đối rõ. Điều Quốc hội và công chúng Hàn Quốc muốn biết không chỉ là lực lượng được cử đi đâu, mà còn là họ sẽ làm gì, hoạt động dưới cơ chế chỉ huy nào, được phép sử dụng vũ lực trong trường hợp nào và sẽ rút về khi những điều kiện nào được đáp ứng.
Vì sao P-8A và tàu Soyang được nhắc đến?
P-8A là máy bay tuần thám biển hiện đại, được phát triển trên nền tảng máy bay dân dụng Boeing 737 nhưng mang hệ thống cảm biến, radar và thiết bị tác chiến chuyên dụng. Loại máy bay này có thể giám sát một vùng biển rộng, phát hiện tàu mặt nước và tàu ngầm, chia sẻ dữ liệu với các đơn vị khác, đồng thời có khả năng mang vũ khí để tấn công mục tiêu trên biển hoặc dưới mặt nước.
Vì vậy, cách định nghĩa nhiệm vụ của P-8A đặc biệt quan trọng. Nếu chỉ được sử dụng để thu thập thông tin, cảnh báo nguy cơ và bảo vệ tuyến hàng hải, Seoul có thể mô tả đây là một đóng góp mang tính phòng vệ. Nhưng do bản thân máy bay có năng lực phát hiện và tấn công, Iran có thể nhìn nhận sự xuất hiện của nó theo cách hoàn toàn khác, nhất là khi khí tài này hoạt động trong một chiến dịch do Mỹ hoặc lực lượng liên quân dẫn dắt.
Tàu Soyang có chức năng khác. Đây là tàu tiếp vận, đảm nhiệm việc cung cấp nhiên liệu, đạn dược, lương thực và các vật tư cần thiết cho hạm đội hoạt động xa bờ trong thời gian dài. Tàu hậu cần không phải chiến hạm tiến công tuyến đầu, nhưng vai trò của nó vẫn gắn chặt với khả năng duy trì hoạt động quân sự. Trong chiến tranh hiện đại, lực lượng tác chiến chỉ có thể hiện diện lâu dài nếu phía sau có một chuỗi tiếp tế ổn định.
Việc ưu tiên thảo luận hai phương tiện này cho thấy Seoul dường như muốn tìm một khoảng giữa: có đóng góp thực chất đối với yêu cầu của Mỹ, nhưng tránh triển khai một lực lượng chiến đấu quy mô lớn. Đây là cách tiếp cận thường thấy ở những quốc gia vừa muốn thể hiện trách nhiệm với đồng minh, vừa cần hạn chế nguy cơ bị kéo sâu vào một cuộc xung đột chưa rõ điểm kết thúc.
Dù vậy, khái niệm “phòng vệ” không phải lúc nào cũng được các bên hiểu giống nhau. Với Hàn Quốc, giám sát biển và tiếp vận có thể là hoạt động hỗ trợ an toàn hàng hải. Với Iran, nếu những hoạt động đó giúp một liên minh quân sự gây sức ép hoặc tiến hành chiến dịch chống Tehran, chúng có thể bị coi là hành động thù địch. Khoảng cách nhận thức này là một trong những rủi ro lớn nhất của phương án đang được xem xét.
Sức ép từ Washington và giới hạn của Seoul
Việc thảo luận trở nên cụ thể hơn sau những phát biểu công khai từ phía Mỹ. Tổng thống Mỹ Donald Trump bày tỏ không hài lòng về mức độ đóng góp của Hàn Quốc đối với vấn đề Iran. Ông cũng nói rằng Washington từng đề nghị Seoul hỗ trợ nhưng bị từ chối, đồng thời đưa ra thông điệp cho thấy Mỹ sẽ ghi nhớ phản ứng này.
Đối với Hàn Quốc, lời kêu gọi từ Washington không thể bị xem nhẹ. Liên minh Hàn - Mỹ là trụ cột trong chính sách an ninh của Seoul, đặc biệt trước mối đe dọa hạt nhân và tên lửa từ Bình Nhưỡng. Sự hiện diện của quân đội Mỹ trên bán đảo Triều Tiên, cơ chế phòng thủ chung và khả năng răn đe mở rộng khiến quan hệ với Washington có ý nghĩa trực tiếp đối với an ninh quốc gia Hàn Quốc.
