Hàn Quốc cân nhắc đóng góp quân sự tại eo biển Hormuz: Bài toán giữa đồng minh, an ninh bán đảo và lợi ích kinh tế

Hàn Quốc cân nhắc đóng góp quân sự tại eo biển Hormuz: Bài toán giữa đồng minh, an ninh bán đảo và lợi ích kinh tế

Hình ảnh giúp hiểu rõ bài viết

Seoul mở rộng lựa chọn nhưng chưa quyết định điều quân

Hàn Quốc đang xem xét nhiều phương án đóng góp cho an ninh tại eo biển Hormuz, trong đó không loại trừ các biện pháp quân sự. Tuy nhiên, thông điệp chính thức từ Nhà Xanh, tức cơ quan tổng thống Hàn Quốc vào thời điểm thông tin được công bố, nhấn mạnh rằng Seoul mới ở giai đoạn đánh giá lựa chọn, chưa quyết định triển khai lực lượng ra nước ngoài.

Sự phân biệt này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh những thông tin liên quan đến “đóng góp quân sự” rất dễ được hiểu thành một kế hoạch tham chiến đã hoàn tất. Theo giải thích của phía Hàn Quốc, chính phủ đang cân nhắc cách tạo ra một đóng góp có hiệu quả thực tế, đồng thời bảo đảm năng lực sẵn sàng chiến đấu trên bán đảo Triều Tiên không bị tổn hại đáng kể. Nói cách khác, bất kỳ lực lượng, phương tiện hay nhiệm vụ nào được đề xuất đều phải vượt qua hai phép thử: có ích tại Hormuz và không làm suy yếu nhiệm vụ phòng thủ trong nước.

Cách tiếp cận thận trọng cho thấy Seoul muốn giữ khoảng trống chính sách trong một vấn đề có nhiều tầng rủi ro. Hàn Quốc là đồng minh của Mỹ, có lợi ích lớn đối với tự do hàng hải và phụ thuộc mạnh vào các tuyến vận chuyển năng lượng quốc tế. Nhưng nước này đồng thời phải duy trì trạng thái phòng bị thường xuyên trước những diễn biến trên bán đảo Triều Tiên. Do đó, việc đưa một tàu, một máy bay hay một đơn vị ra nước ngoài không chỉ là quyết định đối ngoại, mà còn liên quan trực tiếp đến cách bố trí nguồn lực quốc phòng trong nước.

Thông tin công khai hiện nay chưa đủ cơ sở để khẳng định phương án nào đã được lựa chọn. Nhà Xanh cũng bác bỏ cách diễn giải rằng việc nhắc đến các nhiệm vụ chiến đấu, phi chiến đấu hoặc tìm kiếm đồng nghĩa với một kế hoạch cụ thể đã được phê chuẩn. Đây mới là danh mục những hình thức có thể được nghiên cứu. Từ khâu nghiên cứu đến quyết định của chính phủ, rồi tham vấn và xin sự đồng ý của Quốc hội, vẫn còn những bước chính trị và pháp lý riêng biệt.

Vì sao eo biển Hormuz có ý nghĩa vượt xa một vùng biển hẹp?

Eo biển Hormuz nằm giữa Iran và bán đảo Arab, kết nối vùng Vịnh với biển Oman và các tuyến hàng hải đi ra Ấn Độ Dương. Đây là một trong những điểm nghẽn chiến lược quan trọng nhất của thị trường năng lượng thế giới. Một phần đáng kể dầu thô và khí hóa lỏng xuất khẩu từ các nước vùng Vịnh phải đi qua vùng biển này trước khi đến các thị trường châu Á, trong đó có Hàn Quốc.

Với một nền kinh tế công nghiệp ít tài nguyên năng lượng như Hàn Quốc, sự ổn định của Hormuz không phải câu chuyện địa chính trị xa xôi. Giá dầu, chi phí bảo hiểm hàng hải, lịch trình tàu chở hàng và độ an toàn của chuỗi cung ứng đều có thể bị ảnh hưởng nếu căng thẳng gia tăng. Các ngành lọc hóa dầu, đóng tàu, vận tải, sản xuất điện và chế tạo của Hàn Quốc vì thế có lợi ích trực tiếp trong việc duy trì dòng chảy thương mại qua khu vực.

