
Hình ảnh giúp hiểu rõ bài viết
Một cuộc đời ở giao điểm giữa giữ nước và giữ nếp cũ
Trong lịch sử Hàn Quốc, Choi Ik-hyeon được nhớ đến như một thủ lĩnh nghĩa binh chống Nhật, tiêu biểu cho sự phản kháng trước hiệp ước cưỡng ép năm 1905. Nhưng trước khi lựa chọn kháng chiến vũ trang, ông đã dành nhiều năm dùng một phương tiện quen thuộc với các nhà nho Đông Á: dâng sớ lên vua, chỉ trích việc triều chính và yêu cầu người cầm quyền sửa sai.
Nhìn từ Việt Nam, đó là hình ảnh không xa lạ: một trí thức trưởng thành trong nền học vấn Nho giáo, bước vào quan trường bằng thi cử rồi phải lựa chọn cách ứng xử khi đất nước chịu sức ép từ bên ngoài. Tuy nhiên, cuộc đời Choi không chỉ là câu chuyện về lòng yêu nước. Trong ông còn có sự gắn bó sâu sắc với trật tự quân chủ, định kiến phe phái và thái độ chống lại nhiều thay đổi của xã hội.
Chính những mặt đan xen ấy khiến câu chuyện đáng được đọc vượt ra ngoài khuôn khổ một chân dung anh hùng. Làm thế nào để bảo vệ chủ quyền mà không đồng nhất mọi đổi mới với sự xâm nhập? Một người dám đối đầu quyền lực có thể đồng thời bảo vệ đặc quyền của truyền thống đến đâu? Hành trình của Choi cho thấy những câu hỏi khó mà giới sĩ phu trên bán đảo Triều Tiên từng phải đối diện trong thế kỷ XIX.
Từ tuổi thơ thiếu thốn đến nền học vấn vì vua, vì nước
Choi Ik-hyeon sinh ngày 14/1/1834, tức ngày 5 tháng 12 năm 1833 theo âm lịch, tại vùng Pocheon thuộc Gyeonggi. Ông là con trai thứ hai trong một gia đình không dư dả, từng mang tên Gi-nam trước khi đổi thành Ik-hyeon. Tuổi nhỏ của ông gắn với những lần di chuyển nơi ở; từ năm bốn tuổi, gia đình đã chuyển tới Danyang rồi tiếp tục sinh sống ở nhiều địa phương.
Bước ngoặt trong quá trình học tập đến khi Choi khoảng 14 tuổi. Theo lời cha, ông tìm đến học giả Yi Hang-ro, khi đó sống lui về ở vùng Byeokgye. Tại đây, những sách nhập môn và kinh điển như Luận ngữ, Đại học không chỉ cung cấp kiến thức để đi thi mà còn định hình cách ông nhìn nhận trách nhiệm của người trí thức.
Lời dạy có ảnh hưởng lâu dài với Choi là phải yêu vua như cha, lo cho nước như lo cho nhà. Với độc giả Việt Nam, tinh thần này gần với quan niệm trung quân, ái quốc trong xã hội quân chủ. Nó đặt đạo đức cá nhân, bổn phận gia đình và nghĩa vụ chính trị trong cùng một hệ thống, thay vì phân biệt rõ như các quan niệm về nhà nước và công dân hiện đại.
Yi Hang-ro đặt cho học trò hiệu Myeonam và coi ông là môn đệ xuất sắc. Choi cũng được nhìn nhận thuộc dòng truyền thừa chính thống của Noron, một phe chính trị và học thuật có ảnh hưởng trong triều đình Joseon. Mối liên hệ này vừa tạo nền tảng tư tưởng cho ông, vừa giúp giải thích vì sao một số lựa chọn sau đó mang dấu ấn bảo vệ phe phái chứ không chỉ xuất phát từ lợi ích chung.
Quan trường và cuộc tranh luận rất thực tế về tiền, thuế, sinh kế
Năm 1855, Choi đứng đầu một kỳ kiểm tra về kinh điển tại Chundangdae, qua đó được dự kỳ thi cấp cao mà không phải đi qua một số vòng thi thông thường. Đỗ đạt trong năm ấy, ông bắt đầu con đường quan chức dưới triều Cheoljong, rồi tiếp tục phục vụ dưới triều Gojong. Ông làm việc tại cả cơ quan trung ương lẫn địa phương, trong đó có những vị trí chuyên giám sát và can gián.
Trong cơ cấu quân chủ, chức quan can gián không tương đương báo chí hay cơ quan kiểm soát quyền lực ngày nay. Tuy vậy, người đảm nhiệm được giao trách nhiệm chỉ ra sai phạm của quan lại và góp ý với nhà vua. Choi nổi tiếng cứng rắn khi thực hiện vai trò này, đồng thời được khen về việc sửa trị tệ nạn trong những nhiệm sở mình phụ trách.