Nhưng liên minh không đồng nghĩa với việc Hàn Quốc có thể đáp ứng mọi đề nghị mà không cân nhắc. Một quan chức Phủ Tổng thống Hàn Quốc cho biết muốn đóng góp thực chất tại Hormuz thì phải đồng thời tính đến trạng thái sẵn sàng trên bán đảo. Nói cách khác, Seoul chỉ có thể điều động trong phạm vi không tạo ra khoảng trống đáng kể đối với nhiệm vụ bảo vệ lãnh thổ.
P-8A là ví dụ rõ nhất cho bài toán này. Máy bay tuần thám biển không chỉ phục vụ các chiến dịch xa bờ mà còn có vai trò theo dõi hoạt động tàu ngầm và tàu chiến quanh bán đảo Triều Tiên. Nếu điều một phần năng lực đó tới Trung Đông, quân đội Hàn Quốc phải tính toán thời gian triển khai, lực lượng thay thế, hoạt động bảo dưỡng và khả năng ứng phó khi tình hình ở Đông Bắc Á bất ngờ xấu đi.
Sức ép từ Mỹ còn tạo ra một bài toán chính trị trong nước. Nếu Seoul từ chối hoàn toàn, chính phủ có thể bị chỉ trích là không chia sẻ trách nhiệm với đồng minh trong khi vẫn dựa nhiều vào ô an ninh của Washington. Nếu chấp thuận một nhiệm vụ có nguy cơ chiến đấu cao, chính phủ lại phải giải thích vì sao binh sĩ Hàn Quốc cần hiện diện tại một khu vực xung đột xa lãnh thổ và cơ chế nào bảo đảm an toàn cho họ.
Khác biệt với các lần triển khai quân trước đây
Hàn Quốc từng nhiều lần đưa lực lượng ra nước ngoài, nhưng các nhiệm vụ trước đây thường được xác định tương đối cụ thể trước khi triển khai. Điều này giúp chính phủ giải thích mục tiêu với Quốc hội và công chúng, đồng thời xây dựng quy tắc hoạt động cho lực lượng tại hiện trường.
Đơn vị Zaytun được thành lập với quân số ban đầu khoảng 3.800 người và tới Iraq năm 2004 sau khi chính phủ chấp thuận đề nghị tăng cường lực lượng từ Mỹ. Đóng quân tại khu vực Erbil, đơn vị này tham gia bảo vệ an ninh, gìn giữ hòa bình và hỗ trợ tái thiết trong khuôn khổ lực lượng đa quốc gia. Trước khi rút hoàn toàn vào tháng 12/2008, quân số giảm xuống khoảng 650 người nhưng đơn vị vẫn duy trì hệ thống hoạt động riêng.
Đơn vị Cheonghae được triển khai tới vịnh Aden từ năm 2009, trong bối cảnh Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc có các nghị quyết liên quan và cộng đồng quốc tế tăng cường hợp tác chống cướp biển. Nhiệm vụ chính là bảo vệ tàu thuyền Hàn Quốc, tham gia bảo đảm an ninh hàng hải và phối hợp chống khủng bố. Chiến dịch nổi tiếng nhất diễn ra năm 2011, khi lực lượng Hàn Quốc giải cứu 21 thuyền viên trên tàu chở hóa chất Samho Jewelry bị cướp biển khống chế.
Các đơn vị Sangnoksu, có thể hiểu là lực lượng “Cây thường xanh”, được triển khai trong khuôn khổ hoạt động gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc tại Somalia, Angola và Đông Timor. Tại Somalia và Angola, lực lượng công binh tham gia sửa chữa đường sá và hỗ trợ dân sự. Tại Đông Timor, đơn vị chiến đấu được cử đi sau khi Quốc hội Hàn Quốc đồng ý vào năm 1999, đảm nhiệm giữ gìn an ninh, cứu trợ nhân đạo, hỗ trợ quá trình hình thành chính quyền độc lập và giám sát bầu cử.
Đơn vị Dongui tới Afghanistan năm 2002 với quy mô khoảng 100 người, chủ yếu thực hiện nhiệm vụ y tế và dân sự tại căn cứ không quân Bagram. Trường hợp này thể hiện một dạng đóng góp ít mang tính tiến công hơn: Hàn Quốc tham gia nỗ lực quốc tế nhưng tập trung vào chuyên môn y tế.