Tuy nhiên, lợi ích kinh tế không tự động dẫn tới lựa chọn quân sự. Hoạt động tại một vùng biển nhạy cảm đòi hỏi chính phủ phải tính đến nguy cơ va chạm, chi phí triển khai dài ngày, khả năng phối hợp với lực lượng nước ngoài và phản ứng ngoại giao từ các bên liên quan. Ngay cả một nhiệm vụ được tuyên bố là bảo vệ hàng hải hoặc hỗ trợ hậu cần cũng có thể bị nhìn nhận khác nhau tùy theo cấu trúc chỉ huy và phạm vi hoạt động.

Đây là lý do Seoul sử dụng khái niệm “đóng góp thực chất” nhưng chưa gắn nó với một mô hình duy nhất. Đóng góp có thể là cung cấp thông tin giám sát, hỗ trợ hậu cần, tìm kiếm cứu nạn, bảo vệ tàu thuyền hoặc tham gia một cơ chế phối hợp rộng hơn. Mỗi lựa chọn tạo ra mức độ rủi ro và thông điệp ngoại giao khác nhau. Điều quan trọng không chỉ là Hàn Quốc có hiện diện hay không, mà còn là lực lượng đó hoạt động dưới cơ chế nào, được phép làm gì và phải xử lý ra sao khi xuất hiện tình huống nguy hiểm.

“Đóng góp quân sự” không đồng nghĩa với tham chiến

Trong cách hiểu thông thường của công chúng, cụm từ “đưa quân ra nước ngoài” thường gợi đến binh sĩ thực hiện nhiệm vụ chiến đấu. Nhưng trong hệ thống quân sự hiện đại, một lực lượng triển khai bên ngoài lãnh thổ có thể đảm nhiệm nhiều công việc không trực tiếp nổ súng, như vận tải, tiếp tế, trinh sát, tìm kiếm cứu nạn, hỗ trợ y tế hoặc bảo đảm an toàn hàng hải.

Điểm cần theo dõi vì thế không chỉ là số lượng quân nhân. Một đơn vị nhỏ sử dụng phương tiện giám sát hiện đại có thể tạo ra ảnh hưởng đáng kể đối với hoạt động chung, trong khi một tàu hậu cần cỡ lớn chủ yếu làm nhiệm vụ tiếp nhiên liệu và cung cấp vật tư. Tính chất của nhiệm vụ, quy tắc sử dụng vũ lực, khu vực hoạt động và thời hạn triển khai mới là những dữ kiện giúp đánh giá chính xác mức độ can dự.

Một số thông tin báo chí tại Hàn Quốc đề cập khả năng xem xét máy bay tuần thám biển P-8A và tàu hỗ trợ hậu cần Soyang có lượng giãn nước khoảng 11.000 tấn. P-8A là loại máy bay có thể thực hiện nhiệm vụ tuần tra mặt biển, giám sát và phát hiện tàu ngầm. Trong khi đó, tàu hậu cần giúp cung cấp nhiên liệu, đạn dược và vật tư cho các tàu hoạt động xa căn cứ. Dù vậy, việc những phương tiện này xuất hiện trong các bản tin không có nghĩa chúng đã được lựa chọn. Lập trường chính thức được công bố vẫn là chưa có quyết định cuối cùng về lực lượng hoặc nhiệm vụ.

Sự thận trọng trong ngôn từ còn nhằm tránh tạo ra kỳ vọng quá sớm đối với đồng minh và lo ngại không cần thiết trong dư luận trong nước. Nếu Seoul gọi một hoạt động là “phi chiến đấu”, chính phủ vẫn phải giải thích lực lượng sẽ phản ứng thế nào khi bị đe dọa. Ngược lại, nếu nhiệm vụ có yếu tố bảo vệ vũ trang, Quốc hội và công chúng sẽ cần biết giới hạn sử dụng vũ lực. Vì vậy, ranh giới giữa chiến đấu và phi chiến đấu không chỉ nằm ở tên gọi, mà phải được thể hiện bằng quy tắc tác chiến cụ thể.

Ưu tiên số một vẫn là trạng thái phòng bị trên bán đảo Triều Tiên

Hàn Quốc không thể cân nhắc một nhiệm vụ ở Hormuz giống như một quốc gia không phải đối mặt với nguy cơ an ninh thường trực ngay sát biên giới. Quân đội nước này có nhiệm vụ cốt lõi là duy trì năng lực răn đe và phản ứng trên bán đảo Triều Tiên. Bất kỳ phương tiện nào được điều đi xa cũng đồng nghĩa với việc phương tiện đó không còn sẵn sàng tức thời cho nhiệm vụ tại vùng biển và không phận quanh Hàn Quốc.