Ban đầu, ông ủng hộ Heungseon Daewongun, cha của vua Gojong và là người nắm quyền khi nhà vua còn nhỏ. Cả hai cùng phản đối tình trạng quyền lực tập trung vào dòng họ Kim ở Andong. Nhưng quan hệ dần thay đổi khi Daewongun kiềm chế Noron và đưa người từ các phe khác vào bộ máy. Những khác biệt về lợi ích chính trị đi cùng bất đồng về chính sách.
Đáng chú ý nhất là sự phản đối của Choi đối với công trình tái thiết cung Gyeongbokgung. Trong bản sớ năm 1868, ông không chỉ nói bằng ngôn ngữ đạo lý. Ông chỉ ra chi phí vật lực quá lớn, đời sống người dân bị xáo trộn vì phải đi phu và hệ quả tăng giá gắn với việc phát hành đồng tiền Dangbaekjeon có mệnh giá cao. Đằng sau vẻ ngoài của một cuộc tranh luận cung đình là vấn đề rất cụ thể: ai phải gánh chi phí cho tham vọng của nhà nước?
Đối với người đọc Việt Nam, cách đặt vấn đề ấy dễ tiếp cận hơn những tên chức quan xa lạ. Một công trình biểu tượng có thể củng cố uy thế triều đình, nhưng nếu làm hao hụt nguồn lực và đẩy dân vào khó khăn thì tính chính đáng của nó cần được chất vấn. Đây là mặt thực tế trong tư tưởng của Choi, vốn thường bị che khuất khi ông chỉ được mô tả như một nhà nho chống đổi mới.
Góp phần thay đổi quyền lực rồi bị chính triều đình trừng phạt
Xung đột với Daewongun lên tới đỉnh điểm năm 1873. Hoàng hậu Myeongseong, khi ấy muốn đưa cha chồng ra khỏi trung tâm quyền lực, đã cho người tiếp xúc với Choi. Trong bản sớ thường được gọi là sớ Quý Dậu, ông lập luận rằng Gojong đã trưởng thành nên không còn lý do để Daewongun tiếp tục thay vua điều hành đất nước.
Bản sớ được Gojong và họ Min ủng hộ, góp phần dẫn tới sự kết thúc một thập niên cầm quyền của Daewongun và mở đường cho nhà vua trực tiếp chấp chính. Choi được đưa vào vị trí quan trọng trong cơ quan giúp vua xử lý công việc. Tuy nhiên, thành công chính trị đó không khiến ông giữ im lặng trước những người đang nắm ưu thế.
Ông tiếp tục phê phán cách điều hành của các đại thần, khiến nhiều người xin từ chức và các cơ quan trong triều lên tiếng công kích. Có lúc, nhà vua đánh giá cao lời can gián và bổ nhiệm ông làm Hojo champan, một chức phó đứng đầu cơ quan phụ trách tài chính, thuế khóa, có thể hình dung gần với Thị lang bộ Hộ trong hệ thống quan chế quen thuộc với người Việt.
Nhưng khi Choi chỉ trích cả sai phạm của họ Min, giới hạn của sự dung nạp nhanh chóng lộ rõ. Tháng 11/1873, ông bị thẩm vấn rồi đày ra đảo Jeju theo hình thức giam giữ tại một nơi ở có hàng rào hạn chế đi lại. Người từng góp sức thay đổi cục diện quyền lực trở thành đối tượng bị trừng phạt bởi chính triều đình mà mình muốn uốn nắn.
Dù vậy, không nên xem mọi hành động của Choi là biểu hiện của tư tưởng khoan dung hay cải cách. Ông phản đối quyết liệt việc phục hồi danh dự cho nhiều nhân vật thuộc các dòng chính trị đối nghịch với Noron, thậm chí đòi xử những người vận động phục hồi theo tội phản nghịch. Sự cương trực của ông đi cùng một quan niệm chính thống có tính loại trừ mạnh.
Chiếc rìu ở Gwanghwamun và nỗi lo sau cánh cửa mở
Năm 1876, khi triều đình tiến tới ký Hiệp ước Ganghwa với Nhật Bản, Choi mang rìu đến Gwanghwamun, cổng chính của cung Gyeongbokgung, để dâng sớ phản đối. Hành động ấy mang ý nghĩa quyết liệt: nếu muốn thông thương theo con đường ông phản đối, triều đình hãy chém đầu ông trước. Bản sớ nêu năm lý do không nên mở cửa, nhưng không được chấp nhận.