So với các tiền lệ trên, phương án Hormuz còn thiếu một khuôn khổ nhiệm vụ đã được thống nhất. Khu vực này cũng bị mô tả là đang ở trạng thái gần với chiến tranh thực tế, nơi ranh giới giữa giám sát, hộ tống, tiếp vận và tham chiến có thể nhanh chóng bị xóa nhòa. Một tàu hậu cần đang tiếp tế cho đội hình quân sự hoặc một máy bay tuần thám cung cấp dữ liệu mục tiêu có thể trở thành một phần của chiến dịch, dù không trực tiếp nổ súng.
Eo biển Hormuz và lợi ích sống còn của nền kinh tế Hàn Quốc
Hormuz là cửa ngõ nối vùng Vịnh với biển Arab và các tuyến hàng hải đi sang châu Á. Đây là một trong những điểm nghẽn năng lượng quan trọng nhất thế giới, nơi phần đáng kể dầu thô và khí đốt hóa lỏng xuất khẩu bằng đường biển phải đi qua. Bất kỳ gián đoạn nào tại đây cũng có thể tác động nhanh tới giá dầu, bảo hiểm hàng hải, cước vận chuyển và kế hoạch giao hàng.
Đối với một nền kinh tế công nghiệp phụ thuộc lớn vào năng lượng nhập khẩu như Hàn Quốc, tự do hàng hải tại Hormuz không phải vấn đề xa xôi. Giá nhiên liệu tăng có thể lan sang chi phí điện, hóa dầu, vận tải, sản xuất thép, đóng tàu và hàng tiêu dùng. Các tập đoàn lớn có thể sử dụng công cụ phòng ngừa rủi ro, nhưng doanh nghiệp vừa và nhỏ thường chịu sức ép trực tiếp hơn khi giá nguyên liệu biến động.
Những người ủng hộ đóng góp quân sự cho rằng Hàn Quốc cần tham gia bảo vệ một tuyến hàng hải gắn chặt với lợi ích quốc gia. Theo lập luận này, Seoul khó chấp nhận những biện pháp cản trở tự do đi lại hoặc yêu cầu thu phí qua tuyến biển quốc tế. Nếu nhiệm vụ chỉ giới hạn ở giám sát, hỗ trợ hậu cần và bảo vệ tàu thương mại, việc tham gia có thể được trình bày như một hoạt động bảo đảm hàng hải thay vì lựa chọn phe trong xung đột.
Tuy nhiên, lập luận kinh tế không tự động giải quyết được rủi ro quân sự. Iran đã cảnh báo rằng nếu Hàn Quốc có hành động chống lại nước này, Tehran có thể coi đó là xâm lược trực tiếp và tham gia chiến tranh. Tuyên bố này khiến Seoul khó dựa hoàn toàn vào cách gọi “tài sản phòng vệ”. Trong quan hệ quốc tế, ý định do một bên công bố chỉ là một phần; cách bên kia diễn giải hành động cũng có thể quyết định phản ứng tiếp theo.
Rủi ro còn nằm ở khả năng nhiệm vụ thay đổi theo diễn biến thực địa. Một chiến dịch bắt đầu bằng hộ tống tàu thương mại có thể chuyển sang đánh chặn, cứu hộ hoặc hỗ trợ tác chiến nếu xảy ra đụng độ. Vì vậy, thời hạn triển khai, khu vực hoạt động, quyền sử dụng vũ lực và điều kiện rút quân sẽ là những nội dung cần được quy định rõ nếu chính phủ trình đề nghị lên Quốc hội.
Tranh luận trong Quốc hội sẽ quyết định giới hạn hành động
Theo quy trình của Hàn Quốc, việc đưa lực lượng quân sự ra nước ngoài phải trải qua xem xét của Hội đồng An ninh quốc gia, được Hội đồng Nhà nước thông qua và nhận sự đồng ý của Quốc hội. Một số nguồn tin cho rằng chính phủ đang nghiên cứu câu chữ cho đề nghị phê chuẩn và có thể trình Quốc hội trong tháng, nhưng thời điểm cụ thể chưa được xác nhận.