Đây là lý do Nhà Xanh đặt điều kiện rằng đóng góp ở nước ngoài chỉ có thể được tính đến trong phạm vi không gây tổn hại lớn cho trạng thái sẵn sàng trong nước. Điều kiện này có tác động trực tiếp đến quy mô và thời gian của phương án triển khai. Chẳng hạn, việc cử một tài sản chuyên dụng trong thời gian dài sẽ đặt ra yêu cầu về lực lượng thay thế, bảo dưỡng, nhân sự vận hành và ngân sách. Một nhiệm vụ giới hạn về thời gian hoặc phạm vi có thể dễ quản lý hơn, nhưng chưa chắc tạo ra mức đóng góp mà các đối tác mong đợi.

Khái niệm “trạng thái sẵn sàng” trong bối cảnh Hàn Quốc không chỉ nói đến số binh sĩ đang có mặt. Nó bao gồm hệ thống trinh sát, khả năng chống ngầm, giám sát biển, vận tải quân sự, hậu cần và năng lực phối hợp với quân đội Mỹ. Vì thế, nếu các khí tài như máy bay tuần thám hoặc tàu tiếp tế được đưa vào danh sách cân nhắc, giới chức quốc phòng phải đánh giá cả phần năng lực bị rút khỏi bán đảo.

Qua cách diễn đạt của chính phủ Hàn Quốc, có thể thấy Seoul đang cố tránh một lựa chọn nhị nguyên giữa “tham gia” và “không tham gia”. Thay vào đó, họ tìm kiếm một mức độ hiện diện vừa đủ để thể hiện trách nhiệm quốc tế và hợp tác đồng minh, nhưng không làm thay đổi đáng kể thế bố trí an ninh trong nước. Đây là bài toán phân bổ nguồn lực quen thuộc với các quốc gia có lợi ích toàn cầu nhưng vẫn phải đối phó với một mối đe dọa trực tiếp tại khu vực lân cận.

Quốc hội là cửa ải không thể bỏ qua

Ngoài đánh giá quân sự, bất kỳ phương án triển khai nào cũng phải đáp ứng các yêu cầu pháp lý và chính trị trong nước. Phía Nhà Xanh cho biết quy trình theo luật pháp Hàn Quốc sẽ được xem xét, bao gồm việc tham vấn và xin sự đồng ý của Quốc hội khi cần thiết. Tại thời điểm thông tin được công bố, chính phủ chưa bước vào giai đoạn trao đổi cụ thể với cơ quan lập pháp về một kế hoạch đã hoàn chỉnh.

Điều này có nghĩa những bản tin về khả năng đưa vấn đề ra Hội đồng An ninh quốc gia hoặc chuẩn bị hồ sơ trình Quốc hội cần được nhìn nhận đúng mức. Thảo luận nội bộ là bước để cơ quan hành pháp xây dựng phương án; nó không thay thế quyết định chính thức và càng không đồng nghĩa với việc Quốc hội đã chấp thuận. Một kế hoạch triển khai lực lượng thường phải làm rõ mục tiêu, địa bàn, thời hạn, quân số, kinh phí và cơ chế chỉ huy trước khi có thể nhận được sự đồng thuận chính trị.

Vai trò của Quốc hội còn phản ánh nguyên tắc kiểm soát dân sự đối với quân đội. Việc cử lực lượng ra nước ngoài có thể đặt quân nhân vào môi trường nguy hiểm, làm phát sinh chi phí ngân sách và tạo ra hệ quả ngoại giao lâu dài. Do đó, tranh luận công khai không chỉ là thủ tục. Đây là cơ chế buộc chính phủ chứng minh rằng lợi ích dự kiến tương xứng với rủi ro và các giới hạn nhiệm vụ đủ rõ ràng.

Đối với người theo dõi chính trị Hàn Quốc, phản ứng của các đảng trong Quốc hội sẽ là một dấu hiệu quan trọng. Những câu hỏi nhiều khả năng tập trung vào việc lực lượng Hàn Quốc có hoạt động độc lập hay nằm trong một cơ chế do nước khác dẫn dắt, có được phép can thiệp khi tàu thương mại bị đe dọa hay không, và phương án rút quân được xác định thế nào. Khi chưa có hồ sơ chính thức, việc kết luận rằng Hàn Quốc chắc chắn sẽ triển khai quân là đi trước tiến trình thực tế.