Đây là một trong những biểu hiện nổi bật của tư tưởng wijeong cheoksa, thường được diễn giải là giữ điều chính, loại bỏ điều tà. Trong thế giới quan của Choi, điều chính là nền đạo lý Tống Nho và trật tự chính trị gắn với nó; điều tà bao gồm những học thuyết, tập quán và thế lực mà ông cho rằng đe dọa nền tảng ấy. Khái niệm này vì thế rộng hơn sự phản đối một chính sách thương mại.
Cũng cần phân biệt mở cửa trong hoàn cảnh bị nước ngoài gây sức ép với hội nhập trên cơ sở chủ động lựa chọn. Choi đối đầu đồng thời với sức ép từ Nhật Bản và chủ trương thông thương của triều đình. Ông lo sự hiện diện kinh tế sẽ kéo theo lệ thuộc chính trị, một nỗi lo ngày càng có cơ sở khi sự thâm nhập của tư bản ngoại quốc đi cùng áp lực quân sự và can thiệp.
Tuy nhiên, từ đó không thể kết luận rằng mọi phản đối của ông đều đúng hoặc đều mang cùng ý nghĩa chống xâm lược. Choi xem cả sự du nhập văn vật phương Tây là nguy cơ làm suy đồi đất nước. Sau bản sớ chống hiệp ước, ông bị đày tới đảo Heuksan, đến năm 1879 mới được trả tự do. Trở về, ông vẫn là một tiếng nói quan trọng của lực lượng bảo vệ trật tự Nho giáo và phản đối mở cửa.
Khi mái tóc trở thành một vấn đề chính trị
Những cải cách cuối thế kỷ XIX làm xung đột giữa Choi và chính quyền thêm sâu sắc. Ông lên án cải cách Gabo năm 1894 trong bối cảnh chính quyền thân Nhật và sự can thiệp từ bên ngoài. Ông cũng phản đối sắc lệnh cắt tóc, một biện pháp nhìn từ đời sống hiện đại có thể tưởng chỉ liên quan đến diện mạo.
Trong văn hóa Nho giáo truyền thống, cơ thể và tóc gắn với quan niệm nhận từ cha mẹ, cần được gìn giữ để biểu hiện lòng hiếu kính. Bởi vậy, yêu cầu cắt tóc không chỉ là thay đổi thời trang. Khi được ban hành giữa lúc chủ quyền bị đe dọa, nó có thể bị cảm nhận như sự cưỡng ép từ bỏ căn tính và chấp nhận quyền lực của một trật tự mới.
Độc giả Việt Nam có thể hình dung sức nặng của vấn đề qua lịch sử những cuộc tranh luận về búi tóc, áo quần và lối học cũ trong quá trình canh tân. Một biểu tượng sinh hoạt thường ngày có thể mang ý nghĩa chính trị rất lớn. Tuy nhiên, nét tương đồng văn hóa không có nghĩa các phong trào ở hai nước có cùng hoàn cảnh hay cùng mục tiêu.
Choi cũng phản đối mạnh phong trào nông dân Donghak năm 1894. Chi tiết này cho thấy ông không mặc nhiên đứng về mọi lực lượng chống lại trật tự đương thời. Ông chống sự lệ thuộc nước ngoài, nhưng đồng thời muốn bảo vệ hệ thống luân lý và tôn ti cũ. Đó là điểm cần giữ trong cách đánh giá để tránh biến một nhân vật lịch sử nhiều mâu thuẫn thành biểu tượng đơn giản.
Từ bênh vực nghĩa binh đến lựa chọn kháng Nhật
Khi các lực lượng nghĩa binh nổi lên phản đối cải cách Gabo và Eulmi, Gojong từng giao Choi nhiệm vụ thuyết phục họ giải tán. Ông không làm theo hướng triều đình mong muốn. Trong sớ dâng vua, ông mô tả những người tham gia là dân chúng đặt lòng trung thành và nghĩa lý lên trước, từ đó khẳng định việc họ đứng dậy cứu nước có tính chính đáng.
Khái niệm uibyeong, tức nghĩa binh, chỉ những lực lượng tập hợp để chiến đấu vì điều được coi là chính nghĩa, không đơn thuần là các đơn vị quân đội thường trực do nhà nước tổ chức. Trong giai đoạn này, nhiều lực lượng gắn với giới nho sĩ và cộng đồng địa phương. Đối với Choi, lòng trung với vua không đồng nghĩa phải chấp hành một mệnh lệnh giải tán mà ông cho là đi ngược việc bảo vệ đất nước.
Sau biến cố Eulmi năm 1895, khi Hoàng hậu Myeongseong bị sát hại, ông tiếp tục không thuyết phục nghĩa binh hạ vũ khí dù được giao nhiệm vụ. Lập trường ấy cho thấy con đường từ can gián trong khuôn khổ triều đình đến công nhận sự kháng cự ngoài bộ máy chính thức đã hình thành trước bước ngoặt năm 1905.