Bộ Quốc phòng Hàn Quốc ban đầu cho biết sẽ công khai thông tin vào thời điểm thích hợp trong quá trình thực hiện các thủ tục theo pháp luật. Sau đó, cơ quan này nhấn mạnh tương tự Phủ Tổng thống rằng chưa có quyết định nào được đưa ra. Sự thận trọng trong phát ngôn phản ánh mức độ nhạy cảm của vấn đề: công bố quá sớm có thể gây phản ứng ngoại giao từ Iran, nhưng giữ thông tin không rõ ràng quá lâu có thể làm tăng nghi ngại trong Quốc hội và xã hội.
Ngay trong đảng cầm quyền cũng xuất hiện tiếng nói lo ngại về an toàn của quân nhân, nguy cơ bị cuốn vào chiến sự và ảnh hưởng đối với năng lực phòng thủ bán đảo Triều Tiên. Dù một đảng nắm đa số, việc thông qua vẫn không thể được coi là chắc chắn nếu dư luận phản đối mạnh hoặc dự thảo không xác định được giới hạn nhiệm vụ.
Kinh nghiệm của nhiều nước cho thấy tranh cãi về triển khai quân thường tập trung vào những chi tiết tưởng như kỹ thuật. Lực lượng sẽ thuộc quyền chỉ huy trực tiếp của Hàn Quốc hay nhận điều phối từ một bộ tư lệnh liên quân? Dữ liệu do P-8A thu thập có được chuyển cho lực lượng có khả năng tiến công Iran hay không? Tàu Soyang chỉ hỗ trợ tàu Hàn Quốc, tàu dân sự hay cả chiến hạm đồng minh? Nếu bị tấn công, quyền tự vệ được áp dụng tới mức nào? Câu trả lời cho những vấn đề này sẽ quyết định bản chất thực tế của hoạt động.
Quốc hội vì thế không chỉ bỏ phiếu về việc “đi hay không đi”. Cơ quan lập pháp có thể yêu cầu giới hạn quân số, thời hạn, địa bàn, nhiệm vụ và nghĩa vụ báo cáo định kỳ. Đây là cơ chế giúp ngăn một sứ mệnh ban đầu có phạm vi hẹp dần mở rộng mà không trải qua giám sát chính trị tương xứng.
Tác động đối với Việt Nam: Trước hết là năng lượng, vận tải và chuỗi cung ứng
Việc Hàn Quốc có cử lực lượng tới Hormuz hay không chưa tạo ra tác động trực tiếp rõ ràng đối với quan hệ Việt Nam - Hàn Quốc. Tuy nhiên, diễn biến an ninh tại eo biển này có ý nghĩa với Việt Nam thông qua giá năng lượng, vận tải biển và chuỗi cung ứng khu vực. Nền kinh tế Việt Nam có độ mở lớn, nhiều ngành sản xuất phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu và vận chuyển đường biển. Khi căng thẳng tại vùng Vịnh làm phí bảo hiểm, cước tàu hoặc giá nhiên liệu tăng, chi phí có thể lan tới doanh nghiệp vận tải, hàng không, hóa chất, nhựa, thủy sản và sản xuất hàng xuất khẩu.
Hàn Quốc đồng thời là một đối tác kinh tế quan trọng của Việt Nam, với mạng lưới doanh nghiệp sản xuất quy mô lớn trong các lĩnh vực điện tử, linh kiện, dệt may, bán lẻ và dịch vụ. Vì vậy, biến động chi phí năng lượng hoặc logistics đối với các công ty Hàn Quốc có thể được truyền sang nhà máy, nhà cung ứng và đối tác tại Việt Nam. Mức độ cụ thể còn phụ thuộc thời gian căng thẳng kéo dài, giá dầu quốc tế và khả năng điều chỉnh nguồn cung; hiện chưa có cơ sở để khẳng định một tác động định lượng.
Với doanh nghiệp Việt Nam, điều cần theo dõi không chỉ là quyết định của Seoul mà còn là tình trạng lưu thông thực tế qua Hormuz. Một đợt triển khai mang tính phòng vệ nhưng giúp giảm nguy cơ đối với tàu thương mại có thể hỗ trợ ổn định thị trường. Ngược lại, nếu sự hiện diện của nhiều lực lượng bên ngoài làm tăng nguy cơ va chạm với Iran, giá dầu và chi phí bảo hiểm hàng hải có thể phản ứng theo hướng bất lợi.