Phép thử cân bằng trong quan hệ đồng minh Hàn Quốc - Mỹ

Thảo luận về Hormuz diễn ra trong môi trường quan hệ Hàn Quốc - Mỹ có nhiều hồ sơ an ninh và kinh tế đan xen. Seoul nhiều lần khẳng định mong muốn có đóng góp thực chất đối với an ninh hàng hải, trong khi Washington coi sự tham gia của các đồng minh là một phần quan trọng trong việc chia sẻ trách nhiệm. Tuy nhiên, phía Hàn Quốc chưa xác nhận rằng quyết định về Hormuz là điều kiện trao đổi trực tiếp trong một cuộc đàm phán cụ thể với Mỹ.

Điều cần tránh là quy mọi lựa chọn của Seoul thành kết quả của sức ép từ Washington. Hàn Quốc có lợi ích riêng trong việc bảo vệ tuyến hàng hải và nguồn cung năng lượng. Dù vậy, cách thức tham gia sẽ phát đi tín hiệu về mức độ sẵn sàng chia sẻ gánh nặng của một đồng minh chủ chốt. Nếu đóng góp quá hạn chế, Seoul có thể đối mặt với câu hỏi về vai trò quốc tế. Nếu can dự quá sâu, chính phủ lại phải giải thích vì sao chấp nhận rủi ro tại một khu vực xa bán đảo Triều Tiên.

Khó khăn nằm ở chỗ các hồ sơ đồng minh hiếm khi tồn tại hoàn toàn tách biệt trong nhận thức chính trị, dù về mặt chính thức chúng không được liên kết thành điều kiện trao đổi. Hợp tác quốc phòng, chi phí duy trì liên minh, phối hợp khu vực và lợi ích thương mại thường cùng tạo nên bầu không khí cho đàm phán. Chính phủ Hàn Quốc vì vậy phải bảo vệ không gian tự chủ quyết định, đồng thời tránh để sự thận trọng bị hiểu là thiếu cam kết.

Xu hướng đáng chú ý ở đây là các cường quốc tầm trung như Hàn Quốc ngày càng được kỳ vọng đóng góp ngoài khu vực lân cận. Sự đóng góp không nhất thiết phải là chiến đấu, nhưng phải có khả năng vận hành và tạo giá trị cụ thể. Hormuz trở thành một phép thử về việc Seoul định nghĩa vai trò quốc tế của mình đến đâu, trong khi vẫn giữ trọng tâm chiến lược tại Đông Bắc Á.

Việt Nam cần quan tâm điều gì từ lựa chọn của Hàn Quốc?

Đối với Việt Nam, diễn biến này trước hết đáng chú ý ở góc độ an ninh năng lượng và chuỗi cung ứng. Eo biển Hormuz nằm xa Đông Nam Á, nhưng bất ổn tại đây có thể tác động đến giá dầu thế giới, cước vận tải và phí bảo hiểm hàng hải. Doanh nghiệp Việt Nam trong các lĩnh vực vận tải, hàng không, sản xuất sử dụng nhiều nhiên liệu và xuất nhập khẩu nguyên liệu đều có lý do để theo dõi tình hình. Tuy nhiên, từ thông tin hiện có chưa thể kết luận việc Hàn Quốc cân nhắc đóng góp quân sự sẽ làm thay đổi giá năng lượng hay chi phí tại thị trường Việt Nam.

Góc độ thứ hai là mức độ liên kết sâu của hai nền kinh tế Việt Nam và Hàn Quốc. Hàn Quốc là một đối tác kinh tế quan trọng của Việt Nam, với sự hiện diện rộng của doanh nghiệp Hàn Quốc trong các ngành sản xuất, điện tử, bán lẻ và dịch vụ. Nếu một cuộc khủng hoảng tại Hormuz làm tăng chi phí năng lượng hoặc gây gián đoạn vận chuyển, tác động có thể truyền qua các chuỗi cung ứng có nhà máy và nhà cung cấp đặt tại Việt Nam. Đây là rủi ro gián tiếp cần được doanh nghiệp tính đến, thay vì hiểu vấn đề chỉ như một quyết định quốc phòng nội bộ của Seoul.