Hiệp ước Eulsa năm 1905, được phía Hàn Quốc gọi là hiệp ước cưỡng ép, tước quyền tự chủ ngoại giao của Đại Hàn Đế quốc và đặt nước này dưới chế độ bảo hộ của Nhật Bản. Đây chưa phải thời điểm sáp nhập hoàn toàn năm 1910, nhưng là một bước ngoặt nghiêm trọng trong quá trình mất chủ quyền. Choi trở thành một thủ lĩnh nghĩa binh tiêu biểu chống lại hiệp ước. Hành trình của vị quan, nhà nho và người kháng Nhật cuối cùng khép lại tại nơi lưu đày trên đảo Tsushima của Nhật Bản.
Góc nhìn Việt Nam: Hiểu đối tác từ ký ức lịch sử
Đối với Việt Nam, câu chuyện Choi Ik-hyeon trước hết đem lại một điểm đối chiếu về lịch sử tư tưởng. Hình ảnh nhà nho coi việc nước là trách nhiệm đạo đức, dâng sớ không thành rồi tìm đến kháng chiến gợi liên tưởng tới những sĩ phu trong phong trào Cần Vương chống thực dân Pháp. Điểm gần nhau nằm ở việc lòng yêu nước được diễn đạt bằng ngôn ngữ trung quân và nghĩa lý Nho giáo, không phải ở sự trùng khít của từng sự kiện.
Sự so sánh cần dừng đúng giới hạn. Cơ cấu phe phái Joseon, vai trò của Nhật Bản và quá trình hình thành nghĩa binh có đặc điểm riêng; không thể coi Choi là phiên bản Hàn Quốc của một nhân vật Việt Nam. Giá trị của đối chiếu là giúp người đọc nhận ra một tình thế chung: giới trí thức theo học vấn truyền thống vừa phải chống sự áp đặt từ bên ngoài, vừa phải quyết định thay đổi đến đâu để đất nước tồn tại.
Trong bối cảnh giao lưu Việt - Hàn, hiểu lớp lịch sử này cũng giúp công chúng Việt Nam tiếp cận Hàn Quốc sâu hơn những hình ảnh giải trí và tiêu dùng quen thuộc. Những tên gọi như Joseon, Đại Hàn Đế quốc, nghĩa binh hay hiệp ước Eulsa mang nội dung chính trị cụ thể. Người làm xuất bản, giáo dục, du lịch và nội dung văn hóa hướng tới hai thị trường có lý do để sử dụng chúng chính xác, thay vì gom mọi giai đoạn vào một khái niệm chung là thời phong kiến Hàn Quốc.
Tư liệu về Choi không cung cấp cơ sở để dự báo tác động thương mại, đầu tư hay hành vi tiêu dùng tại Việt Nam. Ý nghĩa trực tiếp hơn nằm ở hiểu biết văn hóa: nhận ra vì sao vấn đề chủ quyền và ký ức về thời kỳ Nhật Bản áp đặt quyền lực giữ vị trí quan trọng trong cách Hàn Quốc kể lịch sử dân tộc mình.
Đọc một di sản mà không xóa đi những mâu thuẫn
Điểm xuyên suốt cuộc đời Choi Ik-hyeon là sự chuyển đổi phương thức bảo vệ đất nước khi khả năng can gián triều đình ngày càng thu hẹp. Từ phản đối gánh nặng xây cung, chất vấn quyền nhiếp chính, chống hiệp ước mở cửa đến bênh vực và tham gia nghĩa binh, ông liên tục tìm cách hành động theo hệ giá trị đã tiếp nhận từ tuổi trẻ.
Nhưng chính hệ giá trị ấy cũng đặt ra giới hạn. Nó giúp ông giữ khí tiết trước quyền lực, đồng thời khiến ông khó chấp nhận những thay đổi ngoài khuôn khổ Tống Nho. Nó tạo sức mạnh cho ý chí chống ngoại xâm, nhưng không tự động đem lại một chương trình đổi mới đủ đáp ứng các sức ép kinh tế, xã hội và quân sự.
Vì vậy, ghi nhận vai trò kháng Nhật của Choi không đòi hỏi phải bỏ qua tính bảo thủ hay thái độ phe phái của ông. Ngược lại, nhìn rõ cả hai mới làm nổi bật bi kịch của một thế hệ: nhận biết nguy cơ mất nước, quyết tâm chống lại, nhưng vẫn phải tìm câu trả lời trong một thế giới tư tưởng đang chịu thử thách dữ dội. Với độc giả Việt Nam, đó là cách đọc lịch sử vừa gần gũi, vừa tránh được sự tôn vinh một chiều.
Nhận xét
Đăng nhận xét