Câu chuyện này cũng có giá trị tham khảo về cách một quốc gia châu Á cân bằng giữa quan hệ đồng minh, lợi ích kinh tế và nguyên tắc kiểm soát việc sử dụng lực lượng ở nước ngoài. Việt Nam không có hoàn cảnh liên minh quân sự giống Hàn Quốc, vì vậy không nên so sánh trực tiếp. Tuy nhiên, cả hai nền kinh tế đều gắn chặt với thương mại biển và ổn định của các tuyến hàng hải quốc tế. Bất ổn ở một điểm nghẽn cách Đông Nam Á hàng nghìn kilômét vẫn có thể xuất hiện trong hóa đơn nhiên liệu và chi phí vận chuyển tại Việt Nam.
Đối với cộng đồng người Việt đang sinh sống, học tập và làm việc tại Hàn Quốc, tranh luận có thể tác động gián tiếp qua không khí chính trị và kinh tế sở tại, nhưng chưa có dấu hiệu cho thấy sinh hoạt thường ngày bị ảnh hưởng. Người lao động và doanh nghiệp Việt Nam không nên suy diễn từ thông tin “đang xem xét” thành quyết định triển khai đã được ban hành. Sự phân biệt này đặc biệt cần thiết trong bối cảnh tin tức an ninh thường lan nhanh trên mạng xã hội và dễ bị diễn giải quá mức.
Điều cần theo dõi tiếp theo
Tín hiệu đầu tiên là liệu chính phủ Hàn Quốc có chính thức trình đề nghị lên Quốc hội hay không. Nếu có, nội dung văn bản sẽ cho thấy Seoul muốn giới hạn hoạt động ở bảo vệ hàng hải, trinh sát và hậu cần, hay chấp nhận một cơ chế phối hợp quân sự rộng hơn với Mỹ. Thời hạn và địa bàn triển khai cũng giúp đánh giá đây là phương án tạm thời hay một cam kết có thể kéo dài.
Tín hiệu thứ hai là phản ứng của Iran. Tehran có thể phân biệt giữa một đơn vị Hàn Quốc hoạt động độc lập để bảo vệ tàu thương mại và lực lượng tham gia trực tiếp vào chiến dịch của Mỹ. Nhưng nếu Iran coi mọi hỗ trợ quân sự đều là hành động thù địch, dư địa thỏa hiệp của Seoul sẽ thu hẹp đáng kể.
Tín hiệu thứ ba liên quan tới bán đảo Triều Tiên. Chính phủ Hàn Quốc phải chứng minh rằng việc đưa P-8A hoặc tàu hậu cần ra nước ngoài không làm suy giảm năng lực giám sát và ứng phó tại vùng biển quanh bán đảo. Những diễn biến mới từ Bình Nhưỡng có thể khiến kế hoạch bị trì hoãn, thu hẹp hoặc thay đổi hoàn toàn.
Cuối cùng là thái độ của công chúng Hàn Quốc. Các nhiệm vụ tái thiết, y tế, gìn giữ hòa bình hoặc chống cướp biển thường có mục tiêu dễ giải thích hơn so với một hoạt động nằm sát ranh giới của xung đột giữa Mỹ và Iran. Nếu chính phủ không làm rõ mục tiêu, cơ chế chỉ huy và phương án bảo vệ binh sĩ, phản đối trong xã hội có thể gia tăng trước khi Quốc hội bỏ phiếu.
Ở thời điểm hiện tại, cách mô tả chính xác nhất vẫn là Hàn Quốc đang cân nhắc chứ chưa quyết định triển khai. Nhưng riêng việc P-8A, tàu Soyang và dự thảo trình Quốc hội được đưa vào thảo luận cho thấy Seoul đã bước sang giai đoạn đánh giá nghiêm túc hơn. Lựa chọn cuối cùng sẽ cho thấy Hàn Quốc định nghĩa vai trò quốc tế của mình ra sao khi lợi ích hàng hải, sức ép từ đồng minh và nguy cơ đối đầu quân sự cùng xuất hiện trong một hồ sơ.
Nhận xét
Đăng nhận xét