Với các doanh nghiệp Việt Nam có quan hệ thương mại với Hàn Quốc hoặc Trung Đông, điều thiết thực là theo dõi giá nhiên liệu, phụ phí vận tải, thời gian giao hàng và các điều khoản bảo hiểm. Không có căn cứ từ thông tin được công bố để dự báo một cú sốc cụ thể. Dù vậy, việc chuẩn bị kịch bản cho biến động tuyến hàng hải là biện pháp quản trị rủi ro hợp lý, nhất là với doanh nghiệp phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu hoặc hợp đồng giao hàng đúng hạn.

Ở bình diện chính sách, câu chuyện của Hàn Quốc cũng đem lại một so sánh đáng tham khảo cho Việt Nam về cách một quốc gia cân bằng giữa hợp tác quốc tế, bảo vệ lợi ích hàng hải và tuân thủ quy trình trong nước. Hoàn cảnh an ninh, hệ thống pháp luật và quan hệ đồng minh của hai nước khác nhau, nên không thể áp dụng máy móc. Tuy nhiên, yêu cầu công khai mục tiêu, phạm vi, chi phí và rủi ro của một hoạt động ở nước ngoài là nguyên tắc có ý nghĩa rộng hơn.

Đối với quan hệ Việt Nam - Hàn Quốc, hiện chưa có cơ sở cho thấy việc Seoul cân nhắc phương án tại Hormuz tạo ra một thay đổi trực tiếp trong hợp tác song phương. Tác động đáng quan tâm hơn nằm ở môi trường kinh tế chung: sự ổn định của năng lượng, vận tải biển và chuỗi cung ứng châu Á. Vì thế, Việt Nam nên theo dõi quyết định cuối cùng của Seoul cùng với phản ứng của các nước trong khu vực, thay vì chỉ chú ý đến việc Hàn Quốc có “đưa quân” hay không.

Những tín hiệu cần theo dõi tiếp theo

Diễn biến sắp tới sẽ phụ thuộc vào việc chính phủ Hàn Quốc có chuyển từ giai đoạn nghiên cứu sang một đề án chính thức hay không. Dấu hiệu đầu tiên là sự xuất hiện của mô tả nhiệm vụ rõ ràng: lực lượng nào được đề xuất, hoạt động ở đâu, trong bao lâu và dưới cơ chế chỉ huy nào. Nếu những chi tiết này chưa được công bố, các tên khí tài xuất hiện trên truyền thông vẫn chỉ nên được xem là khả năng tham khảo.

Tín hiệu thứ hai là quy trình chính trị trong nước. Việc chính phủ bắt đầu tham vấn Quốc hội, trình hồ sơ xin đồng ý hoặc công bố đánh giá pháp lý sẽ cho thấy kế hoạch đã tiến thêm một bước. Tranh luận tại Quốc hội cũng giúp xác định mức độ ủng hộ của các đảng và những điều kiện mà cơ quan lập pháp có thể đặt ra.

Tín hiệu thứ ba liên quan đến trạng thái phòng bị trên bán đảo Triều Tiên. Nếu Seoul lựa chọn một phương tiện vốn giữ vai trò quan trọng trong giám sát biển hoặc hậu cần, chính phủ phải giải thích cách bù đắp khoảng trống năng lực. Đây có thể là yếu tố quyết định quy mô và thời hạn của bất kỳ nhiệm vụ nào.

Cuối cùng, cần quan sát cách Hàn Quốc mô tả quan hệ giữa đóng góp tại Hormuz và hợp tác với Mỹ. Một hoạt động do Seoul tổ chức độc lập, một nhiệm vụ phối hợp giới hạn và việc tham gia đầy đủ vào cơ chế đa quốc gia sẽ mang ý nghĩa ngoại giao khác nhau. Trong cả ba trường hợp, tên gọi “phi chiến đấu” chưa đủ để đánh giá rủi ro nếu chưa biết quy tắc sử dụng vũ lực.

Điểm cốt lõi của câu chuyện vì vậy không nằm ở một tuyên bố trong một ngày, mà ở xu hướng Hàn Quốc phải cân bằng ngày càng nhiều trách nhiệm cùng lúc. Seoul muốn bảo vệ tuyến năng lượng, đáp ứng kỳ vọng của đồng minh và thể hiện vai trò quốc tế, nhưng vẫn phải dành ưu tiên cho bán đảo Triều Tiên và duy trì sự giám sát dân chủ trong nước. Quyết định cuối cùng, nếu có, sẽ cho thấy Hàn Quốc lựa chọn mức độ can dự nào giữa những yêu cầu đôi khi không dễ dung hòa đó.

Source: Original Korean article - Trendy News Korea

Nhận xét